7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Cao Hùng
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Zhongshan, Guangdong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 245 tác phẩm
Tiểu sử
From Wikipedia, the free encyclopedia
Eddy Ko Hung (Chinese: 高雄; pinyin: Gāo Xióng; born Ho Yiu-sum Chinese: 何耀深; pinyin: Hé Yàoshēn; 1947) is a Hong Kong television and film actor who has worked on the TV stations RTV, ATV (both now defunct), and TVB. Most recently, he has made appearances in several international films including 2015's The Martian.
Description above from the Wikipedia article Eddy Ko, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Vũ Khí Tối Thượng 4
6.9
Phim điện ảnh
Vụ Huyên Náo Phố Bronx
6.0
Phim điện ảnh
Largo Winch
6.0
Phim điện ảnh
Công Phu Bóng Rổ
7.1
Phim điện ảnh
神探
7.0
Phim điện ảnh
Biệt Đội Cơ Động
7.5
Phim điện ảnh
Súng Hỏa
6.7
Phim điện ảnh
Xẩm Xử Quan
6.5
Phim điện ảnh
Bạch Phát Ma Nữ
6.5
Phim điện ảnh
Anh Hùng Vô Lệ
6.7
Phim điện ảnh
Thanh Vân Kiếm Khách
6.1
Phim điện ảnh
Đông Phương Bất Bại: Phong Vân Tái Khởi
5.9
Phim điện ảnh
Đông Phương Tam Hiệp 2
6.4
Phim điện ảnh
地獄無門
5.8
Phim điện ảnh
Bạch Phát Ma Nữ 2
7.6
Phim điện ảnh
冷血十三鷹
6.2
Phim điện ảnh
Thám Trưởng Lôi Lạc PI
Danh sách phim đã đóng 245
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Minh Nguyệt Nhập Khanh Hoài Truyền hình | Feng Xingyun (2 tập) |
| 2025 | Thần Điêu Đại Hiệp: Vấn Thế Gian Phim điện ảnh | Wang Chongyang |
| 2023 | 斗破阴阳宅 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Tầm Long Quỷ Sự Phim điện ảnh | |
| 2023 | Bàn Sơn Đạo Nhân: Lạc Thiên Hoang Phim điện ảnh | |
| 2021 | 恨君不似江楼月 Truyền hình | Lu Kasi (37 tập) |
| 2020 | Đại Hiệp Hoắc Nguyên Giáp Truyền hình | Huo Endi (45 tập) |
| 2020 | 龙岭迷窟之最后的搬山道人 Truyền hình | (6 tập) |
| 2020 | Ma Thổi Đèn: Mê Động Long Lĩnh Truyền hình | Le Chen (18 tập) |
| 2020 | Ngũ Hiệp Trừ Yêu 2: Kỳ Môn Độn Giáp Phim điện ảnh | Zhou Shouyi |
| 2019 | Thiếu Nữ Thái Cực Quyền Truyền hình | Feng Bing Xing [Feng Piao Piao's grandfather] (24 tập) |
| 2019 | Biệt Đội Cơ Động Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | 凤皇传 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 赌城风云之扭转乾坤 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 铁血茶城 Truyền hình | (47 tập) |
| 2017 | Minh Triều Cẩm Y Vệ 2 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Window Horses: The Poetic Persian Epiphany of Rosie Ming Phim điện ảnh | Stephen (voice) |
| 2016 | Beyond Redemption Phim điện ảnh | Uncle Bao |
| 2015 | Người Về Từ Sao Hỏa Phim điện ảnh | Guo Ming |
| 2015 | Doctor Monkey: Fighter’s Heart Phim điện ảnh | |
| 2015 | 仙侠剑 Truyền hình | (46 tập) |
| 2015 | 仙侠剑 Truyền hình | (42 tập) |
| 2013 | 湖西秘密交通线 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Something Good Phim điện ảnh | Mr. Lao |
| 2012 | 轩辕剑之天之痕 Truyền hình | Chen Fu (36 tập) |
| 2010 | 唐琅探案 Truyền hình | Du Bailong (30 tập) |
| 2010 | 镖行天下前传10:决战天涯 Phim điện ảnh | 谷振威 |
| 2010 | 镖行天下前传9:终极任务 Phim điện ảnh | 谷振威 |
| 2010 | 镖行天下前传2:至尊国宝 Phim điện ảnh | 谷振威 |
| 2010 | 镖行天下前传4:虎口夺镖 Phim điện ảnh | 谷振威 |
| 2010 | 镖行天下前传1:四百里加急 Phim điện ảnh | 谷振威 |
| 2009 | 火线追凶之黑枪疑云 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 火线追凶之狂魔再现 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 火线追凶之死亡地带 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 大城市小浪漫 Phim điện ảnh | |
| 2008 | Largo Winch Phim điện ảnh | Tattoo artist |
| 2008 | 上海傳奇 Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | 义本同心 Truyền hình | (36 tập) |
| 2008 | Son of the Dragon Truyền hình | (2 tập) |
| 2008 | Công Phu Bóng Rổ Phim điện ảnh | Fang's Master |
| 2008 | Dragonland: L'Urlo di Chen terrorizza ancora l'occidente Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | 神探 Phim điện ảnh | The Chief |
| 2007 | 镖行天下 Truyền hình | 谷振威 (20 tập) |
| 2007 | Cường Kiếm Truyền hình | Pak Tong-Ngo (20 tập) |
| 2007 | 女人.本色 Phim điện ảnh | Chairman Chan Ning |
| 2007 | The Counting House Phim điện ảnh | Andrew |
| 2007 | 父子神探之千年咒 Phim điện ảnh | |
| 2006 | Mưu Dũng Kỳ Phùng Truyền hình | 萬鎮方 (20 tập) |
| 2006 | 終極忍者 Phim điện ảnh | Master Basho |
| 2006 | Phúc Vũ và Phiên Vân Truyền hình | 朱元璋 (40 tập) |
| 2005 | Chiêu Thức Võ Thuật Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 30 Ngày Điều Tra Truyền hình | Wong Chan Yeung (30 tập) |
| 2004 | 誓不低頭 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 神医华佗 Truyền hình | 梁冀 (33 tập) |
| 2004 | 爆裂都市 Phim điện ảnh | Police Commissioner Fung |
| 2003 | 孝 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 妖夜迴廊 Phim điện ảnh | |
| 2003 | Cầu Vồng Trong Đêm Truyền hình | (22 tập) |
| 2003 | Hồ Sơ Tuyệt Mật Truyền hình | (30 tập) |
| 2003 | Biệt Đội Cơ Động Phim điện ảnh | Eye Ball |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1975 | ราชินีฝิ่น Phim điện ảnh | Choreographer |