8.0
Phim điện ảnh
Đạo diễn
飯田馬之介
- Ngày sinh
- Mất
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Hokkaido Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 飯田馬之介.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.5
Truyền hình
Cowboy Bebop
7.9
Truyền hình
Hellsing
6.9
Phim điện ảnh
Linh Hồn Nguyên Thủy
8.0
Truyền hình
Lupin III
7.1
Phim điện ảnh
デビルマン 誕生編
6.1
Phim điện ảnh
ルパン三世 バビロンの黄金伝説
7.0
Phim điện ảnh
デビルマン 妖鳥シレーヌ編
7.9
Truyền hình
機動戦士ガンダム 第08MS小隊
6.6
Phim điện ảnh
トワノクオン 第五章 双絶の来復
7.2
Truyền hình
THE ビッグオー
6.8
Phim điện ảnh
トワノクオン 第一章 泡沫の花弁
6.7
Phim điện ảnh
Towa no Quon 6: Eternal Quon
7.1
Truyền hình
Birdy the Mighty: Decode
6.9
Phim điện ảnh
トワノクオン 第三章 夢幻の連座
6.7
Phim điện ảnh
トワノクオン 第二章 混沌の蘭舞
6.8
Phim điện ảnh
トワノクオン 第四章 紅蓮の焦心
6.9
Phim điện ảnh
機動戦士ガンダム 第08MS小隊 ミラーズ・リポート
Danh sách đoàn làm phim 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | Towa no Quon 6: Eternal Quon Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | トワノクオン 第五章 双絶の来復 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | トワノクオン 第四章 紅蓮の焦心 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | トワノクオン 第三章 夢幻の連座 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | トワノクオン 第二章 混沌の蘭舞 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | トワノクオン 第一章 泡沫の花弁 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 토와노쿠온 Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2008 | Birdy the Mighty: Decode Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2008 | Blassreiter Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2006 | Linh Hồn Nguyên Thủy Phim điện ảnh | Original Story |
| 2001 | Hellsing Truyền hình | Director (13 tập) |
| 1999 | THE ビッグオー Truyền hình | Storyboard Artist (2 tập) |
| 1998 | 機動戦士ガンダム 第08MS小隊 ミラーズ・リポート Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | Cowboy Bebop Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 1996 | 機動戦士ガンダム 第08MS小隊 Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist (6 tập) |
| 1994 | おいら宇宙の探鉱夫 Truyền hình | Director, Writer (2 tập) |
| 1994 | 鉄腕GinRei EPISODE 2&3 〜禁断の果実を奪還せよ極楽大作戦!! Phim điện ảnh | Storyboard |
| 1994 | ジャイアントロボ外伝 GinRei 銀鈴 Truyền hình | Storyboard Artist, Director (1 tập) |
| 1991 | CBキャラ永井豪ワールド Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1990 | デビルマン 妖鳥シレーヌ編 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1987 | デビルマン 誕生編 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1986 | Laputa: Lâu Đài Trên Không Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1985 | ルパン三世 バビロンの黄金伝説 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1971 | Lupin III Truyền hình | Key Animation (1 tập) |