7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
梁正群
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 梁正群.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
8.4
Truyền hình
Ẩn Số Về Chúng Ta
7.1
Truyền hình
必娶女人
7.1
Phim điện ảnh
Nữ Nhi
5.2
Phim điện ảnh
複身犯
4.8
Truyền hình
戒指流浪記
8.5
Truyền hình
Vạch Trần Tội Ác
8.0
Truyền hình
額外旅程
Phim điện ảnh
溫暖的憂傷
Phim điện ảnh
Talisman
Phim điện ảnh
屍落人間
Phim điện ảnh
請愛我的女朋友
Phim điện ảnh
艋舺之江湖再現
Phim điện ảnh
芙蓉
Phim điện ảnh
愛情的盡頭
Phim điện ảnh
拾光
Phim điện ảnh
摩鐵路之城
Phim điện ảnh
有用的人
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 拾光 Phim điện ảnh | |
| TBA | 一浪一浪漲潮的時候 Phim điện ảnh | |
| TBA | Sali Maku-山上搖滾區 Phim điện ảnh | |
| TBA | 時候 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 有用的人 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Nữ Nhi Phim điện ảnh | Mr. Chen |
| 2024 | 芙蓉 Phim điện ảnh | A Te |
| 2024 | 屍落人間 Phim điện ảnh | Factory supervisor |
| 2024 | Ẩn Số Về Chúng Ta Truyền hình | Xiong Da-fang (12 tập) |
| 2024 | 打怪任務 Truyền hình | Su Wenlin (6 tập) |
| 2023 | 暗夜微光 Truyền hình | Hsu Hsien-Sheng (youth) (10 tập) |
| 2022 | 額外旅程 Truyền hình | (5 tập) |
| 2022 | 姊妹們,上! Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | Talisman Phim điện ảnh | Dad |
| 2021 | 複身犯 Phim điện ảnh | Guo Jing Liang |
| 2020 | 戒指流浪記 Truyền hình | Mr. Bear (3 tập) |
| 2020 | 路(ルウ)~台湾エクスプレス~ Truyền hình | Resuta Wong (3 tập) |
| 2019 | Vạch Trần Tội Ác Truyền hình | Liu Zhao-xiong (30 tập) |
| 2018 | Ai Yêu Anh Ấy Trước? Phim điện ảnh | Stage Manager Allen |
| 2018 | 艋舺之江湖再現 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 請愛我的女朋友 Phim điện ảnh | 许治 |
| 2015 | 必娶女人 Truyền hình | 林书鸿 (15 tập) |
| 2015 | 姊妹們 追吧 Truyền hình | (20 tập) |
| 2015 | 愛情的盡頭 Phim điện ảnh | |
| 2015 | PMAM之欲望俱乐部 Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | 摩鐵路之城 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 你照亮我星球 Truyền hình | 吴滔 (20 tập) |
| 2013 | 媽,親一下! Truyền hình | Ke Jingshan (15 tập) |
| 2012 | 爱情女仆 Truyền hình | Xiàng lěi (1 tập) |
| 2011 | 溫暖的憂傷 Phim điện ảnh | 林宗佑 |
| 2009 | 十里桂花香 Truyền hình | (5 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | 爱情女仆 Truyền hình | Creator |