8.0
Truyền hình
Diễn xuất
Trần Tử Hàm
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- Chongqing Province, China
- Danh sách thực hiện
- 84 tác phẩm
Tiểu sử
Trần Tử Hàm, trước đây gọi là Trần Sa Sa, là một nữ diễn viên Trung Quốc. Cô tốt nghiệp Học viện Điện ảnh Bắc Kinh
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
6.5
Truyền hình
Thần Điêu Đại Hiệp
6.4
Phim điện ảnh
Chỉ Nhân Hoàn Hồn
8.3
Truyền hình
Thư Quyển Nhất Mộng
7.1
Truyền hình
Khanh Khanh Nhật Thường
4.8
Phim điện ảnh
Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 01: Cửu Dương Thần Công
5.8
Phim điện ảnh
Dương Môn Nữ Tướng
7.8
Truyền hình
Ỷ Thiên Đồ Long Ký
6.7
Phim điện ảnh
Thần Điêu Đại Hiệp: Vấn Thế Gian
4.8
Phim điện ảnh
Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 02: Thánh Hỏa Hùng Phong
7.3
Truyền hình
Thần Thoại
6.0
Phim điện ảnh
Tuyết Sơn Phi Hồ: Kho Báu Phương Bắc
6.8
Truyền hình
Vi Hữu Ám Hương Lai
7.1
Truyền hình
Công Tố Tinh Anh
6.2
Phim điện ảnh
大蛇3:龙蛇之战
6.4
Truyền hình
Phố Trấn Hồn: Nhiệt Huyết Sục Sôi
8.6
Truyền hình
Đấu La Đại Lục: Nhiên Hồn Chiến
8.0
Truyền hình
Bán Yêu Khuynh Thành - Demon Girl 2
Danh sách phim đã đóng 83
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Gả Kim Thoa Truyền hình | Wei Heng'e (6 tập) |
| 2026 | Tế Công: Hàng Long Trừ Yêu 2 Truyền hình | Fairy Yanzhi (24 tập) |
| 2025 | 天声一对 Truyền hình | (3 tập) |
| 2025 | Minh Môi Thiện Thú Truyền hình | Matchmaker Deng (4 tập) |
| 2025 | Lạc Lối Trên Đỉnh Côn Luân: Dị Sinh Phim điện ảnh | |
| 2025 | Thư Quyển Nhất Mộng Truyền hình | Zhou Xueyi (11 tập) |
| 2025 | Thiếu Nữ Chiến Đấu Với Số Phận Truyền hình | Zhuang Hui (24 tập) |
| 2025 | Thiên Thu Lệnh Truyền hình | Xuan Zhen (40 tập) |
| 2025 | Thần Điêu Đại Hiệp: Vấn Thế Gian Phim điện ảnh | Huang Rong |
| 2024 | Đấu La Đại Lục: Nhiên Hồn Chiến Truyền hình | Liu Erlong (10 tập) |
| 2024 | Phố Trấn Hồn: Nhiệt Huyết Sục Sôi Truyền hình | Yan Lingyu (24 tập) |
| 2024 | 王妃芳龄三千岁 Truyền hình | Consort Ru (24 tập) |
| 2023 | Vi Hữu Ám Hương Lai Truyền hình | (9 tập) |
| 2023 | 家务优等生 Truyền hình | Self - Observer, Self - Observee (20 tập) |
| 2023 | Công Tố Tinh Anh Truyền hình | Qian Tianxin / Xin Jie (40 tập) |
| 2023 | Chỉ Nhân Hoàn Hồn Phim điện ảnh | Nan Shang |
| 2022 | Nguyệt Ca Hành Truyền hình | Ao Hen (40 tập) |
| 2022 | Khanh Khanh Nhật Thường Truyền hình | Zhao Fangru (40 tập) |
| 2022 | Lạc Lối Dưới Lòng Côn Luân Truyền hình | Mrs. Ding (36 tập) |
| 2022 | Đao Phủ: Quái Đàm Phim điện ảnh | Pei Rong |
| 2022 | Tuyết Sơn Phi Hồ: Kho Báu Phương Bắc Phim điện ảnh | Zheng Sanniang |
| 2022 | 回廊亭 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 02: Thánh Hỏa Hùng Phong Phim điện ảnh | Dai Qisi |
| 2022 | Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 01: Cửu Dương Thần Công Phim điện ảnh | Dragon Queen |
| 2022 | 大蛇3:龙蛇之战 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 暖阳之下 Truyền hình | Chen Song Ying (39 tập) |
| 2021 | 我的奇妙室友 Truyền hình | (29 tập) |
| 2021 | Sơn Hà Lệnh Truyền hình | Xi Sang Ghost (36 tập) |
| 2018 | 限定24小时 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 素手遮天 Truyền hình | Huang Hou (32 tập) |
| 2016 | 珍珠耳环 Truyền hình | Yan Zhi / Lin Bijun (60 tập) |
| 2016 | 不可能完成的任务 Truyền hình | 上官玉 (50 tập) |
| 2016 | Bán Yêu Khuynh Thành - Demon Girl 2 Truyền hình | Hua Yuenong (20 tập) |
| 2016 | Lưu Hải Hí Kim Thiềm Truyền hình | 胡秀英 (60 tập) |
| 2016 | 监禁风暴 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 天天有喜之人间有爱 Truyền hình | (75 tập) |
| 2015 | 金钗谍影 Truyền hình | Princess Duan Min / 端敏郡主 (45 tập) |
| 2015 | 只因单身在一起 Truyền hình | Ren Xiaoxiao (24 tập) |
| 2014 | 我姥爷1945 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 冷爱热恋 Truyền hình | Donna (42 tập) |
| 2014 | 我姥爷1945之绝命枪 Truyền hình | Liu Yiran (40 tập) |
| 2014 | 新济公活佛 Truyền hình | 张婉柔 (68 tập) |
| 2013 | 土地公土地婆 Truyền hình | Jiang Quilian (55 tập) |
| 2013 | 爱情面前谁怕谁 Truyền hình | Luo Meiqi (36 tập) |
| 2013 | 天天有喜 Truyền hình | 白兰瑛 (91 tập) |
| 2013 | 猎魔 Truyền hình | Li Mengyun (34 tập) |
| 2012 | 妈妈你到底在哪里 Truyền hình | Hong Runyun (36 tập) |
| 2012 | 搜神记 Truyền hình | 香药 (36 tập) |
| 2012 | 东北往事之江湖儿女 Truyền hình | Keiko Yasuda / Lv Jinmei (1 tập) |
| 2012 | 地域无门 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 黎明绝杀 Truyền hình | Ye Zi/Bai Mei Gui (36 tập) |
| 2011 | 密使 Truyền hình | Luo Meihui (30 tập) |
| 2011 | Dương Môn Nữ Tướng Phim điện ảnh | 8th Sister Yang / Yang Yanqi |
| 2010 | 活佛济公 Truyền hình | Yan Zhi (135 tập) |
| 2010 | 江南锄奸 Truyền hình | 和知华 (30 tập) |
| 2010 | 我们队伍向太阳 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 就想賴著你 Truyền hình | Ting Hui-fan (16 tập) |
| 2010 | Thần Thoại Truyền hình | Lv Zhi (50 tập) |
| 2009 | 黑玫瑰 Truyền hình | Li Zihan (36 tập) |
| 2009 | 善良背后 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | EL Phim điện ảnh | Producer |