8.6
Truyền hình
Diễn xuất
于子育
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 于子育.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
7.1
Phim điện ảnh
孤味
7.7
Truyền hình
Những Mảnh Vỡ Của Ký Ức Cô
6.0
Phim điện ảnh
Khí Tử
8.7
Truyền hình
俗女養成記
6.2
Phim điện ảnh
Song Hỷ
6.0
Phim điện ảnh
Ác Nữ
7.9
Truyền hình
HIStory3:那一天
5.6
Phim điện ảnh
我吃了那男孩一整年的早餐
5.3
Phim điện ảnh
化劫
7.2
Truyền hình
今夜一起為愛鼓掌
5.2
Phim điện ảnh
初戀慢半拍
7.0
Phim điện ảnh
五月一號
6.6
Truyền hình
Mẹ Chồng Tôi Thật Đáng Yêu
7.2
Truyền hình
Tân Thủ Thượng Lộ
7.0
Truyền hình
來吧!營業中
7.3
Truyền hình
Mưa Không Rơi Trên Vùng Đất Vô Thần
6.0
Phim điện ảnh
生命無限公司
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 符仔仙・破命 Phim điện ảnh | |
| TBA | 二九暝 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Tân Thủ Thượng Lộ Truyền hình | Peng Ying (6 tập) |
| 2026 | 我的時光機 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Song Hỷ Phim điện ảnh | Tim's Third Auntie |
| 2025 | 丟包阿公到我家 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 親密之海 Truyền hình | Shen Xiao-wen (7 tập) |
| 2025 | Khí Tử Phim điện ảnh | Auntie Juan |
| 2024 | 今夜一起為愛鼓掌 Truyền hình | 泌尿科楊院長 (3 tập) |
| 2023 | Ác Nữ Phim điện ảnh | |
| 2023 | 自然一點 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 我和我的賽車老爸 Phim điện ảnh | Social Worker |
| 2023 | 化劫 Phim điện ảnh | Mrs. He (Ah-Dai's Mother) |
| 2022 | Những Mảnh Vỡ Của Ký Ức Cô Truyền hình | Hsu Hui-chen (9 tập) |
| 2022 | 初戀慢半拍 Phim điện ảnh | Mei Ling |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 來吧!營業中 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 我吃了那男孩一整年的早餐 Phim điện ảnh | Mother |
| 2021 | Mưa Không Rơi Trên Vùng Đất Vô Thần Truyền hình | Chang Feng (26 tập) |
| 2021 | 2049 Truyền hình | Hair salon's boss (3 tập) |
| 2020 | 我們回家吧 Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2020 | 孤味 Phim điện ảnh | Younger Lin Shoying |
| 2020 | Mẹ Chồng Tôi Thật Đáng Yêu Truyền hình | Dong Que Man (30 tập) |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 三春记 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | HIStory3:那一天 Truyền hình | Lin Cai Zhu (20 tập) |
| 2019 | 俗女養成記 Truyền hình | Wu Hsiu-Chin (20 tập) |
| 2019 | Khoảng cách giữa chúng ta và cái ác Truyền hình | Hsu Hsing-chu (10 tập) |
| 2017 | 煙起的地方 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 黑白 Phim điện ảnh | Axiu |
| 2015 | 我的15分鐘 Truyền hình | Lin Jie (6 tập) |
| 2015 | 五月一號 Phim điện ảnh | Ke-Ming's Sister |
| 2013 | 含笑食堂 Truyền hình | (37 tập) |
| 2011 | 旋風管家 Truyền hình | Korean Hotel Staff (13 tập) |
| 2009 | 生命無限公司 Phim điện ảnh | 阿好 |
| 2007 | 我要變成硬柿子 Truyền hình | 黄仪青 (22 tập) |
| 2005 | 住左邊住右邊 Truyền hình | (15 tập) |
| 2004 | 求婚事务所 Truyền hình | 雅萍 (7 tập) |
| 2003 | 狂愛龍捲風 Truyền hình | 万宝珠 (21 tập) |