6.7
Phim điện ảnh
Đạo diễn
すずきじゅんいち
- Ngày sinh
- (74 tuổi)
- Nơi sinh
- Chigasaki, Kanagawa Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 46 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho すずきじゅんいち.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
令嬢肉奴隷
6.0
Phim điện ảnh
El carnaval de las bestias
5.6
Phim điện ảnh
檻の中の欲しがる女たち
4.6
Phim điện ảnh
バックが大好き!
5.4
Phim điện ảnh
ズームアップ ビニール本の女
3.4
Phim điện ảnh
Death Ride
4.9
Phim điện ảnh
宇能鴻一郎の濡れて騎る
5.9
Phim điện ảnh
女教師 汚れた放課後
4.7
Phim điện ảnh
女教師狩り
5.5
Phim điện ảnh
悶絶!!どんでん返し
5.5
Phim điện ảnh
赤い縄 果てるまで
2.7
Phim điện ảnh
Sweet Evil
6.8
Phim điện ảnh
和食ドリーム
5.0
Phim điện ảnh
制服肉奴隷
4.5
Phim điện ảnh
教師女鹿
4.0
Phim điện ảnh
暴行儀式
5.2
Phim điện ảnh
婦人科病棟 やさしくもんで
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | Erosion Phim điện ảnh | Japanese Karaoke Man |
Danh sách đoàn làm phim 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | クロスロード Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2015 | 和食ドリーム Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | MIS Human Secret Weapon Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | いぬのメリー 幸せを運ぶ伝書犬 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | 442: Live with Honor, Die with Dignity Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | Toyo's Camera Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2007 | 美ら海からの年賀状 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Death Ride Phim điện ảnh | Director, Producer, Author |
| 2006 | Ns'あおい Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2002 | ひとりね Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1997 | 秋桜 コスモス Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1996 | Sweet Evil Phim điện ảnh | Writer |
| 1996 | サンクチュアリ PART3 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1995 | スキヤキ Phim điện ảnh | Writer, Executive Producer, Director |
| 1994 | 連れ込み旅館の若女将 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1994 | 女帝 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | In the Soup Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 1989 | 砂の上のロビンソン Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1988 | マリリンに逢いたい Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 岸加奈子&姫野真利亜 み~んなモデルがやめられない Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 檻の中の欲しがる女たち Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 赤い縄 果てるまで Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 偏差值H俱乐部 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 妖艶 肉縛り Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | TV WAR Phim điện ảnh | Sound Engineer |
| 1985 | 令嬢肉奴隷 Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | 制服肉奴隷 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | ケンちゃんちのお姉さん Phim điện ảnh | Producer |
| 1983 | 宇能鴻一郎の 濡れて学ぶ Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | お姉さんの太股 Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | 女教師狩り Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | キャバレー日記 Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 1982 | 宇能鴻一郎の濡れて騎る Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 婦人科病棟 やさしくもんで Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | バックが大好き! Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1981 | ズームアップ ビニール本の女 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1981 | 女教師 汚れた放課後 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1980 | El carnaval de las bestias Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1980 | 女子大生 快楽あやめ寮 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1980 | 暴行儀式 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1979 | 桃子夫人の冒険 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1979 | ホールインラブ 草むらの欲情 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1979 | 色情三姉妹 ひざくずし Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1978 | 教師女鹿 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1977 | 悶絶!!どんでん返し Phim điện ảnh | Second Assistant Director |