7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
James Kirk
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Vancouver, British Columbia, Canada
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
James Kirk is a Canadian actor, best known for his roles as Sebastian Hastings in She's the Man and Tim Carpenter in Final Destination 2.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
8.3
Truyền hình
Siêu Nhiên
6.3
Phim điện ảnh
Lưỡi Hái Tử Thần 2
8.2
Truyền hình
Thị Trấn Smallville
6.8
Phim điện ảnh
Cô Ấy Là Đàn Ông
6.1
Phim điện ảnh
Ai Cũng Vì Tiền
7.5
Truyền hình
Thiên Thần Bóng Tối
5.1
Phim điện ảnh
Bác Sĩ Dolittle 3
7.5
Truyền hình
Taken
6.9
Truyền hình
Caprica
7.3
Truyền hình
Sanctuary
5.8
Phim điện ảnh
Yêu Điên Dại
7.1
Phim điện ảnh
Bang Bang You're Dead
8.6
Truyền hình
Superbook
6.0
Phim điện ảnh
Frankie & Alice
6.3
Phim điện ảnh
Love on the Sidelines
5.7
Phim điện ảnh
Family for Christmas
7.9
Phim điện ảnh
My Little Pony: Equestria Girls - Forgotten Friendship
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Nobody Special Phim điện ảnh | Zeff Culkin |
| 2021 | Needle in a Timestack Phim điện ảnh | Marcus |
| 2018 | Welcome to Christmas Phim điện ảnh | Harrison |
| 2018 | All of My Heart: The Wedding Phim điện ảnh | Lawyer (Avocat) |
| 2018 | My Little Pony: Equestria Girls - Rollercoaster of Friendship Phim điện ảnh | Micro Chips |
| 2018 | Boundaries Phim điện ảnh | Dog Washer |
| 2018 | Animal Behaviour Phim điện ảnh | Jeffrey (voice) |
| 2018 | My Little Pony: Equestria Girls - Forgotten Friendship Phim điện ảnh | Micro Chips (voice) |
| 2017 | Same Time Next Week Phim điện ảnh | Jeff |
| 2017 | Somewhere Between Truyền hình | Barry (4 tập) |
| 2016 | Summer Love Phim điện ảnh | Sean |
| 2016 | Newlywed and Dead Phim điện ảnh | Gus Hoffman |
| 2016 | Love on the Sidelines Phim điện ảnh | Elliot |
| 2015 | Reluctant Witness Phim điện ảnh | Jimmy Collins |
| 2015 | A Banner Day Phim điện ảnh | Micro Chips (voice) |
| 2015 | All's Fair in Love & Friendship Games Phim điện ảnh | Micro Chips (voice) |
| 2015 | Family for Christmas Phim điện ảnh | Carl Oxley |
| 2014 | Signed, Sealed, Delivered Truyền hình | Patrick (1 tập) |
| 2013 | King & Maxwell Truyền hình | Jason Smalls (1 tập) |
| 2013 | Motive Truyền hình | Ken Shand (1 tập) |
| 2011 | Superbook Truyền hình | Benjamin (1 tập) |
| 2011 | Behemoth Phim điện ảnh | Jerrod |
| 2010 | Frankie & Alice Phim điện ảnh | Bobby |
| 2010 | Web of Desire Phim điện ảnh | Jamie Randall |
| 2010 | Caprica Truyền hình | Sagitarron Recruit (1 tập) |
| 2009 | The Seamstress Phim điện ảnh | Albert |
| 2009 | The Troop Truyền hình | Randall (1 tập) |
| 2008 | Sanctuary Truyền hình | Aaron Braithwaite (1 tập) |
| 2007 | The Party Never Stops: Diary of a Binge Drinker Phim điện ảnh | Colin |
| 2006 | Bác Sĩ Dolittle 3 Phim điện ảnh | Peter |
| 2006 | Cô Ấy Là Đàn Ông Phim điện ảnh | Sebastian |
| 2005 | FBI: Negotiator Phim điện ảnh | Freddy Harris |
| 2005 | Ai Cũng Vì Tiền Phim điện ảnh | Denny |
| 2005 | Killer Instinct Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | Siêu Nhiên Truyền hình | Neil (1 tập) |
| 2005 | Into the West Truyền hình | Jeremiah Wheeler (1 tập) |
| 2005 | Confessions of a Sociopathic Social Climber Phim điện ảnh | Sebastian |
| 2005 | Ladies Night Phim điện ảnh | Convenience Store Clerk |
| 2004 | Naughty or Nice Phim điện ảnh | Michael |
| 2004 | Eve's Christmas Phim điện ảnh | Drew Simon |
| 2003 | Word of Honor Phim điện ảnh | David Tyson |
| 2003 | Romeo! Truyền hình | Cal (1 tập) |
| 2003 | Bang Bang You're Dead Phim điện ảnh | Cameron |
| 2003 | X-Men 2: Liên Minh Dị Nhân Phim điện ảnh | Ronny Drake |
| 2003 | Lưỡi Hái Tử Thần 2 Phim điện ảnh | Tim Carpenter |
| 2002 | Taken Truyền hình | Jesse Keys - Teen (2 tập) |
| 2002 | Living with the Dead Phim điện ảnh | Eddie Katz, Molly's Son |
| 2002 | Due East Phim điện ảnh | Jack Purdue Jr. |
| 2002 | A Season on the Brink Phim điện ảnh | Patrick Knight |
| 2001 | Twice Upon a Christmas Phim điện ảnh | Kyle Morgan |
| 2001 | Thị Trấn Smallville Truyền hình | Garrett Davis (1 tập) |
| 2001 | Mindstorm Phim điện ảnh | Young Malcolm |
| 2001 | Yêu Điên Dại Phim điện ảnh | Tommy |
| 2001 | Edgemont Truyền hình | Travis Deosdade (39 tập) |
| 2000 | Flight of the Reindeer Phim điện ảnh | Nicky |
| 2000 | Once Upon A Christmas Phim điện ảnh | Kyle Morgan |
| 2000 | Thiên Thần Bóng Tối Truyền hình | Young Ben (1 tập) |
| 1998 | Seven Days Truyền hình | Young Maxwell (1 tập) |
| 1998 | Golf Punks Phim điện ảnh | Peter |