8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Robert Hoffman
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Gainesville, Florida, USA
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
From Wikipedia, the free encyclopedia.
Robert James Hoffman III (born September 21, 1980) is an American actor, dancer and choreographer.
Description above from the Wikipedia article Robert Hoffman (actor), licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.6
Phim điện ảnh
Huấn Luyện Viên Carter
6.8
Phim điện ảnh
Cô Ấy Là Đàn Ông
6.7
Phim điện ảnh
Vũ Điệu Đường Phố 2: Bước Nhảy Đường Phố
7.7
Truyền hình
CSI: Miami
5.7
Phim điện ảnh
Quái Vật Trên Gác Xếp
6.0
Phim điện ảnh
Guess Who
6.0
Phim điện ảnh
Take Me Home Tonight
6.4
Phim điện ảnh
Dirty Dancing: Havana Nights
4.0
Phim điện ảnh
Gigli
6.4
Phim điện ảnh
Sàn Nhảy Đường Phố
4.9
Phim điện ảnh
Shrooms
7.7
Truyền hình
Drop Dead Diva
6.1
Phim điện ảnh
The Onion Movie
7.5
Truyền hình
The Night Shift
5.7
Truyền hình
90210
5.5
Phim điện ảnh
"Bố Già" Chịu Chơi
5.4
Truyền hình
America's Next Top Model
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | "Bố Già" Chịu Chơi Phim điện ảnh | Devon |
| 2014 | Lap Dance Phim điện ảnh | Kevin Shepherd |
| 2014 | The Night Shift Truyền hình | Thad Callahan (2 tập) |
| 2011 | Take Me Home Tonight Phim điện ảnh | Tyler 'Dance Machine' Jones |
| 2010 | Breakdance Academy Phim điện ảnh | Garth |
| 2010 | Burning Palms Phim điện ảnh | Chad Bower |
| 2009 | Quái Vật Trên Gác Xếp Phim điện ảnh | Ricky Dillman |
| 2009 | Drop Dead Diva Truyền hình | Brian Pullman (3 tập) |
| 2008 | 90210 Truyền hình | Caleb Walsh (6 tập) |
| 2008 | The Legend of Neil Truyền hình | Captain Lynel (20 tập) |
| 2008 | The Onion Movie Phim điện ảnh | Lollipop Love Dancer |
| 2008 | Step It Up and Dance Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | Vũ Điệu Đường Phố 2: Bước Nhảy Đường Phố Phim điện ảnh | Chase Collins |
| 2007 | Bagboy Phim điện ảnh | Clyde |
| 2007 | Shrooms Phim điện ảnh | Bluto |
| 2007 | Greek Truyền hình | Patrick Chambers (1 tập) |
| 2006 | Vanished Truyền hình | Adam Putnam (13 tập) |
| 2006 | Cô Ấy Là Đàn Ông Phim điện ảnh | Justin |
| 2006 | Campus Ladies Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | Ca Phẫu Thuật Của Grey Truyền hình | Chad (1 tập) |
| 2005 | Guess Who Phim điện ảnh | Dancer |
| 2005 | Huấn Luyện Viên Carter Phim điện ảnh | Dancer |
| 2004 | You Got Served: Take it to the Streets Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | Quintuplets Truyền hình | Matt (3 tập) |
| 2004 | Dirty Dancing: Havana Nights Phim điện ảnh | Dancer |
| 2004 | Sàn Nhảy Đường Phố Phim điện ảnh | Max |
| 2003 | Gigli Phim điện ảnh | Beach Dancer |
| 2003 | From Justin to Kelly Phim điện ảnh | Dancer |
| 2003 | America's Next Top Model Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2002 | American Dreams Truyền hình | Brian Wilson (1 tập) |
| 2002 | CSI: Miami Truyền hình | Brad Hoffman (1 tập) |