6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Stewart Wright
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Hammersmith, London, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Stewart Wright.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
7.6
Truyền hình
Bác Sĩ Vô Danh
6.7
Phim điện ảnh
Một Năm Tốt Lành
7.0
Phim điện ảnh
Giá Như
8.1
Truyền hình
Black Books
6.2
Phim điện ảnh
Fierce Creatures
7.5
Truyền hình
Midsomer Murders
7.9
Truyền hình
Coupling
5.4
Phim điện ảnh
Incendiary
7.7
Truyền hình
Spooks
8.3
Truyền hình
Bác sĩ Martin
6.9
Truyền hình
Small Axe
5.4
Phim điện ảnh
The Best Man
5.2
Phim điện ảnh
Christmas on Mistletoe Farm
4.5
Phim điện ảnh
Nativity 3: Dude, Where's My Donkey?!
6.5
Truyền hình
My Hero
7.2
Truyền hình
Smack the Pony
8.3
Truyền hình
Murder in Mind
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Football Fantastics Truyền hình | Barry (14 tập) |
| 2022 | Christmas on Mistletoe Farm Phim điện ảnh | Barney Postie |
| 2022 | Jungle Cry Phim điện ảnh | Paul Walsh |
| 2020 | Small Axe Truyền hình | Mr. Baines (1 tập) |
| 2016 | I Want My Wife Back Truyền hình | Curtis (6 tập) |
| 2014 | Nativity 3: Dude, Where's My Donkey?! Phim điện ảnh | Uncle Henry (Hotel Manager) |
| 2013 | Love and Marriage Truyền hình | Kevin Paradise (6 tập) |
| 2008 | Filth: The Mary Whitehouse Story Phim điện ảnh | Malcolm |
| 2008 | Incendiary Phim điện ảnh | Charlie |
| 2007 | World of Wrestling Phim điện ảnh | Mr. Kendo |
| 2007 | Bonkers Truyền hình | John Lewis (6 tập) |
| 2006 | Một Năm Tốt Lành Phim điện ảnh | Broker #1 |
| 2005 | The Best Man Phim điện ảnh | Harry |
| 2005 | Bác Sĩ Vô Danh Truyền hình | Alan (1 tập) |
| 2004 | Bác sĩ Martin Truyền hình | PC Mark Mylow (45 tập) |
| 2004 | Giá Như Phim điện ảnh | Mike |
| 2002 | Wild West Truyền hình | PC Alan (12 tập) |
| 2002 | Spooks Truyền hình | Alan Jackson, Barrier Guide (1 tập) |
| 2002 | Rescue Me Truyền hình | Eddie Chisholm (6 tập) |
| 2001 | Dog Eat Dog Phim điện ảnh | Eastwood |
| 2001 | Murder in Mind Truyền hình | Steve (1 tập) |
| 2001 | Nhật Ký Tiểu Thư Jones Phim điện ảnh | Stage Manager |
| 2000 | Black Books Truyền hình | Customer (1 tập) |
| 2000 | Coupling Truyền hình | Harry (1 tập) |
| 2000 | My Hero Truyền hình | Cricketer (1 tập) |
| 1999 | Smack the Pony Truyền hình | Groom (1 tập) |
| 1997 | Midsomer Murders Truyền hình | Shawn Dawlish (1 tập) |
| 1997 | Fierce Creatures Phim điện ảnh | Octopus Security Guard |