6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Phil Reeves
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Philip N. Reeves (January 12, 1953) is an American actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Thiếu Nữ Tuổi 30
8.6
Truyền hình
Chuyện Văn Phòng
5.6
Phim điện ảnh
Evan Toàn Năng
5.4
Phim điện ảnh
Thu Nhỏ
8.2
Truyền hình
Đồn Brooklyn Số 99
6.2
Phim điện ảnh
Vợ Chồng Siêu Quậy
7.6
Truyền hình
Thuần Huyết
8.0
Truyền hình
Castle
7.9
Truyền hình
Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ
6.1
Phim điện ảnh
Blades of Glory
7.1
Phim điện ảnh
Tình Yêu Nơi Quán Rượu
8.0
Truyền hình
Parks and Recreation
7.9
Truyền hình
Arrested Development
6.1
Phim điện ảnh
Một Nghìn Từ Cuối Đời
6.9
Phim điện ảnh
About Schmidt
6.9
Phim điện ảnh
Bầu cử
7.9
Truyền hình
Barry
Danh sách phim đã đóng 62
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Running Point Truyền hình | The Commissioner (1 tập) |
| 2021 | American Auto Truyền hình | Syd (1 tập) |
| 2021 | Home Economics Truyền hình | Marshall (12 tập) |
| 2020 | Eat Wheaties! Phim điện ảnh | Earl Straw |
| 2019 | Black Monday Truyền hình | Henri Georgina (5 tập) |
| 2018 | Barry Truyền hình | Bob Jacobson (2 tập) |
| 2017 | Thu Nhỏ Phim điện ảnh | Audrey's Dad Larry |
| 2017 | Ryan Hansen Solves Crimes on Television Truyền hình | Alfonso Diaphano (1 tập) |
| 2017 | Brockmire Truyền hình | Art Newlie (3 tập) |
| 2016 | Điệp Viên Không Hoàn Hảo Phim điện ảnh | Principal Kent |
| 2016 | The Detour Truyền hình | Gene (2 tập) |
| 2013 | Đồn Brooklyn Số 99 Truyền hình | John Kelly (4 tập) |
| 2012 | Veep Truyền hình | Andrew Doyle (20 tập) |
| 2012 | Một Nghìn Từ Cuối Đời Phim điện ảnh | Don Parker |
| 2011 | NTSF:SD:SUV:: Truyền hình | Gabe Sampson (1 tập) |
| 2009 | Taking Chances Phim điện ảnh | Stanton Revere |
| 2009 | The League Truyền hình | Judge Hobart (1 tập) |
| 2009 | Parks and Recreation Truyền hình | Paul Laresco (7 tập) |
| 2009 | Castle Truyền hình | Ronald Booth (1 tập) |
| 2008 | Thuần Huyết Truyền hình | General Cavanaugh (1 tập) |
| 2007 | Evan Toàn Năng Phim điện ảnh | Committee Member |
| 2007 | Blades of Glory Phim điện ảnh | Father |
| 2007 | Forfeit Phim điện ảnh | |
| 2006 | Nhiệt Huyết Bóng Bầu Dục Phim điện ảnh | CIF Official |
| 2005 | Vợ Chồng Siêu Quậy Phim điện ảnh | Car Dealer |
| 2005 | Commander in Chief Truyền hình | General Krieger (3 tập) |
| 2005 | Guess Who Phim điện ảnh | Fred |
| 2005 | Chuyện Văn Phòng Truyền hình | Phil Maguire (1 tập) |
| 2005 | Medium Truyền hình | Doctor (1 tập) |
| 2004 | Tình Yêu Nơi Quán Rượu Phim điện ảnh | Vacationing Dr. Walt Hendricks |
| 2004 | Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ Truyền hình | Mickey Gibb (1 tập) |
| 2004 | Medical Investigation Truyền hình | Sheriff (1 tập) |
| 2004 | Thiếu Nữ Tuổi 30 Phim điện ảnh | Wayne Rink |
| 2003 | Arrested Development Truyền hình | Colonel Smalls (1 tập) |
| 2002 | About Schmidt Phim điện ảnh | Minister in Denver |
| 2002 | Moonlight Mile Phim điện ảnh | Mr. Don Tippet |
| 2002 | Pumpkin Phim điện ảnh | Burt Wohlfert |
| 2002 | The Third Wheel Phim điện ảnh | Bill Sykes |
| 2002 | First Monday Truyền hình | (2 tập) |
| 2001 | The Bernie Mac Show Truyền hình | Mickey (1 tập) |
| 2001 | The Guardian Truyền hình | Anesthesiologist (1 tập) |
| 2001 | Dưới Sáu Tấc Đất Truyền hình | Stan (1 tập) |
| 2001 | My Wife and Kids Truyền hình | Doctor, Dr. Parks, Dr. Klieger (2 tập) |
| 2000 | Girlfriends Truyền hình | Charles Swedelson (20 tập) |
| 1999 | Roswell Truyền hình | Judge (1 tập) |
| 1999 | Bầu cử Phim điện ảnh | Walt Hendricks |
| 1999 | Lansky Phim điện ảnh | FBI Agent on Jetliner |
| 1996 | 3rd Rock from the Sun Truyền hình | Mr. Mora (1 tập) |
| 1995 | JAG Truyền hình | Congressman Wade Porter (1 tập) |
| 1995 | Nowhere Man Truyền hình | Alan Haynes (1 tập) |
| 1995 | My Brother's Keeper Phim điện ảnh | Peter |
| 1994 | Witch Hunt Phim điện ảnh | Senator Trumble |
| 1994 | Chicago Hope Truyền hình | Dr. Garter (1 tập) |
| 1994 | Ray Alexander: A Taste For Justice Phim điện ảnh | |
| 1993 | Diagnosis: Murder Truyền hình | Judge Walter Graystone (1 tập) |
| 1993 | Calendar Girl Phim điện ảnh | Officer |
| 1993 | Barbarians at the Gate Phim điện ảnh | Wally McNab |
| 1991 | The Commish Truyền hình | (1 tập) |
| 1990 | Shannon's Deal Truyền hình | Reed Phillips (1 tập) |
| 1989 | Life Goes On Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1999 | Happy, Texas Phim điện ảnh | Screenplay |