7.7
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Robert Downey Sr.
- Ngày sinh
- Mất
- (85 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Robert John Downey (né Elias Jr.; June 24, 1936 – July 7, 2021) was an American filmmaker and actor.
Description above from the Wikipedia article Robert Downey Sr., licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
Đêm Ăn Chơi
6.1
Phim điện ảnh
Siêu Trộm Nhà Chọc Trời
6.9
Phim điện ảnh
Licorice Pizza
6.8
Phim điện ảnh
The Family Man
7.1
Phim điện ảnh
Sống Chết Tại L.A.
7.7
Truyền hình
The Twilight Zone
4.7
Phim điện ảnh
Johnny Be Good
7.0
Truyền hình
Matlock
6.3
Phim điện ảnh
The Sunchaser
6.3
Phim điện ảnh
Putney Swope
5.3
Phim điện ảnh
Hugo Pool
7.7
Truyền hình
Tales of the City
4.8
Phim điện ảnh
Up the Academy
5.8
Truyền hình
RuPaul's Drag Race: Người nổi tiếng
4.5
Phim điện ảnh
Greaser's Palace
3.4
Phim điện ảnh
Hail Caesar
5.9
Phim điện ảnh
Moving Target
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | "Sr." Phim điện ảnh | Self |
| 2021 | Robert Downey: Moment to Moment Phim điện ảnh | |
| 2019 | Searching for Mr. Rugoff Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | Stringman: The Jack Nitzsche Story Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | Don't Blink - Robert Frank Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2012 | Pablo Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | Radio Unnameable Phim điện ảnh | Himself |
| 2012 | Finding Your Roots Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | Siêu Trộm Nhà Chọc Trời Phim điện ảnh | Judge Ramos |
| 2009 | The Perfect Team: The Making of 'On the Bowery' Phim điện ảnh | Self |
| 2008 | Electile Dysfunction: Inside the Business of American Campaigns Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Rittenhouse Square Phim điện ảnh | Interviewer |
| 2004 | From Other Worlds Phim điện ảnh | Baker |
| 2000 | The Family Man Phim điện ảnh | Man in House |
| 1999 | Hương Mộc Lan Phim điện ảnh | WDKK Show Director |
| 1997 | Đêm Ăn Chơi Phim điện ảnh | Burt, Studio Manager |
| 1996 | The Sunchaser Phim điện ảnh | Telephone Voices |
| 1994 | Hail Caesar Phim điện ảnh | Butler |
| 1993 | Tales of the City Truyền hình | Edgar's Doctor (1 tập) |
| 1993 | The Last Party Phim điện ảnh | Self |
| 1988 | Johnny Be Good Phim điện ảnh | NCAA Investigator |
| 1988 | Moving Target Phim điện ảnh | Weinberg |
| 1986 | Matlock Truyền hình | Judge Warren Anderson (1 tập) |
| 1985 | Sống Chết Tại L.A. Phim điện ảnh | Thomas Bateman |
| 1985 | The Twilight Zone Truyền hình | (segment "Wordplay") (1 tập) |
| 1981 | Energy and How to Get It Phim điện ảnh | |
| 1975 | Saturday Night Live Truyền hình | Self - Cameo (uncredited) (1 tập) |
| 1971 | Is There Sex After Death? Phim điện ảnh | Himself |
| 1971 | You've Got To Walk It Like You Talk It or You'll Lose That Beat Phim điện ảnh | Head of Ad Agency |
| 1969 | Putney Swope Phim điện ảnh | Putney Swope (voice) (uncredited) |
| 1969 | Naughty Nurse Phim điện ảnh | Desk Clerk |
| 1968 | No More Excuses Phim điện ảnh | Pvt. Stewart Thompson |
| 1968 | The Dick Cavett Show Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 1962 | The Tonight Show Starring Johnny Carson Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1961 | Balls Bluff Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Licorice Pizza Phim điện ảnh | In Memory Of |
| 2020 | RuPaul's Drag Race: Người nổi tiếng Truyền hình | Development Producer (1 tập) |
| 2005 | Rittenhouse Square Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | A Touch Of Greatness Phim điện ảnh | Director, Cinematography |
| 2001 | Strut! Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1997 | Hugo Pool Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1991 | Too Much Sun Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1988 | Rented Lips Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | America Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1985 | The Twilight Zone Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1980 | Up the Academy Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | The Gong Show Movie Phim điện ảnh | Writer |
| 1975 | Moment to Moment Phim điện ảnh | Screenplay, Director, Story |
| 1973 | Sticks and Bones Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1972 | Greaser's Palace Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1970 | Pound Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1969 | Putney Swope Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 1968 | No More Excuses Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1967 | Chafed Elbows Phim điện ảnh | Producer, Writer, Director |
| 1966 | Literature Au-Go-Go Phim điện ảnh | Editor, Cinematography |
| 1966 | From Sea To Shining Sea Phim điện ảnh | Editor, Cinematography |
| 1965 | Sweet Smell of Sex Phim điện ảnh | Director, Cinematography |
| 1964 | Babo 73 Phim điện ảnh | Writer, Producer, Director |
| 1961 | Balls Bluff Phim điện ảnh | Producer, Writer, Director |
| 1957 | Your Share in Tomorrow Phim điện ảnh | Director of Photography |