7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
洪都拉斯
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 洪都拉斯.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
8.6
Truyền hình
Khoảng cách giữa chúng ta và cái ác
7.1
Phim điện ảnh
孤味
7.5
Truyền hình
Trò Chơi Nạn Nhân - The Victims' Game
6.6
Phim điện ảnh
月老
6.3
Phim điện ảnh
六弄咖啡館
7.4
Truyền hình
Cùng nói về CHU
8.7
Truyền hình
俗女養成記
5.0
Phim điện ảnh
Hội Người Nghiện Gội Đầu
6.2
Phim điện ảnh
Song Hỷ
8.0
Truyền hình
Nữ minh tinh
5.1
Phim điện ảnh
行動代號:孫中山
5.4
Truyền hình
深夜食堂
5.9
Phim điện ảnh
青春弒戀
8.6
Truyền hình
茶金
6.6
Truyền hình
Mẹ Chồng Tôi Thật Đáng Yêu
9.0
Truyền hình
最佳利益
6.7
Truyền hình
地獄里長
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 老子 Phim điện ảnh | |
| TBA | 我的神隊友 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 大仙尪仔 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Song Hỷ Phim điện ảnh | Tim's Third Uncle |
| 2026 | 功夫 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 豆腐媽媽 Truyền hình | 萬德福 (31 tập) |
| 2024 | Nữ minh tinh Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 啊喔!最Kiang駐村小隊 Truyền hình | (29 tập) |
| 2024 | Cùng nói về CHU Truyền hình | Chu Cheng-nan (8 tập) |
| 2024 | 別離的季節 Phim điện ảnh | Uncle Chen |
| 2023 | 暗潮 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Hội Người Nghiện Gội Đầu Phim điện ảnh | Boss North |
| 2023 | 地獄里長 Truyền hình | Lin Fu-chuan (3 tập) |
| 2022 | 加油喜事 Truyền hình | (38 tập) |
| 2022 | 春水奇譚 Phim điện ảnh | San |
| 2022 | 我願意 Truyền hình | Uncle Glasses (1 tập) |
| 2021 | 月光下的回頭馬 Phim điện ảnh | Hong |
| 2021 | 月老 Phim điện ảnh | Horse Face |
| 2021 | 青春弒戀 Phim điện ảnh | Mr. Chen |
| 2021 | 茶金 Truyền hình | (3 tập) |
| 2020 | 孤味 Phim điện ảnh | Uncle |
| 2020 | Cái Tên Khắc Sâu Trong Tim Người Phim điện ảnh | Instructor |
| 2020 | 惡之畫 Phim điện ảnh | Huang Bo-tao |
| 2020 | Mẹ Chồng Tôi Thật Đáng Yêu Truyền hình | Chen Yi Lang (30 tập) |
| 2020 | Trò Chơi Nạn Nhân - The Victims' Game Truyền hình | Sun Yong-zhen (8 tập) |
| 2019 | 盲人阿清 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 俗女養成記 Truyền hình | Uncle Yung (1 tập) |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | Meng Po (1 tập) |
| 2019 | Khoảng cách giữa chúng ta và cái ác Truyền hình | Niu-Shih Liao (10 tập) |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | Restaurant Owner (1 tập) |
| 2016 | 六弄咖啡館 Phim điện ảnh | Zhi's Father |
| 2015 | 橱窗人生 Phim điện ảnh | |
| 2015 | Open! Open! Phim điện ảnh | |
| 2014 | 行動代號:孫中山 Phim điện ảnh | Sky's father |
| 2014 | 白袍下的高跟鞋 Truyền hình | 李信义 (6 tập) |
| 2014 | 鐵獅玉玲瓏 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 球來就打 Phim điện ảnh | Pozai |
| 2011 | 落跑3人行 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 闪亮的日子 Truyền hình | 李明煌 (20 tập) |
| 2008 | 霹靂MIT Truyền hình | 陶英明 (16 tập) |
| 2008 | 霹靂探哥 Phim điện ảnh | 王師傅 |