7.4
Phim điện ảnh
Kịch bản
Mark Dindal
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Columbus, Ohio, USA
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Mark Dindal (born in Columbus, Ohio) is an American effects animator and director, who created The Emperor's New Groove as well as Cats Don't Dance. He worked in many Disney classic projects as an effects animator, and also led the special effects for several classic movies such as The Little Mermaid and The Rescuers Down Under.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
Hoàng Đế Lạc Đà
5.9
Phim điện ảnh
Chú Gà Siêu Quậy
7.0
Phim điện ảnh
Thám Tử Chuột Tài Ba
6.9
Phim điện ảnh
Garfield - Mèo Béo Siêu Quậy
6.6
Phim điện ảnh
Nhân Viên Cứu Hộ 2
6.4
Phim điện ảnh
Hoàng Đế Lạc Đà 2
6.5
Phim điện ảnh
Người Hỏa Tiễn
7.7
Phim điện ảnh
Mickey's Christmas Carol
6.6
Phim điện ảnh
Công Viên Kỳ Diệu
7.0
Phim điện ảnh
The Brave Little Toaster
7.2
Phim điện ảnh
Cats Don't Dance
7.2
Truyền hình
The Emperor's New School
6.8
Phim điện ảnh
Những Chú Rồng Bay
6.6
Phim điện ảnh
Sport Goofy in Soccermania
5.6
Phim điện ảnh
Pinocchio and the Emperor of the Night
4.8
Phim điện ảnh
Luau
Phim điện ảnh
Restrung
Danh sách phim đã đóng 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Garfield - Mèo Béo Siêu Quậy Phim điện ảnh | Sleep App Voice (voice) |
| 2006 | Treasures Untold: The Making of Disney's 'The Little Mermaid' Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Chú Gà Siêu Quậy Phim điện ảnh | Morkubine Porcupine / Coach (voice) |
| 2002 | The Sweatbox Phim điện ảnh | Self |
| 2000 | Hoàng Đế Lạc Đà Phim điện ảnh | Kitty Yzma (voice) (uncredited) |
| 1997 | Cats Don't Dance Phim điện ảnh | Max (voice) |
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Garfield Movie 2 Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | Garfield - Mèo Béo Siêu Quậy Phim điện ảnh | Character Designer, Director, Story Artist |
| 2019 | Công Viên Kỳ Diệu Phim điện ảnh | Story Artist |
| 2014 | Restrung Phim điện ảnh | Art Designer |
| 2006 | The Emperor's New School Truyền hình | Creator |
| 2005 | Hoàng Đế Lạc Đà 2 Phim điện ảnh | Characters |
| 2005 | Chú Gà Siêu Quậy Phim điện ảnh | Director, Story |
| 2000 | Hoàng Đế Lạc Đà Phim điện ảnh | Director, Story |
| 1997 | Cats Don't Dance Phim điện ảnh | Director, Story, Storyboard Artist |
| 1991 | Người Hỏa Tiễn Phim điện ảnh | Animation Director |
| 1990 | Nhân Viên Cứu Hộ 2 Phim điện ảnh | Visual Effects |
| 1989 | Nàng Tiên Cá Phim điện ảnh | Visual Effects Supervisor |
| 1987 | Pinocchio and the Emperor of the Night Phim điện ảnh | Visual Effects |
| 1987 | The Brave Little Toaster Phim điện ảnh | Effects Supervisor |
| 1987 | Sport Goofy in Soccermania Phim điện ảnh | Visual Effects |
| 1986 | Thám Tử Chuột Tài Ba Phim điện ảnh | Visual Effects |
| 1983 | Mickey's Christmas Carol Phim điện ảnh | Visual Effects |
| 1982 | Những Chú Rồng Bay Phim điện ảnh | Animation |
| 1982 | Luau Phim điện ảnh | Animation |