7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
David Alan Grier
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Detroit, Michigan, USA
- Danh sách thực hiện
- 167 tác phẩm
Tiểu sử
David Alan Grier is an American comedian and film and television actor, best known for his work on the sketch comedy television show "In Living Color".
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Chú Chuột Siêu Quậy
8.0
Truyền hình
Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
7.3
Phim điện ảnh
Bệnh Lạ
5.9
Phim điện ảnh
Tên Trộm Tí Hon
7.1
Phim điện ảnh
Clifford Chú Chó Đỏ Khổng Lồ
6.3
Phim điện ảnh
Siêu Nhí Astro
5.1
Phim điện ảnh
Cô Vợ Phù Thủy
8.4
Truyền hình
The Resident
7.6
Truyền hình
ALF
7.4
Truyền hình
Bộ Ba Kỳ Dị
7.2
Phim điện ảnh
The Player
8.4
Truyền hình
Samurai Jack
5.9
Phim điện ảnh
15 Minutes
6.5
Phim điện ảnh
Họ Nhân Bản Tyrone
7.7
Truyền hình
Pinky and the Brain
6.4
Truyền hình
Bản Tin Hằng Ngày
Danh sách phim đã đóng 167
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Baby, You're a Star Phim điện ảnh | |
| 2026 | Who Is Martin Mull? Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | St. Denis Medical Truyền hình | Ron Leonard (44 tập) |
| 2024 | Have I Got News for You Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | Người Da Đen Phép Thuật Phim điện ảnh | Roger |
| 2024 | Elsbeth Truyền hình | Arthur Greene Jr. (1 tập) |
| 2023 | 2023 Back That Year Up with Kevin Hart & Kenan Thompson Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | Màu Tím Phim điện ảnh | Reverend Avery |
| 2023 | Chuyến Phiêu Lưu Kẹo Ngọt Phim điện ảnh | Santa Claus |
| 2023 | Họ Nhân Bản Tyrone Phim điện ảnh | The Preacher |
| 2023 | The SF Sketchfest Roast of Bruce Campbell Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | Poker Face Truyền hình | Otto (1 tập) |
| 2022 | Beauty and the Beast: A 30th Celebration Phim điện ảnh | Cogsworth |
| 2022 | Sherri Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2022 | The Patient Truyền hình | Charlie Addison (10 tập) |
| 2022 | Right to Offend: The Black Comedy Revolution Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | Joe Pickett Truyền hình | Vern Dunnegan (11 tập) |
| 2021 | Clifford Chú Chó Đỏ Khổng Lồ Phim điện ảnh | Packard |
| 2021 | Show of Titles Phim điện ảnh | "Guys and Dolls" Performer |
| 2021 | Dad Stop Embarrassing Me - The Afterparty Phim điện ảnh | Self |
| 2021 | Dad Stop Embarrassing Me! Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | A Soldier's Play Phim điện ảnh | Sergeant Vernon C. Waters |
| 2020 | Cha Ghẻ Phim điện ảnh | Captain Hill |
| 2019 | The Kelly Clarkson Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | A Black Lady Sketch Show Truyền hình | Preacher (3 tập) |
| 2019 | Sprinter Phim điện ảnh | Coach |
| 2019 | Native Son Phim điện ảnh | Marty |
| 2018 | Busy Tonight Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2018 | The Cool Kids Truyền hình | Hank (22 tập) |
| 2018 | Arizona Phim điện ảnh | Coburn |
| 2018 | The Resident Truyền hình | Lamar Broome (3 tập) |
| 2017 | A Christmas Story Live! Phim điện ảnh | Santa Claus |
| 2017 | Snap Decision Truyền hình | Self - Host (2 tập) |
| 2017 | Bệnh Lạ Phim điện ảnh | Andy Dodd |
| 2017 | Bộ Ba Kỳ Dị Truyền hình | Hal (2 tập) |
| 2016 | Jingle Ballin' Phim điện ảnh | Colin |
| 2016 | Match Game Truyền hình | Self - Panelist (3 tập) |
| 2015 | The Wiz Live! Phim điện ảnh | The Cowardly Lion |
| 2015 | The Making of the Wiz Live! Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | Chopped Junior Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | The Late Show with Stephen Colbert Truyền hình | Self - Guest (3 tập) |
| 2015 | The Carmichael Show Truyền hình | Joe Carmichael (32 tập) |
| 2014 | Lennon or McCartney Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | An En Vogue Christmas Phim điện ảnh | Marty |
| 2014 | Celebrity Name Game Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2014 | Bad Teacher Truyền hình | Carl Gaines (13 tập) |
| 2014 | The Tonight Show Starring Jimmy Fallon Truyền hình | Ben Carson (1 tập) |
| 2013 | The Watsons Go to Birmingham Phim điện ảnh | Mr. Robert |
| 2013 | Beat Bobby Flay Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | Cutthroat Kitchen Truyền hình | Self - Guest Judge (1 tập) |
| 2013 | Hollywood Game Night Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | Peeples Phim điện ảnh | Virgil Peeples |
| 2012 | Gotham Comedy Live Truyền hình | Self - Host, Self - Comedian (1 tập) |
| 2012 | Randy Cunningham: 9th Grade Ninja Truyền hình | Rudd Rhymez (voice) (1 tập) |
| 2012 | The Soul Man Truyền hình | Jesse (1 tập) |
| 2012 | Comedy Bang! Bang! Truyền hình | Network President (1 tập) |
| 2012 | The Eric Andre Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | Hoodwinked Too! Hood VS. Evil Phim điện ảnh | Moss the Troll (voice) |
| 2011 | Happy Endings Truyền hình | Terry (1 tập) |
| 2010 | Something Like A Business Phim điện ảnh | 3D |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | Chocolate News Truyền hình | Producer (10 tập) |
| 2008 | The Poker House Phim điện ảnh | Writer, Co-Producer |
| 2007 | Thank God You're Here Truyền hình | Producer (7 tập) |
| 2003 | David Alan Grier: The Book of David - The Cult Figure's Manifesto Phim điện ảnh | Writer |
| 1995 | The Preston Episodes Truyền hình | Executive Producer (10 tập) |