7.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
りんたろう
- Ngày sinh
- (85 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Giappone
- Danh sách thực hiện
- 60 tác phẩm
Tiểu sử
Rintaro, pseudonym of Shigeyuki Hayashi, is a well-known anime director. He works frequently with the animation studio Madhouse (which he co-founded), though he is a freelance director not employed directly by any one studio. He is a founding member of the Japanese Animation Creators Association (JAniCA) labor group.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Thành Phố Kiểu Mẫu
6.7
Phim điện ảnh
迷宮物語
6.5
Truyền hình
ウルヴァリン
6.9
Phim điện ảnh
銀河鉄道999
6.2
Phim điện ảnh
X -エックス-
7.5
Truyền hình
ロードス島戦記
7.4
Truyền hình
宇宙海賊キャプテンハーロック
7.7
Truyền hình
Paradise Kiss
7.0
Phim điện ảnh
さよなら銀河鉄道999 -アンドロメダ終着駅-
5.8
Phim điện ảnh
カムイの剣
5.3
Phim điện ảnh
幻魔大戦
6.1
Phim điện ảnh
帝都物語
6.2
Truyền hình
ジャングル大帝
7.4
Phim điện ảnh
宇宙海賊キャプテンハーロック アルカディア号の謎
5.5
Phim điện ảnh
西遊記
6.0
Phim điện ảnh
ある街角の物語
7.2
Truyền hình
マスターキートン
Danh sách phim đã đóng 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | TEZUKA! God of Manga Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | ANIME MANGA EXPLOSION Truyền hình | Self - Director (1 tập) |
| 2012 | アニメ師・杉井ギサブロー Phim điện ảnh | self |
| 2002 | Animax Special: The Making of 'Metropolis' Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 56
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 山中貞雄に捧げる漫画映画『鼠小僧次郎吉』 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | ルパン8世 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | ウルヴァリン Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | よなよなペンギン Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Paradise Kiss Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2005 | 天上天下 - The Past Chapter Phim điện ảnh | Writer |
| 2002 | Space Pirate Captain Herlock: Outside Legend - The Endless Odyssey Truyền hình | Director, Storyboard (13 tập) |
| 2002 | 48x61 Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | Thành Phố Kiểu Mẫu Phim điện ảnh | Director, Musician |
| 2000 | アレクサンダー戦記 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | マスターキートン Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 1998 | サタニカ Phim điện ảnh | Storyboard |
| 1996 | X -エックス- Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1995 | アンネの日記 Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 1994 | BRONZE KoJI NANJo cathexis Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | オサムとムサシ Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | Peacock King: Spirit Warrior Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | ファイナルファンタジー Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1993 | Lãng Khách Ninja Phim điện ảnh | Animation |
| 1992 | DOWNLOAD 南無阿弥陀仏は愛の詩 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1991 | 帝都物語 Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist, Writer (4 tập) |
| 1990 | ロードス島戦記 Truyền hình | Storyboard Artist (2 tập) |
| 1990 | 江口寿史のなんとかなるでショ! Phim điện ảnh | Storyboard Artist, Director |
| 1989 | ドラゴンクエスト~勇者アベル伝説~ Truyền hình | Director (43 tập) |
| 1989 | 手塚治虫物語 ぼくは孫悟空 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1989 | 迷宮物語 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Producer |
| 1988 | 悪魔の花嫁 蘭の組曲 Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 風の又三郎 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1988 | 孔雀王 Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1988 | 帝都物語 Phim điện ảnh | Assistant Art Director |
| 1987 | 火の鳥 宇宙編 Phim điện ảnh | Producer |
| 1987 | X電車で行こう Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1987 | The Running Man Phim điện ảnh | Producer |
| 1986 | 火の鳥 鳳凰編 Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | 時空の旅人 -Time Stranger- Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | カムイの剣 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1983 | 幻魔大戦 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | Super Grand Prix Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | Shadow World Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | Dr.SLUMP “ほよよ!”宇宙大冒険 Phim điện ảnh | Animation |
| 1982 | 吾輩は猫である Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | さよなら銀河鉄道999 -アンドロメダ終着駅- Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 銀河鉄道999 永遠の旅人エメラルダス Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 銀河鉄道999 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 宇宙海賊キャプテンハーロック アルカディア号の謎 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 宇宙海賊キャプテンハーロック Truyền hình | Director (42 tập) |
| 1977 | アローエンブレム グランプリの鷹 Truyền hình | Director (44 tập) |
| 1977 | ジェッターマルス Truyền hình | Series Director (27 tập) |
| 1975 | わんぱく大昔クムクム Truyền hình | Director, Creator (26 tập) |
| 1969 | ムーミン Truyền hình | Director (65 tập) |
| 1968 | 佐武と市捕物控 Truyền hình | Director (52 tập) |
| 1965 | ジャングル大帝 Truyền hình | Director (78 tập) |
| 1964 | 鉄腕アトム 宇宙の勇者 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1962 | ある街角の物語 Phim điện ảnh | Animation |
| 1961 | Nezumi no yomeiri Phim điện ảnh | Animation |
| 1960 | 西遊記 Phim điện ảnh | Animation |