7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
矢田稔
- Ngày sinh
- (95 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
a Japanese voice actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
Chú Heo Màu Đỏ
7.9
Truyền hình
トム・ソーヤーの冒険
7.5
Phim điện ảnh
Doraemon: Nobita và Chuyến Tàu Tốc Hành Ngân Hà
7.3
Phim điện ảnh
楽しいムーミン一家 ムーミン谷の彗星
8.2
Truyền hình
あしたのジョー
6.3
Phim điện ảnh
シティーハンター ベイシティウォーズ
8.4
Truyền hình
東京ラブストーリー
7.7
Truyền hình
めぞん一刻
8.1
Phim điện ảnh
2112: Doraemon Ra Đời
8.2
Truyền hình
パソコントラベル探偵団
7.2
Truyền hình
マスターキートン
7.1
Truyền hình
装甲騎兵ボトムズ
6.4
Truyền hình
樫の木モック
6.6
Truyền hình
宇宙船サジタリウス
7.0
Phim điện ảnh
めぞん一刻 完結篇
6.3
Phim điện ảnh
クール・クール・バイ
7.3
Truyền hình
鉄人28号
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1998 | マスターキートン Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | 男はつらいよ ~寅次郎忘れな草~ Phim điện ảnh | |
| 1997 | 幕末のスパシーボ Phim điện ảnh | Mimasakakami Masayoshi Izawa (voice) |
| 1996 | Doraemon: Nobita và Chuyến Tàu Tốc Hành Ngân Hà Phim điện ảnh | Referee (voice) |
| 1995 | 2112: Doraemon Ra Đời Phim điện ảnh | Fujiko F. Fujio (voice) |
| 1992 | 楽しいムーミン一家 ムーミン谷の彗星 Phim điện ảnh | Hemulen (voice) |
| 1992 | Chú Heo Màu Đỏ Phim điện ảnh | (voice) |
| 1991 | 東京ラブストーリー Truyền hình | (1 tập) |
| 1990 | シティーハンター ベイシティウォーズ Phim điện ảnh | Chairman (voice) |
| 1990 | それいけ!アンパンマン ばいきんまんの逆襲 Phim điện ảnh | |
| 1989 | ハローキティのシンデレラ Phim điện ảnh | King (voice) |
| 1988 | めぞん一刻 完結篇 Phim điện ảnh | Mr. Ichinose (voice) |
| 1986 | BAVI STOCK-II The Revenge of Eyesman -愛の鼓動の彼方に- Phim điện ảnh | Elder (voice) |
| 1986 | めぞん一刻 Truyền hình | Mr. Ichinose (voice) (96 tập) |
| 1986 | クール・クール・バイ Phim điện ảnh | Village Elder (voice) |
| 1986 | 宇宙船サジタリウス Truyền hình | Jacope (voice), Ketok (voice) (2 tập) |
| 1984 | Nàng Công Chúa Ở Thung Lũng Gió Phim điện ảnh | Niga (voice) |
| 1983 | 装甲騎兵ボトムズ Truyền hình | Tedaya (voice) (1 tập) |
| 1981 | パソコントラベル探偵団 Truyền hình | Noah (52 tập) |
| 1980 | トム・ソーヤーの冒険 Truyền hình | Silas (voice) (49 tập) |
| 1979 | まえがみ太郎 Phim điện ảnh | じいさま |
| 1976 | ドカベン Truyền hình | じっちゃん (163 tập) |
| 1972 | 樫の木モック Truyền hình | Grandpa (52 tập) |
| 1971 | アニメンタリ・ 決断 Truyền hình | (voice) (25 tập) |
| 1970 | あしたのジョー Truyền hình | Keishichi Hayashi (voice) (47 tập) |
| 1964 | Tetsujin 28-gou: Tanjou-hen Phim điện ảnh | |
| 1963 | 鉄人28号 Truyền hình | Dr. Bob Brilliant / Professor Shikishima (78 tập) |
| 1942 | 新雪 Phim điện ảnh |