8.3
Truyền hình
Diễn xuất
Jesse Bernstein
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jesse Bernstein.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
8.5
Truyền hình
Lính Mới
7.6
Truyền hình
NCIS
8.0
Truyền hình
S.W.A.T.
7.9
Truyền hình
iCarly
7.5
Truyền hình
NCIS: Los Angeles
7.9
Truyền hình
Bosch
7.4
Truyền hình
Day Break
3.7
Phim điện ảnh
Death Tunnel
7.2
Truyền hình
For the People
6.6
Truyền hình
Miss Match
2.7
Phim điện ảnh
Sex Galaxy
5.0
Phim điện ảnh
DinoGator
4.5
Phim điện ảnh
Connect 5
5.5
Phim điện ảnh
Dog Lover's Symphony
Phim điện ảnh
Far Marfa
Phim điện ảnh
Bugs in My Hair!
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | DinoGator Phim điện ảnh | Nathan |
| 2018 | Lính Mới Truyền hình | Father (1 tập) |
| 2018 | For the People Truyền hình | Reporter Three (1 tập) |
| 2017 | S.W.A.T. Truyền hình | Curious Parent #1 (1 tập) |
| 2015 | Bosch Truyền hình | Roland Whittaker (1 tập) |
| 2015 | Bugs in My Hair! Phim điện ảnh | |
| 2013 | Far Marfa Phim điện ảnh | David |
| 2009 | NCIS: Los Angeles Truyền hình | Lucas Belridge (1 tập) |
| 2008 | Sex Galaxy Phim điện ảnh | Wron |
| 2007 | iCarly Truyền hình | Jerald (1 tập) |
| 2006 | Day Break Truyền hình | MBA Guy (1 tập) |
| 2006 | Dog Lover's Symphony Phim điện ảnh | Jerry |
| 2005 | Death Tunnel Phim điện ảnh | Cameron |
| 2005 | Tâm Lý Tội Phạm Truyền hình | Danny (1 tập) |
| 2003 | Miss Match Truyền hình | Stu (2 tập) |
| 2003 | NCIS Truyền hình | Dr. Riley (1 tập) |
| 2003 | Detention Phim điện ảnh | Zach (uncredited) |
| 2001 | Nhất Quyết Không Yêu Phim điện ảnh | Poker Player (uncredited) |
| 1997 | Connect 5 Phim điện ảnh | Darwin |