6.4
Phim điện ảnh
Đạo diễn
李仁港
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Daniel Lee Yan-Kong is a Hong Kong film director, screenwriter, assistant director and art director.
Description above from the Wikipedia article Daniel Lee, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Hắc Hiệp
6.3
Phim điện ảnh
Cẩm Y Vệ
6.1
Phim điện ảnh
Tam quốc chí: Rồng tái sinh
6.3
Phim điện ảnh
Những Nhà Leo Núi
5.7
Phim điện ảnh
Biệt Đội Thần Long
6.8
Phim điện ảnh
Hồng Môn Yến
5.3
Phim điện ảnh
Đạo Mộ Bút Ký
5.6
Phim điện ảnh
Thanh Diện Tu La
6.7
Phim điện ảnh
Tinh Nguyệt Đồng Thoại
6.3
Phim điện ảnh
阿虎
6.2
Phim điện ảnh
94獨臂刀之情
6.0
Phim điện ảnh
卫斯理之霸王卸甲
6.9
Phim điện ảnh
少年阿虎
6.7
Phim điện ảnh
我愛你
6.5
Phim điện ảnh
今夜星光燦爛
6.5
Phim điện ảnh
水玲瓏
6.0
Phim điện ảnh
Herzjagen
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Herzjagen Phim điện ảnh | Tai Chi Lehrer |
| 2003 | Hong Kong Stories Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 撼沙 Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | 金银决 Phim điện ảnh | Writer |
| 2022 | Thanh Diện Tu La Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2019 | Những Nhà Leo Núi Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2016 | Đạo Mộ Bút Ký Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Kiếm Rồng Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2011 | Hồng Môn Yến Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2010 | Cẩm Y Vệ Phim điện ảnh | Director, Writer, Original Story, Production Design |
| 2008 | Tam quốc chí: Rồng tái sinh Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2005 | Biệt Đội Thần Long Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2003 | 少年阿虎 Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | 阿虎 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1999 | Tinh Nguyệt Đồng Thoại Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | 我愛你 Phim điện ảnh | Director, Script |
| 1996 | Hắc Hiệp Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | 黃飛鴻之八大天王 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1994 | 94獨臂刀之情 Phim điện ảnh | Writer, Director, Art Direction |
| 1991 | 卫斯理之霸王卸甲 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1990 | 水玲瓏 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1988 | 今夜星光燦爛 Phim điện ảnh | Art Direction |