7.0
Truyền hình
Diễn xuất
张瑞珅
- Ngày sinh
- (25 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenzhen, Guangdong, China
- Danh sách thực hiện
- 10 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 张瑞珅.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Truyền hình
10.0
Phim điện ảnh
城市印象:深圳
10.0
Phim điện ảnh
城市印象:深圳2
10.0
Phim điện ảnh
音你而行音疗活动实录:当西洋管弦乐遇上音疗
10.0
Phim điện ảnh
Соңғы Cенім
10.0
Truyền hình
艺术作者有话说
Phim điện ảnh
Revenge Goddess: Medea
Phim điện ảnh
Interview Record of New Artists
Phim điện ảnh
Wolves
Phim điện ảnh
程序乱码(DLP造梦实验室版)
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 艺术作者有话说 Truyền hình | 主持人 (1 tập) |
| 2026 | Соңғы Cенім Phim điện ảnh | Қорқынышсыз |
| 2026 | 程序乱码(DLP造梦实验室版) Phim điện ảnh | Ruy |
| 2026 | Wolves Phim điện ảnh | Maui(毛伊) |
| 2026 | 音你而行音疗活动实录:当西洋管弦乐遇上音疗 Phim điện ảnh | Rayshen |
| 2026 | Interview Record of New Artists Phim điện ảnh | Triangle(voice) |
| 2026 | Revenge Goddess: Medea Phim điện ảnh | オデミナス | 奥德米纳斯(voice) |
| 2026 | 黑傘,白傘 Truyền hình | 洪哲浩(暗)(voice) (4 tập) |
| 2026 | 城市印象:深圳2 Phim điện ảnh | Rayshen(Voice) |
| 2026 | 城市印象:深圳 Phim điện ảnh | Rayshen(voice) |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 艺术作者有话说 Truyền hình | Director, Presenter, Art Direction, Creator (1 tập) |
| 2026 | 程序乱码(DLP造梦实验室版) Phim điện ảnh | Director, Music Supervisor |
| 2026 | 音你而行音疗活动实录:当西洋管弦乐遇上音疗 Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer, Musician |
| 2026 | Interview Record of New Artists Phim điện ảnh | Writer |
| 2026 | 黑傘,白傘 Truyền hình | Art Designer (4 tập) |
| 2026 | 城市印象:深圳2 Phim điện ảnh | Musical |
| 2026 | 城市印象:深圳 Phim điện ảnh | Musical |