6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Thiyagu
- Danh sách thực hiện
- 135 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Thiyagu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
சந்திரமுகி
5.5
Phim điện ảnh
சி3
6.5
Phim điện ảnh
சாமி
7.3
Phim điện ảnh
அஞ்சலி
4.5
Phim điện ảnh
மாப்பிள்ளை
3.5
Phim điện ảnh
சாமி²
5.9
Phim điện ảnh
Gemini
4.8
Phim điện ảnh
தில்லாலங்கடி
7.6
Phim điện ảnh
இம்சை அரசன் 23ம் புலிகேசி
7.0
Phim điện ảnh
மண்ணின் மைந்தன்
5.2
Phim điện ảnh
தவசி
6.2
Phim điện ảnh
அமைதிப்படை
5.5
Phim điện ảnh
பணக்காரன்
5.8
Phim điện ảnh
எங்கள் அண்ணா
4.6
Phim điện ảnh
குசேலன்
7.6
Phim điện ảnh
வெற்றி விழா
8.2
Phim điện ảnh
சேதுபதி I.P.S
Danh sách phim đã đóng 134
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | சாமி² Phim điện ảnh | MLA Aiyarettu Sundaram |
| 2017 | சி3 Phim điện ảnh | Habour Shanmugam |
| 2014 | Adhu Vera Idhu Vera Phim điện ảnh | |
| 2011 | மாப்பிள்ளை Phim điện ảnh | Chinna's assistant |
| 2011 | இளைஞன் Phim điện ảnh | |
| 2010 | தில்லாலங்கடி Phim điện ảnh | |
| 2010 | சிங்கம் Phim điện ảnh | Harbour Shanmugam |
| 2010 | Maanja Velu Phim điện ảnh | |
| 2009 | அழகர் மலை Phim điện ảnh | |
| 2009 | வெடிகுண்டு முருகேசன் Phim điện ảnh | 'Kandhu Vatti' Kanthan |
| 2008 | குசேலன் Phim điện ảnh | |
| 2008 | வைத்தீஸ்வரன் Phim điện ảnh | |
| 2007 | Pasupathi c/o Rasakkapalayam Phim điện ảnh | |
| 2006 | இம்சை அரசன் 23ம் புலிகேசி Phim điện ảnh | King Vallavaraayan |
| 2005 | குண்டக்க மண்டக்க Phim điện ảnh | |
| 2005 | 6'2 Phim điện ảnh | |
| 2005 | சந்திரமுகி Phim điện ảnh | Kumar |
| 2005 | கரகாட்டக்காரி Phim điện ảnh | |
| 2005 | மண்ணின் மைந்தன் Phim điện ảnh | PC |
| 2004 | எங்கள் அண்ணா Phim điện ảnh | Dharmaraj |
| 2003 | தென்னவன் Phim điện ảnh | Viswanathan |
| 2003 | சாமி Phim điện ảnh | |
| 2003 | புன்னகை பூவே Phim điện ảnh | |
| 2003 | சொக்கத்தங்கம் Phim điện ảnh | |
| 2002 | ஸ்ரீ Phim điện ảnh | |
| 2002 | ஏழுமலை Phim điện ảnh | Ezhumalai Older brother |
| 2002 | Gemini Phim điện ảnh | |
| 2002 | Alli Arjuna Phim điện ảnh | |
| 2001 | தவசி Phim điện ảnh | Sankarpandi Henchman |
| 2001 | மாயன் Phim điện ảnh | |
| 2001 | வீட்டோட மாப்பிள்ளை Phim điện ảnh | Meesai Muruganandam |
| 2001 | சமுத்திரம் Phim điện ảnh | |
| 2001 | நரசிம்மா Phim điện ảnh | |
| 2001 | ஸ்ரீ ராஜ ராஜேஸ்வரி Phim điện ảnh | Prabakaran |
| 2001 | Vaanchinathan Phim điện ảnh | |
| 2000 | வண்ணத்தமிழ் பாட்டு Phim điện ảnh | Ponnusamy |
| 2000 | சீனு Phim điện ảnh | |
| 2000 | Kuberan Phim điện ảnh | Kuberan Brother in Law |
| 2000 | Maayi Phim điện ảnh | Sundarapandiyan Assistant |
| 2000 | சிம்மாசனம் Phim điện ảnh | Annapoorani Brother |
| 2000 | Koodi Vazhnthal Kodi Nanmai Phim điện ảnh | Veerapandi |
| 2000 | சந்தித்த வேளை Phim điện ảnh | |
| 2000 | Vallarasu Phim điện ảnh | |
| 2000 | காக்கைச் சிறகினிலே Phim điện ảnh | |
| 2000 | தை பொறந்தாச்சு Phim điện ảnh | |
| 2000 | காதல் ரோஜாவே Phim điện ảnh | |
| 1999 | விரலுக்கேத்த வீக்கம் Phim điện ảnh | Karuppaiah |
| 1999 | சங்கமம் Phim điện ảnh | |
| 1998 | கும்பகோணம் கோபாலு Phim điện ảnh | |
| 1998 | எல்லாமே என் பொண்டாட்டிதான் Phim điện ảnh | |
| 1998 | Golmaal Phim điện ảnh | Viswanath |
| 1998 | Harichandra Phim điện ảnh | General Manager |
| 1997 | அரசியல் Phim điện ảnh | |
| 1997 | பத்தினி Phim điện ảnh | |
| 1997 | பொங்கலோ பொங்கல் Phim điện ảnh | Anja Nenjam |
| 1997 | சிஷ்யா Phim điện ảnh | |
| 1997 | தினமும் என்னை கவனி Phim điện ảnh | Ganesan |
| 1996 | புருஷன் பொண்டாட்டி Phim điện ảnh | |
| 1996 | சேனாதிபதி Phim điện ảnh | |
| 1996 | எனக்கொரு மகன் பிறப்பான் Phim điện ảnh | Vargis |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | ஏஞ்சலினா Phim điện ảnh | Lyricist |