7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
He Bing
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing,China
- Danh sách thực hiện
- 84 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho He Bing.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
洗澡
7.1
Phim điện ảnh
甲方乙方
7.2
Phim điện ảnh
十二公民
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
6.5
Phim điện ảnh
没完没了
6.9
Phim điện ảnh
最爱
6.7
Phim điện ảnh
老师・好
8.8
Truyền hình
我爱我家
8.8
Truyền hình
大宋提刑官
9.0
Truyền hình
圆桌派
8.3
Truyền hình
白鹿原
6.2
Phim điện ảnh
天生胆小
8.0
Truyền hình
无悔追踪
7.3
Phim điện ảnh
黑眼睛
6.3
Phim điện ảnh
我是马布里
8.3
Truyền hình
情满四合院
7.7
Truyền hình
芝麻胡同
Danh sách phim đã đóng 82
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 西山剿匪 Truyền hình | 叶龙 (1 tập) |
| TBA | 兄弟如手足 Truyền hình | 金河 (1 tập) |
| TBA | 张謇 Truyền hình | Zhang Jian (1 tập) |
| TBA | 人间有味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 深渊无间 Truyền hình | Fan Jie (16 tập) |
| 2026 | 江海潮生 Truyền hình | Zhang Jian (30 tập) |
| 2025 | Cuộc Sống Của Hình Cảnh Truyền hình | Wei Jie (25 tập) |
| 2025 | 真心英雄 Truyền hình | Luo Ping'an (3 tập) |
| 2024 | Chuyện Nhỏ Mà Thôi Truyền hình | Du Mantang (40 tập) |
| 2024 | 向前一步 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 前浪兄弟 Phim điện ảnh | Li Zijian |
| 2023 | 宗师列传 Truyền hình | 中老年韩愈 (2 tập) |
| 2023 | 宗师列传·唐宋八大家 Truyền hình | 中老年韩愈 (11 tập) |
| 2023 | 春秋祭 Truyền hình | 介子推 (38 tập) |
| 2023 | 春日暖阳 Truyền hình | Chen Jiangge (40 tập) |
| 2022 | 非遗里的中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 分界线 Truyền hình | Yu Chao (40 tập) |
| 2022 | 话剧茶馆 北京人艺建院70周年演出版 Phim điện ảnh | 刘麻子 |
| 2021 | 最美中国戏 Truyền hình | 何冰 (8 tập) |
| 2021 | Lưu Công Kỳ Án Truyền hình | Liu Yong (45 tập) |
| 2021 | 胡同 Truyền hình | 主演 (5 tập) |
| 2019 | 老师・好 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 芝麻胡同 Truyền hình | Yan Zhensheng (55 tập) |
| 2018 | 阳光下的法庭 Truyền hình | Han Zhicheng (36 tập) |
| 2017 | 我是马布里 Phim điện ảnh | Zheng Ya Lei |
| 2017 | 超次元偶像 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2017 | 白鹿原 Truyền hình | Lu Zilin (77 tập) |
| 2016 | 圆桌派 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 抗倭英雄戚继光 Truyền hình | (33 tập) |
| 2015 | 情满四合院 Truyền hình | 何雨柱 (46 tập) |
| 2015 | 传奇大掌柜 Truyền hình | 厉秋辰 (44 tập) |
| 2015 | Lưu Bá Ôn - Thần cơ diệu toán Truyền hình | (40 tập) |
| 2014 | 十二公民 Phim điện ảnh | Juror 8/Lu Gang |
| 2014 | 亲爱的 Truyền hình | Zheng Jian / 饰 郑坚 (30 tập) |
| 2013 | 女人帮 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 亲爱的 Truyền hình | 郑坚 (30 tập) |
| 2012 | 老爸的爱情 Truyền hình | 盛利 (32 tập) |
| 2012 | 青春四十 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 第一书记 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 地道英雄 Truyền hình | 李昆仑 (37 tập) |
| 2010 | 对攻 Truyền hình | 灵狐 (32 tập) |
| 2009 | 谁动了我的幸福 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 窝头会馆 Phim điện ảnh | 苑国钟 |
| 2008 | 一锁五十年 Truyền hình | 何不鸣 (24 tập) |
| 2008 | 天大地大 Truyền hình | (35 tập) |
| 2007 | 北平往事 Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | 嘉庆传奇 Truyền hình | (42 tập) |
| 2006 | 生死十日 Truyền hình | (34 tập) |
| 2006 | 王爷到 Truyền hình | (36 tập) |
| 2005 | 大宋提刑官 Truyền hình | 宋慈 (52 tập) |
| 2005 | 夜深沉 Truyền hình | (2 tập) |
| 2005 | 敌后武工队 Truyền hình | (26 tập) |
| 2004 | 我的兄弟姐妹 Truyền hình | Qi Yiku (20 tập) |
| 2003 | 浪漫的事 Truyền hình | Wu Deli (20 tập) |
| 2003 | 书香门第 Truyền hình | 颜璞 (38 tập) |
| 2003 | 南宋传奇之蟋蟀宰相 Truyền hình | Jia Sidao (35 tập) |
| 2003 | 神捕十三娘 Truyền hình | (36 tập) |
| 2002 | 隐姓埋名 Truyền hình | 孔力帅 (20 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | 最爱 Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Đại Chiến Xích Bích Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | 一锁五十年 Truyền hình | Director, Creator (24 tập) |