4.2
Truyền hình
Diễn xuất
張勛傑
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 張勛傑.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.2
Truyền hình
6.0
Truyền hình
就想賴著你
6.5
Truyền hình
Đấu ngư
6.5
Truyền hình
原来我不帅
8.0
Truyền hình
一见不钟情
3.0
Truyền hình
愛上巧克力
7.0
Truyền hình
親愛的亞當
Phim điện ảnh
美麗旅程
Truyền hình
軍官·情人
Truyền hình
Cuộc Sống Rực rỡ
Truyền hình
少女八家將
Truyền hình
海海人生
Truyền hình
美味的想念
Truyền hình
至尊玻璃鞋
Truyền hình
再說一次我願意
Truyền hình
白袍之恋
Truyền hình
天才衝衝衝
Truyền hình
王子看见二公主
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 天才衝衝衝 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 少女八家將 Truyền hình | Liu Han-wen (10 tập) |
| 2022 | 親愛的亞當 Truyền hình | (4 tập) |
| 2016 | 海海人生 Truyền hình | Zhang Xuan Hao (38 tập) |
| 2015 | 軍官·情人 Truyền hình | (74 tập) |
| 2014 | 再說一次我願意 Truyền hình | Ji Shiyu (1 tập) |
| 2014 | 一见不钟情 Truyền hình | Tan Lijie (30 tập) |
| 2013 | Cuộc Sống Rực rỡ Truyền hình | (80 tập) |
| 2013 | 美味的想念 Truyền hình | 傅在宇 (1 tập) |
| 2012 | 囧人的幸福生活 Truyền hình | Jin Shijie (30 tập) |
| 2012 | 愛上巧克力 Truyền hình | Fang Jia Rui (80 tập) |
| 2011 | 美麗旅程 Phim điện ảnh | 敘海/敘川 |
| 2011 | 艋胛耀輝 Truyền hình | 吕文浩 (117 tập) |
| 2010 | 就想賴著你 Truyền hình | Chi Ke-chung (16 tập) |
| 2008 | 王子看见二公主 Truyền hình | 李晨曦 (21 tập) |
| 2008 | 篮球火 Truyền hình | Can (24 tập) |
| 2008 | 原来我不帅 Truyền hình | 方文康 (13 tập) |
| 2007 | 至尊玻璃鞋 Truyền hình | 庄仁赫 (22 tập) |
| 2006 | 剪刀石头布 Truyền hình | 陈克洛(石头) (27 tập) |
| 2006 | 大老婆小老公 Truyền hình | 陈凯文 (25 tập) |
| 2006 | 白袍之恋 Truyền hình | 莫凡 (20 tập) |
| 2004 | 篮球部落 Truyền hình | 风雪新 (22 tập) |
| 2004 | Đấu ngư Truyền hình | 杨勋奇 (40 tập) |