8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陶傳正
- Ngày sinh
- (80 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陶傳正.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.3
Truyền hình
Chính Trường Nổi Sóng
6.8
Phim điện ảnh
Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương
7.4
Phim điện ảnh
Chờ Người Nơi Pháo Hoa Rực Rỡ
5.5
Phim điện ảnh
哈囉少女
7.8
Truyền hình
村裡來了個暴走女外科
4.0
Phim điện ảnh
戀愛恐慌症
8.0
Truyền hình
痞子英雄
6.3
Phim điện ảnh
沉睡的青春
4.2
Phim điện ảnh
おもてなし
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
9.0
Truyền hình
最佳利益
9.5
Truyền hình
16個夏天
3.0
Phim điện ảnh
我的婆婆怎麼把OO搞丟了
9.0
Truyền hình
我在墾丁天氣晴
7.0
Truyền hình
如果愛,重來
7.0
Truyền hình
親愛的亞當
8.0
Truyền hình
求婚事务所
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 大咖時代 Phim điện ảnh | |
| 2027 | 我的棋王爺爺 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Chờ Người Nơi Pháo Hoa Rực Rỡ Phim điện ảnh | Our Home Grandpa |
| 2024 | 病房裡跳華爾滋 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Chính Trường Nổi Sóng Truyền hình | Mr. Wang (1 tập) |
| 2023 | 我的婆婆怎麼把OO搞丟了 Phim điện ảnh | Herbal Pork Rib Shop Owner |
| 2022 | 親愛的亞當 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 村裡來了個暴走女外科 Truyền hình | Dean Zeng (3 tập) |
| 2022 | 船到橋頭不會直 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | 伊如陽光 Truyền hình | Yan Yun (10 tập) |
| 2020 | 哈囉少女 Phim điện ảnh | Principal |
| 2020 | Why Watch Yi Yi: A One and a Two... Phim điện ảnh | Dada (archive footage) (uncredited) |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | Chang Hsu-Chuan (13 tập) |
| 2019 | 如果愛,重來 Truyền hình | (24 tập) |
| 2019 | 大三元 Phim điện ảnh | Sheng Dong-Feng |
| 2018 | 淚滴卡卡 Phim điện ảnh | Chih-Che |
| 2018 | おもてなし Phim điện ảnh | Huang |
| 2017 | 以愛為名 Phim điện ảnh | Mr. Chou |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Stroke tenant (1 tập) |
| 2014 | 16個夏天 Truyền hình | Wang's Father (2 tập) |
| 2012 | Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương Phim điện ảnh | Minister of National Security |
| 2011 | 戀愛恐慌症 Phim điện ảnh | Grandfather |
| 2011 | 美麗旅程 Phim điện ảnh | 齊慶祥 |
| 2011 | 溫暖的憂傷 Phim điện ảnh | 林世昌 |
| 2009 | 痞子英雄 Truyền hình | Minister of National Security (24 tập) |
| 2007 | 我在墾丁天氣晴 Truyền hình | 章中拙 (20 tập) |
| 2007 | 沉睡的青春 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 愛情經紀約 Truyền hình | 朱正峰 (16 tập) |
| 2005 | 小站 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 极速传说 Truyền hình | 老齐 (22 tập) |
| 2004 | 求婚事务所 Truyền hình | 倪伯伯 (4 tập) |
| 2003 | 舞動奇跡 Truyền hình | 杜永齐 (23 tập) |
| 2000 | Nhất Nhất Phim điện ảnh | Dada |