6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
潘震偉
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Tom Poon or Poon Chun-Wai (潘震偉) is a Hong Kong actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
亡命鴛鴦
6.2
Phim điện ảnh
Đường Triều Hào Phóng Nữ
6.0
Phim điện ảnh
Song Hùng Kỳ Án
6.2
Phim điện ảnh
Tỷ Muội Thần Dũng
4.4
Phim điện ảnh
Tiền Trao Cháo Múc
4.2
Phim điện ảnh
愛的精靈
7.1
Phim điện ảnh
殺出西營盤
6.7
Phim điện ảnh
凶貓
5.3
Phim điện ảnh
玉蒲團之淫行無道
5.3
Phim điện ảnh
神奇兩女俠
5.8
Phim điện ảnh
爛賭英雄
7.2
Phim điện ảnh
應召女郎1988之二現代應召女郎
7.7
Truyền hình
Cuộc Sống Công Bằng
6.5
Phim điện ảnh
玉蒲团之极乐宝鉴
7.2
Phim điện ảnh
玉蒲團之淫行天下
7.8
Phim điện ảnh
血衣天使
7.7
Phim điện ảnh
玉蒲團之雲雨山莊
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | 天师斗妖姬 Truyền hình | (42 tập) |
| 1999 | 玉蒲团之阳物性教 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 唐朝禁宫秘史 Phim điện ảnh | 李治 |
| 1999 | 唐朝禁宫秘史 Phim điện ảnh | 李治 |
| 1999 | 玉蒲團之雲雨山莊 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 玉蒲團之淫行無道 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 玉蒲團之淫行天下 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 玉蒲团之极乐宝鉴 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 風月寶鑑之家花自有香 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 风月宝鉴之淫乱英雄传 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 风月宝鉴之冥府春色 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 風月寶監之春色無邊女兒國 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 世外情緣 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 強姦案中案 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 皆大歡喜 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 愛的精靈 Phim điện ảnh | Zhuang Haotian |
| 1993 | Tình Ngây Dại Phim điện ảnh | David |
| 1992 | 赤裸迷情 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 應召女郎1988之二現代應召女郎 Phim điện ảnh | |
| 1992 | Tiền Trao Cháo Múc Phim điện ảnh | |
| 1991 | 婚姻勿語 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 隔世缘 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 水鄉危情 Truyền hình | (10 tập) |
| 1990 | Song Hùng Kỳ Án Phim điện ảnh | Dick Tsao |
| 1989 | Cuộc Sống Công Bằng Truyền hình | 劉世傑 (30 tập) |
| 1989 | 少女心 Phim điện ảnh | |
| 1989 | Tỷ Muội Thần Dũng Phim điện ảnh | Ben Liang |
| 1988 | 慾燄濃情 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 血衣天使 Phim điện ảnh | Tom Tam |
| 1988 | 亡命鴛鴦 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 花心野玫瑰 Phim điện ảnh | Tom Poon |
| 1987 | 神奇兩女俠 Phim điện ảnh | Andre |
| 1987 | 爛賭英雄 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 凶貓 Phim điện ảnh | Vincent |
| 1985 | 替槍老豆 Phim điện ảnh | Dr Wai Siao Bao |
| 1985 | 猛鬼迫人 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 摩登仙履奇緣 Phim điện ảnh | Tom Wang |
| 1985 | 錯點鴛鴦 Phim điện ảnh | Chiu Da Ho |
| 1984 | 三文治 Phim điện ảnh | Jim |
| 1984 | Đường Triều Hào Phóng Nữ Phim điện ảnh | Taoist Yung |
| 1982 | 殺出西營盤 Phim điện ảnh | Mak |