7.9
Phim điện ảnh
Sản xuất
Anthony Katagas
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Anthony Katagas.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Lạc Lối Ở Tokyo
6.1
Phim điện ảnh
Giải mã bí ẩn ngân hà
7.0
Phim điện ảnh
Trò Chơi Liều Mạng
7.2
Phim điện ảnh
Kim Cương Trong Đá
7.7
Phim điện ảnh
Phiên tòa Chicago 7
7.1
Phim điện ảnh
3 Ngày Để Yêu, 3 Ngày Để Chết
6.4
Phim điện ảnh
Thành Phố Vàng Đã Mất
5.8
Phim điện ảnh
Truy Kích
6.0
Phim điện ảnh
Giết Chúng Nhẹ Nhàng
6.0
Phim điện ảnh
Phi Vụ 999
7.4
Phim điện ảnh
Marty Vô Song
6.3
Phim điện ảnh
True Story
6.1
Phim điện ảnh
Amsterdam: Vụ Án Mạng Kỳ Bí
5.8
Phim điện ảnh
Nước Sâu
6.7
Phim điện ảnh
Quyền Lực Ngầm
5.8
Phim điện ảnh
The Big Wedding
5.4
Phim điện ảnh
Nhân Chứng Bất Đắc Dĩ
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | Blackbird Phim điện ảnh | Close |
| 2001 | The Next Big Thing Phim điện ảnh | Gallery Guy 1 |
| 1998 | Long Time Since Phim điện ảnh | Stunt Kidnapper |
Danh sách đoàn làm phim 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Mayday 109 Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | The Bookie & the Bruiser Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Zero K Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Deep Cuts Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | The Maneken Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | Paper Tiger Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | Company Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | Marty Vô Song Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2025 | Vận May Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Ông Bà Smith Truyền hình | Executive Producer (8 tập) |
| 2022 | Armageddon Time Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | Amsterdam: Vụ Án Mạng Kỳ Bí Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2022 | Nước Sâu Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Producer |
| 2021 | Worth Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Phiên tòa Chicago 7 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2019 | Kim Cương Trong Đá Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2019 | Giải mã bí ẩn ngân hà Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2017 | Mark Felt: Kẻ Đánh Bại Nhà Trắng Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Thành Phố Vàng Đã Mất Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Producer |
| 2016 | Trò Chơi Liều Mạng Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Phi Vụ 999 Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Producer |
| 2015 | True Story Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Phi Vụ Bất Thành Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Producer |
| 2014 | Cymbeline Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Thân Phận Kẻ Di Dân Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2013 | 12 Năm Nô Lệ Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2013 | The Big Wedding Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2012 | Giết Chúng Nhẹ Nhàng Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Producer |
| 2011 | Truy Kích Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2010 | 3 Ngày Để Yêu, 3 Ngày Để Chết Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2010 | My Soul to Take Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2009 | Nhân Chứng Bất Đắc Dĩ Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2008 | A Muppets Christmas: Letters to Santa Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Tình Tay Ba Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Producer |
| 2008 | The Life Before Her Eyes Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | College Road Trip Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | The Accidental Husband Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Quyền Lực Ngầm Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2006 | The Ex Phim điện ảnh | Line Producer |
| 2006 | The Hoax Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Winter Passing Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Prime Phim điện ảnh | Co-Producer, Unit Production Manager |
| 2005 | William Eggleston in the Real World Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Homework Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Chrystal Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2004 | Second Best Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Lạc Lối Ở Tokyo Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 2003 | This So-Called Disaster Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Au plus près du paradis Phim điện ảnh | Line Producer |
| 2002 | Happy Here and Now Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | The Next Big Thing Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2001 | 3 A.M. Phim điện ảnh | Co-Producer, Production Manager |
| 2000 | In the Weeds Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2000 | Hamlet Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1998 | Long Time Since Phim điện ảnh | Second Second Assistant Director |