7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Wesley Dowdell
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wesley Dowdell.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
7.1
Truyền hình
Power Rangers
6.2
Phim điện ảnh
Sát Thủ Mắt Trái Tim
5.2
Phim điện ảnh
Đội tư vấn chia tay
6.2
Truyền hình
Băng Trộm Xuyên Thời Gian - Time Bandits
7.6
Truyền hình
The Brokenwood Mysteries
7.2
Truyền hình
My Life Is Murder
5.9
Phim điện ảnh
Love Birds
5.5
Phim điện ảnh
Pain
6.6
Phim điện ảnh
A Love Yarn
6.7
Truyền hình
Outrageous Fortune
5.8
Truyền hình
Westside
5.8
Phim điện ảnh
Pike River
5.3
Truyền hình
Good Grief
5.2
Phim điện ảnh
Kiwi Christmas
4.3
Truyền hình
Rūrangi
4.0
Truyền hình
Coverband
4.5
Phim điện ảnh
Lawless: Beyond Justice
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Good Bones Truyền hình | Wavy Davey (6 tập) |
| 2025 | Pike River Phim điện ảnh | Rob Egan |
| 2025 | Sát Thủ Mắt Trái Tim Phim điện ảnh | Waiter |
| 2024 | Băng Trộm Xuyên Thời Gian - Time Bandits Truyền hình | Footman (1 tập) |
| 2021 | A Love Yarn Phim điện ảnh | Kyle |
| 2021 | Good Grief Truyền hình | Kerry (2 tập) |
| 2020 | Rūrangi Truyền hình | Wayne (1 tập) |
| 2020 | Pain Phim điện ảnh | |
| 2019 | My Life Is Murder Truyền hình | Trevor (1 tập) |
| 2019 | Educators Truyền hình | Brother Wesley (1 tập) |
| 2018 | Đội tư vấn chia tay Phim điện ảnh | Deli Worker |
| 2017 | Kiwi Christmas Phim điện ảnh | Dave |
| 2015 | Westside Truyền hình | Dick Spiller (2 tập) |
| 2014 | The Brokenwood Mysteries Truyền hình | Ollie (1 tập) |
| 2014 | Coverband Truyền hình | Knuckles (6 tập) |
| 2011 | Love Birds Phim điện ảnh | Brent |
| 2005 | The World's Fastest Indian Phim điện ảnh | Troy |
| 2005 | Outrageous Fortune Truyền hình | Aaron Spiller (106 tập) |
| 2001 | Lawless: Beyond Justice Phim điện ảnh | Spotty Youth |
| 1993 | Power Rangers Truyền hình | Tooya (voice) (2 tập) |