5.4
Phim điện ảnh
Đạo diễn
飯田譲治
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Suwa, Nagano, Japan
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
George Iida (飯田 譲治) is a Japanese film and television director, screenwriter, manga author, and novelist.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.4
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
黒帯
8.2
Truyền hình
Night Head 2041
6.2
Phim điện ảnh
リング
6.0
Phim điện ảnh
アナザヘヴン
6.4
Phim điện ảnh
爆裂都市
7.9
Phim điện ảnh
Jam Films
5.6
Phim điện ảnh
ドラゴンヘッド
5.2
Phim điện ảnh
キクロプス
7.5
Phim điện ảnh
バトルヒーター
6.0
Phim điện ảnh
東京BABYLON 1999
7.0
Phim điện ảnh
NIGHT HEAD 劇場版
8.0
Truyền hình
あしたの、喜多善男
8.0
Truyền hình
沙粧妙子‐最後の事件‐
4.5
Truyền hình
サイファイハリー
5.0
Truyền hình
NIGHT HEAD
7.0
Phim điện ảnh
ふ・し・ぎ・なBABY
6.0
Truyền hình
ギフト
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | The J-Horror Virus Phim điện ảnh | |
| 1982 | 爆裂都市 Phim điện ảnh | Oxygen Cylinder Man |
Danh sách đoàn làm phim 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Night Head 2041 Truyền hình | Series Composition, Original Story (12 tập) |
| 2015 | アイアングランマ Truyền hình | Teleplay, Director, Creator (12 tập) |
| 2014 | 星新一ミステリーSP Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2012 | VISION 殺しが見える女 Truyền hình | Writer (12 tập) |
| 2008 | あしたの、喜多善男 Truyền hình | Screenplay (11 tập) |
| 2007 | 黒帯 Phim điện ảnh | Writer |
| 2006 | NIGHT HEAD GENESIS Truyền hình | Writer, Original Story, Screenplay (1 tập) |
| 2005 | スーパードライフィルム Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | ドラゴンヘッド Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2002 | Jam Films Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2000 | サイファイハリー Truyền hình | Creator |
| 2000 | アナザヘヴン Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2000 | アナザヘヴン~eclipse~ Truyền hình | Director, Writer (11 tập) |
| 1998 | Vòng Xoáy Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1997 | ギフト Truyền hình | Screenplay (11 tập) |
| 1997 | ゆりかちゃん Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | リング Phim điện ảnh | Teleplay |
| 1995 | 沙粧妙子‐最後の事件‐ Truyền hình | Writer (11 tập) |
| 1994 | NIGHT HEAD 劇場版 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1993 | 東京BABYLON 1999 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1992 | NIGHT HEAD Truyền hình | Creator |
| 1990 | けろけろけろっぴの大冒険 ふしぎな豆の木 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1989 | バトルヒーター Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1988 | ふ・し・ぎ・なBABY Phim điện ảnh | Screenplay, Original Concept |
| 1987 | キクロプス Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1981 | 休憩 Phim điện ảnh | Director, Script, Director of Photography |