6.2
Phim điện ảnh
Đạo diễn
連奕琦
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 連奕琦.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Oán Thai Đòi Mẹ
8.2
Truyền hình
Hoa Đăng Sơ Thượng
5.8
Phim điện ảnh
一頁台北
6.7
Phim điện ảnh
Náo Loạn
5.5
Phim điện ảnh
哈囉少女
6.9
Truyền hình
Vào giờ phút này
3.9
Phim điện ảnh
命運化妝師
4.1
Phim điện ảnh
練愛iNG
5.5
Phim điện ảnh
Điềm Mật Sát Khí
6.7
Phim điện ảnh
情非得已之生存之道
3.6
Phim điện ảnh
癡情男子漢
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
7.2
Phim điện ảnh
Bí Quả
8.5
Phim điện ảnh
愛在世界末日
4.2
Phim điện ảnh
市長夫人的秘密
4.0
Phim điện ảnh
程序恋人
Phim điện ảnh
遗忘
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Vào giờ phút này Truyền hình | Mr. Yu (1 tập) |
| 2010 | 一頁台北 Phim điện ảnh | MRT Administrator |
| 2008 | 情非得已之生存之道 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 隐瞒之事 Truyền hình | Director (1 tập) |
| TBA | 不为人知的故事 Truyền hình | Director (1 tập) |
| TBA | 青风吹又生 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2025 | Oán Thai Đòi Mẹ Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2024 | 所有人都在死 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2023 | Vào giờ phút này Truyền hình | Director, Creator (3 tập) |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2020 | 哈囉少女 Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | 練愛iNG Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | 程序恋人 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 市長夫人的秘密 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | 癡情男子漢 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2017 | Náo Loạn Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Bí Quả Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | 秘果 Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2016 | 愛在世界末日 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Screenplay, Creator (2 tập) |
| 2014 | Điềm Mật Sát Khí Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 遗忘 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 命運化妝師 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Sợi Chỉ Huyền Bí Phim điện ảnh | Location Manager |