7.5
Truyền hình
Diễn xuất
路斯明
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 路斯明.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
6.1
Phim điện ảnh
Huyết Chiến
6.7
Phim điện ảnh
Hắc Quyền
7.3
Phim điện ảnh
Nhớ Mãi Cuộc Tình
6.6
Phim điện ảnh
鬼馬狂想曲
6.5
Phim điện ảnh
Hắc Bạch Đạo
8.1
Truyền hình
不夠善良的我們
6.4
Phim điện ảnh
最愛女人購物狂
5.7
Phim điện ảnh
Ngọa Hổ
6.2
Phim điện ảnh
絕世好賓
6.5
Phim điện ảnh
這個阿爸真爆炸
7.8
Truyền hình
國際橋牌社
6.0
Phim điện ảnh
借兵
4.8
Phim điện ảnh
聖人大盜
8.8
Phim điện ảnh
Con Ngoan
6.5
Truyền hình
荼蘼
3.0
Phim điện ảnh
我的婆婆怎麼把OO搞丟了
4.7
Phim điện ảnh
Hung Nam Quả Nữ
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 第四幕 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Hôn Lễ Anh Nợ Em Truyền hình | Chiang Yao (1 tập) |
| 2025 | Con Ngoan Phim điện ảnh | David |
| 2024 | 不夠善良的我們 Truyền hình | Lin Jing-zong (8 tập) |
| 2024 | Anh em nhà họ Tôn Truyền hình | Drowsy Lee (1 tập) |
| 2023 | 我的婆婆怎麼把OO搞丟了 Phim điện ảnh | Doctor |
| 2020 | 王牌辯護人 Truyền hình | Wu Jing Tao (30 tập) |
| 2020 | 國際橋牌社 Truyền hình | 陈庆堂 (10 tập) |
| 2019 | 聖人大盜 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 明日之星 Phim điện ảnh | Manager |
| 2018 | 前男友不是人 Truyền hình | Zhou Li Yang (13 tập) |
| 2018 | 我的龜蜜女友 Phim điện ảnh | Zhang Guo-Hui |
| 2016 | 荼蘼 Truyền hình | Rong Yi Chao (Eason) (6 tập) |
| 2015 | 星座愛情水瓶女 Truyền hình | Fu Baifeng (11 tập) |
| 2015 | 寻物少女 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 白袍下的高跟鞋 Truyền hình | 秦绍洋 (6 tập) |
| 2013 | 真愛100天 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 女王的诞生 Truyền hình | 杨瑞 (22 tập) |
| 2013 | 求愛365 Truyền hình | Lai Junjie (20 tập) |
| 2012 | 半熟戀人 Truyền hình | Meng Ke Huai (15 tập) |
| 2012 | 翻糖花園 Truyền hình | Tan Rui (24 tập) |
| 2012 | 寶島大爆走 Phim điện ảnh | Ma-hao |
| 2011 | 真的漢子 Truyền hình | 高仓 (38 tập) |
| 2008 | 天平上的马尔济斯 Truyền hình | 陈俊扬 (20 tập) |
| 2008 | Huyết Chiến Phim điện ảnh | Jacky Ho Wing Kit |
| 2007 | Câu Chuyện Về Băng Đảng Giang Hồ Phim điện ảnh | |
| 2006 | Ngọa Hổ Phim điện ảnh | |
| 2006 | Hắc Quyền Phim điện ảnh | Wai |
| 2006 | Hắc Bạch Đạo Phim điện ảnh | |
| 2006 | 最愛女人購物狂 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Hung Nam Quả Nữ Phim điện ảnh | Edmund |
| 2005 | 非常青春期 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 借兵 Phim điện ảnh | Billy Wong |
| 2004 | 絕世好賓 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 這個阿爸真爆炸 Phim điện ảnh | Keung |
| 2004 | 鬼馬狂想曲 Phim điện ảnh | |
| 2003 | Nhớ Mãi Cuộc Tình Phim điện ảnh | Sharon's husband |