7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王菲
- Ngày sinh
- Mất
- (58 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Wang Fei was an actor who worked in nearly 66 films from 1959-1983.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
蔡李佛小子
4.5
Phim điện ảnh
鬼新娘
6.2
Phim điện ảnh
江湖漢子
7.1
Phim điện ảnh
大輪迴
5.8
Phim điện ảnh
汪洋中的一条船
4.8
Phim điện ảnh
擂台
6.0
Phim điện ảnh
挑戰
6.6
Phim điện ảnh
撞鬼
8.3
Phim điện ảnh
小城故事
6.7
Phim điện ảnh
驚天動地
5.0
Phim điện ảnh
金沙刀
7.0
Phim điện ảnh
早安台北
5.5
Phim điện ảnh
珠江大風暴
9.2
Phim điện ảnh
熊心豹膽
7.0
Phim điện ảnh
Heng chong zhi zhuang nu sha xing
7.0
Phim điện ảnh
大煞星
6.5
Phim điện ảnh
龍山寺之戀
Danh sách phim đã đóng 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1983 | 撞鬼 Phim điện ảnh | Choi-Lon |
| 1983 | 大輪迴 Phim điện ảnh | Innkeeper |
| 1980 | 源 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 小城故事 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 汪洋中的一条船 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 早安台北 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 風鈴,風鈴 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 江湖漢子 Phim điện ảnh | Servant |
| 1976 | 碧雲天 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 浪花 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 蔡李佛小子 Phim điện ảnh | Li Ting's Father |
| 1976 | 保鑣 Phim điện ảnh | |
| 1975 | Xiao bai long Phim điện ảnh | |
| 1975 | 吾土吾民 Phim điện ảnh | |
| 1974 | Du Chuang Long Tan Phim điện ảnh | Gambler |
| 1974 | Hu dan zhui hun Phim điện ảnh | |
| 1974 | 珠江大風暴 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 熊心豹膽 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 海鷗飛處 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 怒娃 Phim điện ảnh | |
| 1973 | Heng chong zhi zhuang nu sha xing Phim điện ảnh | |
| 1973 | 梅山收七怪 Phim điện ảnh | Villager (uncredited) |
| 1973 | 怒火 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 山東大姐 Phim điện ảnh | Welcomes Ma's sister |
| 1972 | 擂台 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 鬼新娘 Phim điện ảnh | Fortune Teller |
| 1972 | 秋決 Phim điện ảnh | Prison Guard |
| 1972 | 驚天動地 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 挑戰 Phim điện ảnh | Lan Dai |
| 1971 | 大煞星 Phim điện ảnh | Waiter |
| 1971 | 江湖半把刀 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 青衫客 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 小飛俠 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 雪嶺劍女 Phim điện ảnh | Inn patron caught in rain |
| 1970 | 李娃 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 八步追魂 Phim điện ảnh | Village representative |
| 1969 | 銀姑 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 金沙刀 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 十三妹 Phim điện ảnh | An Chi's father |
| 1969 | 情人的眼淚 Phim điện ảnh | Old Chang |
| 1969 | 黑帖 Phim điện ảnh | Boatman |
| 1968 | 桃園三結義 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 英雄烈女 Phim điện ảnh | Wang Chu's servant |
| 1965 | 西施 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 狀元及第 Phim điện ảnh | Wang Yu |
| 1962 | 龍山寺之戀 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 王哥柳哥大鬧歌舞團 Phim điện ảnh | |
| 1941 | 前程万里 Phim điện ảnh | 警察 |