7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Gary Wolf
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Gary Edward Wolf (born 18 November 1969, USA) is an American actor, director, writer, and voiceover artist, and a SAG-AFTRA member. He has been working professionally for over three decades, primarily in small supporting roles
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.3
Truyền hình
Tâm Lý Tội Phạm
7.9
Truyền hình
Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ
8.2
Truyền hình
The Shield
7.5
Truyền hình
Medium
4.8
Phim điện ảnh
Still Waiting...
5.6
Phim điện ảnh
Overnight Delivery
7.0
Phim điện ảnh
No One Would Tell
3.7
Phim điện ảnh
Death Tunnel
4.9
Phim điện ảnh
How to Be a Serial Killer
7.0
Truyền hình
Kitchen Confidential
7.1
Truyền hình
The Division
4.5
Phim điện ảnh
Men
3.6
Phim điện ảnh
Telling You
5.8
Phim điện ảnh
Whatever
5.1
Phim điện ảnh
Firestorm
3.0
Phim điện ảnh
Guy in Row Five
Phim điện ảnh
The Skid Kid
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Những Chàng Trai Ngoan Phim điện ảnh | Bartender at Flight Deck |
| 2015 | An Entanglement Phim điện ảnh | |
| 2009 | How to Be a Serial Killer Phim điện ảnh | Johhny the Dick |
| 2009 | Still Waiting... Phim điện ảnh | Vladimir |
| 2008 | Lucky Days Phim điện ảnh | Felix |
| 2005 | Death Tunnel Phim điện ảnh | Gio |
| 2005 | Tâm Lý Tội Phạm Truyền hình | Roland Lynch (1 tập) |
| 2005 | Kitchen Confidential Truyền hình | Bookie (1 tập) |
| 2005 | Medium Truyền hình | Music Store Clerk (1 tập) |
| 2005 | Guy in Row Five Phim điện ảnh | Scotty G. |
| 2004 | Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ Truyền hình | Mark (1 tập) |
| 2002 | The Shield Truyền hình | J.B. (1 tập) |
| 2001 | The Division Truyền hình | Frank (1 tập) |
| 2000 | The Girls' Room Phim điện ảnh | Joey |
| 1998 | Telling You Phim điện ảnh | John Foley |
| 1998 | Whatever Phim điện ảnh | Eddie |
| 1998 | Overnight Delivery Phim điện ảnh | Snake |
| 1997 | Men Phim điện ảnh | Rudy |
| 1996 | Firestorm Phim điện ảnh | Gecko |
| 1996 | No One Would Tell Phim điện ảnh | Neil |
| 1991 | The Skid Kid Phim điện ảnh | Scooter Spielberg |