7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
前田旺志郎
- Ngày sinh
- (25 tuổi)
- Nơi sinh
- Osaka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 70 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 前田旺志郎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Phép Màu
7.6
Phim điện ảnh
10DANCE
8.1
Truyền hình
仮面ライダーBLACK SUN
7.4
Phim điện ảnh
わたしの幸せな結婚
8.0
Truyền hình
カルテット
6.8
Phim điện ảnh
ラストマイル
7.5
Truyền hình
MIU404
7.0
Phim điện ảnh
うみべの女の子
7.3
Phim điện ảnh
Nhất Quỷ Nhì Ma, Thứ Ba Takagi: Trêu Rồi Yêu
7.9
Phim điện ảnh
黒牢城
6.1
Truyền hình
荒ぶる季節の乙女どもよ。
6.4
Phim điện ảnh
キネマの神様
7.3
Phim điện ảnh
リライト
8.1
Truyền hình
Chiến Đội Kỵ Sĩ Long Ryusoulger
8.1
Truyền hình
PRICELESS~あるわけねぇだろ、んなもん!~
8.1
Truyền hình
拾われた男
6.0
Truyền hình
夢中さ、きみに。
Danh sách phim đã đóng 70
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 人生を変えたコント Phim điện ảnh | |
| 2026 | 地雷グリコ Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 君は映画 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 黒牢城 Phim điện ảnh | Kuriyama Zensuke |
| 2026 | BREAK SHOT Phim điện ảnh | |
| 2026 | 禍禍女 Phim điện ảnh | Hiroshi Masumura |
| 2026 | 未確認日記 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 10DANCE Phim điện ảnh | Dance Industry Magazine Editor |
| 2025 | こんな事があった Phim điện ảnh | Akira |
| 2025 | ベートーヴェン捏造 Phim điện ảnh | Karl |
| 2025 | ROPE Phim điện ảnh | Aoyama Kotaro |
| 2025 | となりの宇宙人 Phim điện ảnh | |
| 2025 | リライト Phim điện ảnh | Daisuke Muroi |
| 2025 | PJ ~航空救難団~ Truyền hình | Kondo Mamoru (9 tập) |
| 2025 | 山田くんとLv999の恋をする Phim điện ảnh | Takeaki Okamoto |
| 2025 | 代々木ジョニーの憂鬱な放課後 Phim điện ảnh | |
| 2024 | うちの弟どもがすみません Phim điện ảnh | Outa Honma |
| 2024 | Okura: Đội điều tra tồn án Truyền hình | Azuma Yoshioka (11 tập) |
| 2024 | ラストマイル Phim điện ảnh | Sota Katsumata |
| 2024 | まだゆめをみていたい Phim điện ảnh | |
| 2024 | あの子の子ども Truyền hình | Sasabe Hayato (12 tập) |
| 2024 | Nhất Quỷ Nhì Ma, Thứ Ba Takagi: Trêu Rồi Yêu Phim điện ảnh | Hamaguchi |
| 2024 | 舟を編む 〜私、辞書つくります〜 Truyền hình | Tendo Mitsuru (10 tập) |
| 2024 | 笑いのカイブツ Phim điện ảnh | |
| 2023 | コーポ・ア・コーポ Phim điện ảnh | Kazuo |
| 2023 | OZU ~小津安二郎が描いた物語~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 僕たちの校内放送 Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | 20祭 Phim điện ảnh | Aoshima (The Night of Twenty) |
| 2023 | Dr.チョコレート Truyền hình | 'Owarai' / 'Iki Tomete' (10 tập) |
| 2023 | わたしの幸せな結婚 Phim điện ảnh | Yoshito Godou |
| 2023 | 女神の教室〜リーガル青春白書〜 Truyền hình | Kiriya Junpei (11 tập) |
| 2022 | 彼女が好きなものは Phim điện ảnh | Takaoka Ryohei |
| 2022 | 仮面ライダーBLACK SUN Truyền hình | Young Shinichi Donami (10 tập) |
| 2022 | 夜の女たち Phim điện ảnh | |
| 2022 | ワンナイト・モーニング Truyền hình | Miyakawa Haruto (8 tập) |
| 2022 | 量産型リコ Truyền hình | Asai Yuki (30 tập) |
| 2022 | 拾われた男 Truyền hình | Nakata (10 tập) |
| 2022 | カナカナ Truyền hình | Yusuke Kishibe (28 tập) |
| 2022 | 婚活探偵 Truyền hình | (6 tập) |
| 2022 | 名もなき一篇・ 東京モラトリアム Phim điện ảnh | |
| 2021 | うみべの女の子 Phim điện ảnh | Shouta Kashima |
| 2021 | キネマの神様 Phim điện ảnh | Yūta |
| 2021 | DIVE!! Truyền hình | Sakai Hiroya (12 tập) |
| 2021 | 珈琲いかがでしょう Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 夢中さ、きみに。 Truyền hình | Komatsu Yutaka (2 tập) |
| 2020 | おちょやん Truyền hình | Matsushima Kanji ["Tsurukame" actor] (115 tập) |
| 2020 | 猫 Truyền hình | (6 tập) |
| 2020 | 荒ぶる季節の乙女どもよ。 Truyền hình | Shun Amagiri (8 tập) |
| 2020 | MIU404 Truyền hình | Sota Katsumata (1 tập) |
| 2020 | 左手一本のシュート Phim điện ảnh | Kenta |
| 2019 | 超・少年探偵団NEO -Beginning- Phim điện ảnh | Atsushi Tsukahara |
| 2019 | Chiến Đội Kỵ Sĩ Long Ryusoulger Truyền hình | Kenta Mori (1 tập) |
| 2018 | 十年 Ten Years Japan Phim điện ảnh | |
| 2018 | 必殺仕事人2018 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 銀河鉄道999 Galaxy Live Drama Phim điện ảnh | Tetsurō Hoshino |
| 2017 | レミングスの夏 Phim điện ảnh | |
| 2017 | ウツボカズラの夢 Truyền hình | (8 tập) |
| 2017 | カルテット Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 疾風ロンド Phim điện ảnh | Kenta Kawabata |
| 2016 | 福家堂本舗-KYOTO LOVE STORY- Truyền hình | Iori Tomo (12 tập) |