7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
モロ師岡
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Yachimata, Chiba, Japan
- Danh sách thực hiện
- 135 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho モロ師岡.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Shin Godzilla : Sự Hồi Sinh
7.0
Phim điện ảnh
殺し屋1
7.5
Phim điện ảnh
ドールズ
6.9
Phim điện ảnh
キッズ・リターン
7.2
Truyền hình
Nhà của ninja
6.4
Phim điện ảnh
感染
6.4
Truyền hình
Kamen Rider ( Tất cả series )
7.7
Phim điện ảnh
ラブ&ポップ
6.7
Phim điện ảnh
Sát Thủ Ẩn Danh
8.3
Truyền hình
半沢直樹
7.1
Phim điện ảnh
ある男
7.2
Phim điện ảnh
百万円と苦虫女
6.3
Phim điện ảnh
ばんざい! / 監督・ばんざい!
7.6
Phim điện ảnh
ラヂオの時間
8.2
Truyền hình
ガリレオ
7.1
Phim điện ảnh
GTO
5.2
Phim điện ảnh
富江 replay
Danh sách phim đã đóng 135
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | メモリードア Phim điện ảnh | |
| 2024 | バントマン Truyền hình | Daiki Yanagisawa (11 tập) |
| 2024 | 私が俺の人生!? Phim điện ảnh | |
| 2024 | ダブルチート 偽りの警官 Truyền hình | Eijiro Fujiyama (1 tập) |
| 2024 | イップス Truyền hình | (3 tập) |
| 2024 | シモキタブレイザー Phim điện ảnh | |
| 2024 | Nhà của ninja Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | 世にも奇妙な物語 '23秋の特別編 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Những Ngày Hoàn Hảo Phim điện ảnh | Bar Regular |
| 2023 | 月 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 叢雲 ゴースト・エージェンシー Phim điện ảnh | |
| 2023 | さまよえ記憶 Phim điện ảnh | |
| 2023 | シッコウ!!~犬と私と執行官~ Truyền hình | Sukagawa Satoru (9 tập) |
| 2023 | ドラフトキング Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | おもかげ Phim điện ảnh | |
| 2023 | ママはバーテンダー~今宵も踊ろう~ Truyền hình | Harada Toshiyuki (8 tập) |
| 2022 | ある男 Phim điện ảnh | Kaori's Father |
| 2022 | 呪い返し師―塩子誕生 Phim điện ảnh | |
| 2022 | HOTEL -NEXT DOOR- Truyền hình | Muramoto Saburo (6 tập) |
| 2022 | グッバイ・クルエル・ワールド Phim điện ảnh | |
| 2022 | てぃだ いつか太陽の下を歩きたい Phim điện ảnh | |
| 2022 | オクトー ~感情捜査官 心野朱梨~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | ハコヅメ〜たたかう!交番女子〜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 美しき誘惑 現代の「画皮」 Phim điện ảnh | |
| 2021 | RIDER TIME 仮面ライダーディケイド VS ジオウ -ディケイド館のデス・ゲーム Truyền hình | Old Man (3 tập) |
| 2020 | アンサング・シンデレラ 病院薬剤師の処方箋 Truyền hình | Kensuke Kamoi (1 tập) |
| 2020 | 美食探偵 明智五郎 Truyền hình | 執事・小松崎, Komatsuzaki / Butler (1 tập) |
| 2020 | 絶メシロード Truyền hình | Sato Hideki [Hidemi's husband] (Ep. 12) (12 tập) |
| 2019 | 漫画誕生 Phim điện ảnh | Yukichi Fukuzawa |
| 2019 | 夏の夜空と秋の夕日と冬の朝と春の風 Phim điện ảnh | Yasuda Tsuyoshi |
| 2019 | 楽園 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 乱反射 Phim điện ảnh | |
| 2019 | これは経費で落ちません! Truyền hình | Souichiro Niijima (10 tập) |
| 2019 | Sát Thủ Ẩn Danh Phim điện ảnh | Restaurant Master |
| 2019 | 集団左遷!! Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 新しい王様 Truyền hình | (8 tập) |
| 2018 | きらきら眼鏡 Phim điện ảnh | |
| 2018 | ガチ★星 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Missデビル 人事の悪魔・椿眞子 Truyền hình | Yoji Kunimoto (10 tập) |
| 2018 | シグナル 長期未解決事件捜査班 Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | モブサイコ100 Truyền hình | Takoyaki restaurant owner (12 tập) |
| 2017 | あゝ、荒野 後篇 Phim điện ảnh | Takeo Niki |
| 2017 | あゝ、荒野 前篇 Phim điện ảnh | Takeo Niki |
| 2017 | レミングスの夏 Phim điện ảnh | |
| 2017 | ヒトヤノトゲ~獄の棘~ Truyền hình | (6 tập) |
| 2017 | 男水! Truyền hình | Isomura Kunio (8 tập) |
| 2017 | 絶狼<ZERO>-DRAGON BLOOD- Truyền hình | Kugano (1 tập) |
| 2016 | Ushijima the Loan Shark The Final Phim điện ảnh | |
| 2016 | Shin Godzilla : Sự Hồi Sinh Phim điện ảnh | National Police Agency Criminal Investigation Bureau Director-General |
| 2016 | 99.9 -刑事専門弁護士- Truyền hình | Yamamoto (2 tập) |
| 2016 | 猫侍 玉之丞、江戸へ行く Phim điện ảnh | |
| 2015 | 一番電車が走った Phim điện ảnh | Kojiro Takamura |
| 2015 | 刑事7人 Truyền hình | Nobuhiko Kosaka (1 tập) |
| 2015 | ジヌよさらば ~かむろば村へ~ Phim điện ảnh | Miyontsuan |
| 2015 | マエストロ! Phim điện ảnh | Minoru Suzuki |
| 2015 | ウロボロス〜この愛こそ、正義。 Truyền hình | Oshitari Koji (10 tập) |
| 2014 | 海の斜光 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Tất cả vì N Truyền hình | Naruse Shuhei (10 tập) |
| 2014 | ふしぎな岬の物語 Phim điện ảnh | fire department chief |
| 2014 | 私の男 Phim điện ảnh | Taoka |