8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Matt Cedeño
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Moses Lake, Washington, USA
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Matt Cedeño is an actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
8.6
Truyền hình
Ma Cà Rồng Nguyên Thủy
7.9
Truyền hình
Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ
7.7
Truyền hình
CSI: Miami
7.9
Truyền hình
Chuyện Thập Niên 70
8.3
Truyền hình
It's Always Sunny in Philadelphia
7.7
Truyền hình
Power
7.9
Truyền hình
Psych
7.3
Truyền hình
Cuộc chiến zombie
7.3
Truyền hình
Mom
6.3
Truyền hình
Anger Management
5.3
Phim điện ảnh
Giáng sinh. Tuyệt. Nhất!
7.0
Truyền hình
Vén Màn Sự Thật - Truth Be Told
7.1
Truyền hình
Baby Daddy
6.5
Truyền hình
Rosewood
7.1
Truyền hình
Devious Maids
6.8
Truyền hình
Melissa & Joey
5.4
Phim điện ảnh
K-11
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | A Mother's Intuition Phim điện ảnh | Julian Cardenas |
| 2023 | Giáng sinh. Tuyệt. Nhất! Phim điện ảnh | Valentino |
| 2022 | Promised Land Truyền hình | Tomas Gutierrez (3 tập) |
| 2021 | Deadly Excursion: Kidnapped from the Beach Phim điện ảnh | César Rodriguez |
| 2020 | Open Phim điện ảnh | Mars |
| 2020 | Tyler Perry's Ruthless Truyền hình | The Highest/Tyron Luckett (115 tập) |
| 2019 | Vén Màn Sự Thật - Truth Be Told Truyền hình | Fernando 'Nando' Quezado (3 tập) |
| 2018 | Blood, Sweat and Lies Phim điện ảnh | Adam |
| 2015 | Rosewood Truyền hình | Chuy Mendez (1 tập) |
| 2014 | Cuộc chiến zombie Truyền hình | Vasquez, Escorpion (14 tập) |
| 2014 | Power Truyền hình | Diego "Cristobal" Martinez (40 tập) |
| 2013 | Ma Cà Rồng Nguyên Thủy Truyền hình | Cortez (1 tập) |
| 2013 | Mom Truyền hình | Vincent (1 tập) |
| 2013 | Devious Maids Truyền hình | Alejandro Rubio (13 tập) |
| 2013 | K-11 Phim điện ảnh | Booking Sergeant |
| 2012 | Retribution Phim điện ảnh | Ray Martinez |
| 2012 | Anger Management Truyền hình | Gonzalo (1 tập) |
| 2012 | Baby Daddy Truyền hình | Javier (1 tập) |
| 2012 | Common Law Truyền hình | Tango Phil (1 tập) |
| 2010 | Melissa & Joey Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | Thám Tử Đại Tài Truyền hình | Narcisco Rubrero (1 tập) |
| 2006 | Psych Truyền hình | Jorge Gama-Lobo (1 tập) |
| 2006 | Hot Tamale Phim điện ảnh | Caesar Lopez |
| 2005 | Romancing the Bride Phim điện ảnh | Carlos |
| 2005 | The War at Home Truyền hình | Police Officer (1 tập) |
| 2005 | It's Always Sunny in Philadelphia Truyền hình | Rico (1 tập) |
| 2004 | Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ Truyền hình | Umberto (1 tập) |
| 2002 | CSI: Miami Truyền hình | Gary (1 tập) |
| 2000 | Price of Glory Phim điện ảnh | Young Arturo Ortega |
| 2000 | 28 Days Phim điện ảnh | Bob Ramirez (uncredited) |
| 1999 | The Suburbans Phim điện ảnh | Tito |
| 1998 | Hollywood Squares Truyền hình | Self - Panelist (1 tập) |
| 1998 | Chuyện Thập Niên 70 Truyền hình | Indian (1 tập) |