5.7
Truyền hình
Diễn xuất
王少偉
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王少偉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Truyền hình
6.6
Truyền hình
Mẹ Chồng Tôi Thật Đáng Yêu
9.0
Truyền hình
最佳利益
3.0
Phim điện ảnh
我的婆婆怎麼把OO搞丟了
5.5
Phim điện ảnh
看見0.04的幸福
5.0
Phim điện ảnh
我的直男BF
4.0
Truyền hình
愛情魔髮師
8.0
Truyền hình
彼岸1945
1.0
Truyền hình
魔女18號
Truyền hình
黄金稻浪
Truyền hình
欢喜来逗阵
Truyền hình
紫禁之巔
Truyền hình
大小爱吃
Truyền hình
恶女阿楚
Truyền hình
剪刀石头布
Phim điện ảnh
重新。沒來過
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 我的婆婆怎麼把OO搞丟了 Phim điện ảnh | Hsiao |
| 2020 | Mẹ Chồng Tôi Thật Đáng Yêu Truyền hình | Su Bing Xiao (70 tập) |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | Chen Cheng Wang (2 tập) |
| 2017 | 我的直男BF Phim điện ảnh | |
| 2012 | 彼岸1945 Truyền hình | 林金彪 (34 tập) |
| 2012 | 黄金稻浪 Truyền hình | (20 tập) |
| 2011 | 看見0.04的幸福 Phim điện ảnh | 傅偉 |
| 2009 | 魔女18號 Truyền hình | Zhu Yao Wu (80 tập) |
| 2008 | 欢喜来逗阵 Truyền hình | 石麥可 (161 tập) |
| 2007 | 恶女阿楚 Truyền hình | Ling Ping Chi (24 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 剪刀石头布 Truyền hình | 韦祺祥(剪刀) (27 tập) |
| 2006 | 愛情魔髮師 Truyền hình | (22 tập) |
| 2005 | 王子變青蛙 Truyền hình | Xu Zi-Qian (31 tập) |
| 2004 | 紫禁之巔 Truyền hình | (26 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 重新。沒來過 Phim điện ảnh | Director |