7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Li Qi
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Datong, Shanxi Province, China
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Li Qi.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
有话好好说
6.2
Phim điện ảnh
王的盛宴
5.7
Phim điện ảnh
末路狂花钱
9.1
Truyền hình
Thuỷ Hử
8.4
Truyền hình
地下交通站
6.6
Phim điện ảnh
没事偷着乐
6.0
Phim điện ảnh
大电影2.0:两个傻瓜的荒唐事
5.0
Phim điện ảnh
中国飞侠
9.5
Truyền hình
东北一家人
7.8
Truyền hình
穆桂英挂帅
7.3
Phim điện ảnh
心急吃不了热豆腐
9.3
Truyền hình
聊斋
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
6.0
Phim điện ảnh
Chinese Prickly Ash Red
6.0
Phim điện ảnh
好汉三条半
1.0
Phim điện ảnh
Tuổi Trẻ Và Tôi
6.0
Truyền hình
新上门女婿
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 袁大头外传 Phim điện ảnh | Yuan Shikai |
| TBA | 生存之民工Ⅱ/地狱天堂 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 其实男人最辛苦 Truyền hình | (12 tập) |
| 2026 | 2026乐龄春晚 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 喋血密令 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 末路狂花钱 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Tuổi Trẻ Và Tôi Phim điện ảnh | Xie Guanchun |
| 2022 | 家和万事兴 Truyền hình | (24 tập) |
| 2021 | 香山叶正红 Truyền hình | 柳亚子 (34 tập) |
| 2021 | 爱+100年 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 中国飞侠 Phim điện ảnh | Jia Daye |
| 2020 | 小镇警事 Truyền hình | Jiang Shiping / 蒋世平 (38 tập) |
| 2017 | 窥视者 Phim điện ảnh | Ding Yi |
| 2016 | 黄金血道 Truyền hình | 明心道长 (30 tập) |
| 2015 | 我是赵传奇 Truyền hình | Xu Sanpao (45 tập) |
| 2012 | 非凡英雄 Truyền hình | (35 tập) |
| 2012 | 王的盛宴 Phim điện ảnh | Xiang Bo |
| 2012 | 林师傅在首尔 Truyền hình | 权本昌 (30 tập) |
| 2012 | 穆桂英挂帅 Truyền hình | 穆羽 (39 tập) |
| 2011 | 新上门女婿 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 一路惊心 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 地道战 Truyền hình | 汤司令 (40 tập) |
| 2008 | 追杀横路靖六 Truyền hình | 崔屠户 (24 tập) |
| 2008 | Blowing Niu Sanniu Phim điện ảnh | Niu Sanniu |
| 2007 | 大电影2.0:两个傻瓜的荒唐事 Phim điện ảnh | Boss of DV Shop |
| 2007 | 大话股神 Phim điện ảnh | Lao Meng |
| 2007 | 地下交通站 Truyền hình | 秃三炮 (1 tập) |
| 2006 | Chinese Prickly Ash Red Phim điện ảnh | Li Qi |
| 2006 | 别拿豆包不当干粮 Truyền hình | 刘有财 (25 tập) |
| 2006 | 证书 Phim điện ảnh | 老村长 |
| 2005 | 心急吃不了热豆腐 Phim điện ảnh | Doorkeeper |
| 2004 | 残剑震江湖 Truyền hình | 红胡子 (30 tập) |
| 2004 | 满汉全席 Truyền hình | Da Tie Guo (30 tập) |
| 2004 | 西安虎家 Truyền hình | 虎大爷-虎长德 (40 tập) |
| 2002 | 东北一家人 Truyền hình | 牛永贵 (120 tập) |
| 2000 | 让爱重来 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | 燕子李三 Truyền hình | 李德 (34 tập) |
| 1999 | 没事偷着乐 Phim điện ảnh | 李木勺 |
| 1998 | 好汉三条半 Phim điện ảnh | |
| 1998 | Thuỷ Hử Truyền hình | 牛二 (1 tập) |
| 1998 | 找不着北 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 有话好好说 Phim điện ảnh | Fat Cook |
| 1997 | 甲方乙方 Phim điện ảnh | Fat Cook |
| 1997 | 家和万事兴 Truyền hình | (3 tập) |
| 1996 | 胡雪岩 Truyền hình | Gui Long Tu (23 tập) |
| 1994 | 飞来横福 Truyền hình | 胖巡警 (10 tập) |
| 1993 | 海马歌舞厅 Truyền hình | (40 tập) |
| 1991 | 哥们儿情谊 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 聊斋 Truyền hình | 李昌 (89 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | 七尺男儿 Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2004 | 西安虎家 Truyền hình | Actor's Assistant, Creator (40 tập) |