8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Greg Collins
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Troy, Michigan, USA
- Danh sách thực hiện
- 116 tác phẩm
Tiểu sử
Greg Collins is an American film and television actor and former professional American football player.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
6.7
Phim điện ảnh
Một Ngày Làm Thượng Đế
6.9
Phim điện ảnh
Ngày Độc Lập
6.8
Phim điện ảnh
Ngày Tận Thế
6.7
Phim điện ảnh
Quá Nhanh Quá Nguy Hiểm 4
8.6
Truyền hình
Bác Sĩ House
8.1
Truyền hình
Khi Bố Gặp Mẹ
5.3
Phim điện ảnh
Hiệp Sĩ Mù
8.6
Truyền hình
Chuyện Văn Phòng
7.2
Phim điện ảnh
Nhà Tù Đá
6.5
Phim điện ảnh
Biến Mất Trong 60 Giây
6.8
Phim điện ảnh
Không Tặc
7.1
Phim điện ảnh
Hết Đường Trốn Chạy
5.7
Phim điện ảnh
Quái Vật Godzilla
7.8
Phim điện ảnh
Ban nhạc rap huyền thoại
8.3
Truyền hình
Tâm Lý Tội Phạm
6.5
Phim điện ảnh
Mắt Đại Bàng
7.6
Truyền hình
NCIS
Danh sách phim đã đóng 116
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Bruin Lake Aka Hell Michigan Phim điện ảnh | |
| 2019 | Too Old to Die Young Truyền hình | Detective Gomez (1 tập) |
| 2019 | L.A.'s Finest Truyền hình | Warden (1 tập) |
| 2017 | Biệt Đội Runaways Truyền hình | Howard (1 tập) |
| 2017 | S.W.A.T. Truyền hình | Crockett (1 tập) |
| 2016 | American Crime Story Truyền hình | Sheriff's Deputy (1 tập) |
| 2016 | Chúa Tể Địa Ngục Truyền hình | Traffic Cop (1 tập) |
| 2015 | Ban nhạc rap huyền thoại Phim điện ảnh | Joe Louis Police |
| 2014 | Jane the Virgin Truyền hình | Lieutenant Armstrong (12 tập) |
| 2014 | How to Get Away with Murder Truyền hình | Police Officer (1 tập) |
| 2013 | Family Tools Truyền hình | Bug Guy #1 (1 tập) |
| 2013 | Along the Roadside Phim điện ảnh | Traffic Cop |
| 2012 | Perception Truyền hình | SWAT Leader (1 tập) |
| 2012 | Một Nghìn Từ Cuối Đời Phim điện ảnh | Construction Worker |
| 2011 | A Warrior's Heart Phim điện ảnh | First Policeman |
| 2011 | Revenge Truyền hình | Mick (1 tập) |
| 2011 | Workaholics Truyền hình | Dean (1 tập) |
| 2010 | Law & Order: LA Truyền hình | Sergeant Blaine (1 tập) |
| 2010 | Hawaii Five-0 Truyền hình | Victor Wyatt (1 tập) |
| 2009 | NCIS: Los Angeles Truyền hình | Michael Barnes (1 tập) |
| 2009 | Quá Nhanh Quá Nguy Hiểm 4 Phim điện ảnh | Lead Investigator |
| 2009 | Dollhouse Truyền hình | Older Man, Molester (1 tập) |
| 2008 | Mắt Đại Bàng Phim điện ảnh | Two Star General |
| 2008 | Thuần Huyết Truyền hình | Gabe (4 tập) |
| 2008 | Bottle Shock Phim điện ảnh | Trucker |
| 2008 | The Cleaner Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | The Secret Life of the American Teenager Truyền hình | Grumpy Guy (1 tập) |
| 2008 | Necessary Evil Phim điện ảnh | Michael Russo |
| 2007 | Private Practice Truyền hình | Detective (1 tập) |
| 2007 | Điệp Viên Tay Mơ Truyền hình | General Bauer (1 tập) |
| 2007 | The Guild Truyền hình | Greg Collins (1 tập) |
| 2007 | Nobel Son Phim điện ảnh | Foreman |
| 2006 | Dead and Deader Phim điện ảnh | Captain Niles |
| 2006 | Justice Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Cận Kề Cái Chết Phim điện ảnh | Will's Rescue Fireman |
| 2006 | Windfall Truyền hình | Gym Teacher (1 tập) |
| 2005 | Tâm Lý Tội Phạm Truyền hình | Captain Warner (1 tập) |
| 2005 | Khi Bố Gặp Mẹ Truyền hình | Matt Zinman (1 tập) |
| 2005 | Wheelmen Phim điện ảnh | Agent #4 |
| 2005 | Chuyện Văn Phòng Truyền hình | Assassin (1 tập) |
| 2005 | The Rain Makers Phim điện ảnh | Dalton |
| 2004 | Bác Sĩ House Truyền hình | Marshal Brady (1 tập) |
| 2004 | Bắt Cóc Phim điện ảnh | Aging Security Guard |
| 2004 | Entourage Truyền hình | Police Officer (1 tập) |
| 2003 | The Handler Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | NCIS Truyền hình | Metro Police Officer (1 tập) |
| 2003 | Las Vegas Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | Detonator Phim điện ảnh | Security Guard |
| 2003 | Một Ngày Làm Thượng Đế Phim điện ảnh | Coach Tucker |
| 2003 | Tremors Truyền hình | Lynch (1 tập) |
| 2003 | Hiệp Sĩ Mù Phim điện ảnh | Fisk Bodyguard |
| 2003 | Miracles Truyền hình | Larsen (1 tập) |
| 2003 | An American Reunion Phim điện ảnh | DEA Agent |
| 2002 | CSI: Miami Truyền hình | US Marshal (1 tập) |
| 2002 | Collateral Damage Phim điện ảnh | Agent #3 |
| 2001 | New Alcatraz Phim điện ảnh | Scott Poluso |
| 2001 | 24 Giờ Chống Khủng Bố Truyền hình | Captain Ravello (1 tập) |
| 2001 | Bí Danh Truyền hình | Kenny (1 tập) |
| 2001 | Crossing Jordan Truyền hình | Construction Worker (1 tập) |
| 2001 | The Division Truyền hình | Gerald Mitchell (1 tập) |