7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Larry Day
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Montreal, Quebec, Canada
- Danh sách thực hiện
- 96 tác phẩm
Tiểu sử
Larry Day is a Canadian actor born in Montreal, Quebec.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Tố Tụng
6.8
Phim điện ảnh
Kẻ Tầm Xương
7.0
Phim điện ảnh
Bước Đi Thế Kỷ
6.3
Phim điện ảnh
Thế Giới Ngược
8.2
Truyền hình
Gã Hề Ma Quái: Chào Mừng Đến Derry
7.3
Phim điện ảnh
Race
5.9
Phim điện ảnh
Kẻ Trừng Phạt: Vùng Chiến Sự
5.6
Phim điện ảnh
The Covenant
5.6
Phim điện ảnh
Đường Đời Sa Ngã
6.5
Phim điện ảnh
Tình Kỹ Nữ
8.7
Truyền hình
Đối Thủ Nồng Cháy
8.2
Truyền hình
Are You Afraid of the Dark?
7.0
Phim điện ảnh
Barney's Version
8.1
Truyền hình
Những Người Bạn Ma
7.6
Truyền hình
Blue Mountain State
7.7
Truyền hình
Murdoch Mysteries
7.7
Truyền hình
Rookie Blue
Danh sách phim đã đóng 96
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Đối Thủ Nồng Cháy Truyền hình | Montreal General Manager (1 tập) |
| 2025 | Gã Hề Ma Quái: Chào Mừng Đến Derry Truyền hình | Stan Kersh (4 tập) |
| 2025 | Sheriff Country Truyền hình | Chuck Porter (1 tập) |
| 2024 | The Pradeeps of Pittsburgh Truyền hình | Landlord (1 tập) |
| 2024 | Longing Phim điện ảnh | Jacob |
| 2023 | Montréal Girls Phim điện ảnh | Professor |
| 2023 | Plan B Truyền hình | Sergeant Buchanan (5 tập) |
| 2021 | Christmas in My Heart Phim điện ảnh | Tim Hendricks |
| 2021 | Những Người Bạn Ma Truyền hình | Josh (1 tập) |
| 2021 | Rent Do Phim điện ảnh | Executive #1 |
| 2021 | Lối thoát ở Pháp Phim điện ảnh | Ralph Rudy |
| 2020 | Nadia, Butterfly Phim điện ảnh | Présentateur anglophone (voice) |
| 2018 | Appiness Phim điện ảnh | Jeffrey |
| 2017 | The Disappearance Truyền hình | Norman Charters (1 tập) |
| 2016 | Votez Bougon Phim điện ảnh | Donald / L'anglo de Shefferville |
| 2016 | Cuộc Đổ Bộ Bí Ẩn Phim điện ảnh | CIA Officer Dan Ryder |
| 2016 | Race Phim điện ảnh | Francis Schmidt |
| 2015 | Bước Đi Thế Kỷ Phim điện ảnh | Texas Tourist |
| 2015 | Stonewall Phim điện ảnh | Dep. Jack Smythe |
| 2015 | Elephant Song Phim điện ảnh | Sergeant Taylor |
| 2014 | Le Militaire Phim điện ảnh | Le voisin |
| 2014 | 14 - Tagebücher des Ersten Weltkriegs Truyền hình | Chorus (8 tập) |
| 2014 | The Girl He Met Online Phim điện ảnh | Detective Olsen |
| 2013 | JFK: The Smoking Gun Phim điện ảnh | Senator Ralph Yarborough |
| 2013 | Still Life: A Three Pines Mystery Phim điện ảnh | Brebeuf |
| 2013 | The Good Lie Phim điện ảnh | Professor Field |
| 2012 | Thế Giới Ngược Phim điện ảnh | Soldier |
| 2012 | Đường Đời Sa Ngã Phim điện ảnh | New Jersey Policeman |
| 2011 | Tố Tụng Truyền hình | Larry Burnham (1 tập) |
| 2010 | Barney's Version Phim điện ảnh | Bartender at Wedding |
| 2010 | Krach Phim điện ảnh | Reed |
| 2010 | Everywhere Phim điện ảnh | |
| 2010 | Piché : Entre Ciel et Terre Phim điện ảnh | Gardien de prison |
| 2010 | Rookie Blue Truyền hình | Aidan Kelly (1 tập) |
| 2010 | Blue Mountain State Truyền hình | Jimmy - Blackwell Head Coach (2 tập) |
| 2010 | Die Phim điện ảnh | |
| 2009 | Recon 2023: The Gauda Prime Conspiracy Phim điện ảnh | General DeLucas |
| 2009 | The Listener Truyền hình | Rand (1 tập) |
| 2009 | Burning Mussolini Phim điện ảnh | Detective Groszman |
| 2008 | Serveuses Demandées Phim điện ảnh | |
| 2008 | Kẻ Trừng Phạt: Vùng Chiến Sự Phim điện ảnh | Agent Miller |
| 2008 | South of the Moon Phim điện ảnh | Wendell Hawkins |
| 2008 | Murdoch Mysteries Truyền hình | Charlie Griffith (2 tập) |
| 2007 | Tình Kỹ Nữ Phim điện ảnh | Government Agent |
| 2007 | Killer Wave Truyền hình | Highway Patrol Officer (2 tập) |
| 2006 | René Lévesque Truyền hình | John Starnes (1 tập) |
| 2006 | The Covenant Phim điện ảnh | Patrolman Reeve |
| 2005 | Maurice Richard Phim điện ảnh | Policier Boston |
| 2005 | Human Trafficking Truyền hình | Dr. Smith (2 tập) |
| 2005 | Nature Unleashed: Tornado Phim điện ảnh | Petras (comme Larry Potter) |
| 2005 | The Snake King Phim điện ảnh | Dr. Rick Gordon |
| 2005 | Devil's Rose Phim điện ảnh | Mr. Scratch |
| 2004 | Delta State Truyền hình | Professor Robert Brodie (voice) (26 tập) |
| 2004 | A Deadly Encounter Phim điện ảnh | Detective Bruder |
| 2004 | Direct Action Phim điện ảnh | Phil, Agent in Charge |
| 2004 | Jack Paradise (Les nuits de Montréal) Phim điện ảnh | Commercant |
| 2003 | Deadly Betrayal Phim điện ảnh | Detective Lentino |
| 2003 | Detention Phim điện ảnh | Earl Hendorf |
| 2003 | E.D.N.Y. Phim điện ảnh | Sgt. Doyle |
| 2002 | Partners in Action Phim điện ảnh | Capt Spiotta |