6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
田辺誠一
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Setagaya, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 137 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 田辺誠一.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Vòng Tròn Oan Nghiệt: Tái Sinh
7.2
Phim điện ảnh
四月物語
8.0
Truyền hình
Tình đầu phai mờ
8.1
Truyền hình
Lớp 3A, Từ Giờ Các Em Là Con Tin Của Tôi
7.5
Phim điện ảnh
Trò Chơi Dối Trá: Thử Thách Cuối Cùng
7.6
Phim điện ảnh
君と100回目の恋
8.2
Truyền hình
ガリレオ
6.4
Phim điện ảnh
ハッピーフライト
6.6
Phim điện ảnh
BLUES HARP
6.4
Phim điện ảnh
紙の月
6.4
Phim điện ảnh
ハチミツとクローバー
6.8
Phim điện ảnh
害虫
6.5
Phim điện ảnh
少年メリケンサック
6.9
Phim điện ảnh
恋する・ヴァンパイア
6.1
Phim điện ảnh
黄泉がえり
7.4
Phim điện ảnh
ぐるりのこと。
7.1
Phim điện ảnh
ロボジー
Danh sách phim đã đóng 137
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 大空港~GATE24~ Truyền hình | Takahiro Ikeura (10 tập) |
| 2026 | リターン・ザ・ギフト Phim điện ảnh | |
| 2026 | 岸辺のアルバム Phim điện ảnh | |
| 2026 | テミスの不確かな法廷 Truyền hình | Kenichi Hatori (1 tập) |
| 2025 | Dr.アシュラ Truyền hình | Shuji Oguro (11 tập) |
| 2025 | 僕らは人生で一回だけ魔法が使える Phim điện ảnh | Shinya |
| 2025 | 劇場版 トリリオンゲーム Phim điện ảnh | Hayato Ukita |
| 2025 | 法廷のドラゴン Truyền hình | Tatsuo Tendo (8 tập) |
| 2024 | 放課後カルテ Truyền hình | Shuji Takasaki (10 tập) |
| 2024 | 終りに見た街 Phim điện ảnh | |
| 2024 | スカイキャッスル Truyền hình | (9 tập) |
| 2024 | ハコビヤ Truyền hình | Ken Shiratori (8 tập) |
| 2023 | ギフテッド Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | それってパクリじゃないですか? Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | DCU Truyền hình | Akio Totsuka (1 tập) |
| 2021 | 婚姻届に判を捺しただけですが Truyền hình | Satoshi Morita (10 tập) |
| 2021 | Tình đầu phai mờ Truyền hình | Masahiro Taniguchi (10 tập) |
| 2021 | 祈り ―幻に長崎を想う刻― Phim điện ảnh | |
| 2021 | 女王の法医学~屍活師~ Phim điện ảnh | |
| 2021 | 女王の法医学~屍活師~ Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 椿の庭 Phim điện ảnh | Tokura |
| 2021 | あんのリリック-桜木杏、俳句はじめてみました- Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | モコミ 〜彼女ちょっとヘンだけど〜 Truyền hình | Nobuhiro Shimizu (10 tập) |
| 2020 | 痛快TV スカッとジャパン Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 探偵・由利麟太郎 Truyền hình | Inspector Todoroki [Kyoto Prefectural Police Department] (5 tập) |
| 2020 | 恐竜超伝説 劇場版ダーウィンが来た! Phim điện ảnh | |
| 2020 | アライブ がん専門医のカルテ Truyền hình | Susumu Sudo (11 tập) |
| 2019 | 坂の途中の家 Truyền hình | Yamazaki Yoichiro (6 tập) |
| 2019 | 雪の華 Phim điện ảnh | Miyuki's Doctor |
| 2019 | 私のおじさん~WATAOJI~ Truyền hình | Izumi Masaya [producer] (8 tập) |
| 2019 | Lớp 3A, Từ Giờ Các Em Là Con Tin Của Tôi Truyền hình | Yamato Takechi (10 tập) |
| 2018 | Sứ Mệnh Thần Chết Phim điện ảnh | Kisuke Urahara |
| 2018 | 捜査会議はリビングで! Truyền hình | Akira Morikawa (16 tập) |
| 2018 | やけに弁の立つ弁護士が学校でほえる Truyền hình | (6 tập) |
| 2017 | 父、ノブナガ Phim điện ảnh | |
| 2017 | ボク、運命の人です。 Truyền hình | Shokichi Karasuda (10 tập) |
| 2017 | 更生補導員・深津さくら 殺人者の来訪~告解者~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 君と100回目の恋 Phim điện ảnh | Shuntaro Hasegawa |
| 2016 | ホテル警備隊 田辺素直 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | とげ 小市民 倉永晴之の逆襲 Truyền hình | (8 tập) |
| 2016 | 賢者の愛 Truyền hình | Sawamura Ryoichi (4 tập) |
| 2016 | 最後のレストラン Truyền hình | (8 tập) |
| 2016 | 撃てない警官 Truyền hình | (5 tập) |
| 2015 | Mr.マックスマン Phim điện ảnh | Yosuke Takakura |
| 2015 | 刑事7人 Truyền hình | Yoshiki Ebisawa (29 tập) |
| 2015 | おかあさんの木 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 恋する・ヴァンパイア Phim điện ảnh | Rikihiko |
| 2015 | 戦う!書店ガール Truyền hình | Tashiro Toshiyuki (9 tập) |
| 2015 | にっぽん!歴史鑑定 Truyền hình | (4 tập) |
| 2014 | 紙の月 Phim điện ảnh | Masafumi Umezawa |
| 2014 | ディア・シスター Truyền hình | Soichiro Sakuraba (10 tập) |
| 2014 | TEAM -警視庁特別犯罪捜査本部 Truyền hình | (9 tập) |
| 2014 | 地の塩 Truyền hình | Taiichi Yukinaga (4 tập) |
| 2013 | SRO~警視庁広域捜査専任特別調査室~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 夫のカノジョ Truyền hình | Mugitaro Komatsubara (8 tập) |
| 2013 | 淋しい狩人 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 八犬伝 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | ラストホープ Truyền hình | (11 tập) |
| 2013 | ネオ・ウルトラQ Truyền hình | Jin Haibara (12 tập) |
| 2012 | Answer~警視庁検証捜査官 Truyền hình | Shinichi Nagatomo (9 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | Life Is Journey Phim điện ảnh | Director, Writer, Editor |
| 1999 | DOG FOOD Phim điện ảnh | Writer, Director, Producer |