6.5
Phim điện ảnh
Sản xuất
杨子
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杨子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Tân Thủy Hử
8.1
Truyền hình
再见爱人
7.2
Truyền hình
吐槽大会
3.0
Truyền hình
演员请就位
6.3
Truyền hình
宿敌
5.5
Truyền hình
天仙配
6.0
Truyền hình
婆婆和妈妈
6.0
Truyền hình
我们的爸爸
10.0
Truyền hình
包青天之江湖夜雨十年灯
Truyền hình
Anh Hùng Cái Thế Phương Thế Ngọc
Truyền hình
家和万事兴之抬头见喜
Truyền hình
凭什么爱你
Truyền hình
我在锡林郭勒等你
Truyền hình
第22条婚规
Truyền hình
浴火凤凰
Truyền hình
真相吧!花花万物
Truyền hình
女孩冲冲冲
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 再见爱人 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 我们的爸爸 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 宿敌 Truyền hình | Qian Yu (16 tập) |
| 2021 | 再见爱人 沉浸版 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2021 | 再见爱人 Truyền hình | Self - Observee (25 tập) |
| 2020 | 婆婆和妈妈 Truyền hình | (13 tập) |
| 2019 | 演员请就位 Truyền hình | (22 tập) |
| 2018 | 真相吧!花花万物 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 我在锡林郭勒等你 Truyền hình | Wu Suowei (32 tập) |
| 2013 | 第22条婚规 Truyền hình | 谭屿涛 (96 tập) |
| 2011 | Tân Thủy Hử Truyền hình | 赵佶 (86 tập) |
| 2011 | Anh Hùng Cái Thế Phương Thế Ngọc Truyền hình | (36 tập) |
| 2009 | 女孩冲冲冲 Truyền hình | (36 tập) |
| 2007 | 包青天之江湖夜雨十年灯 Truyền hình | 白玉堂 (36 tập) |
| 2007 | 包青天之白玉堂传奇 Truyền hình | 白玉堂 (1 tập) |
| 2007 | 天仙配 Truyền hình | 董永 (36 tập) |
| 2006 | 浴火凤凰 Truyền hình | 厉军 (40 tập) |
| 2006 | 家和万事兴之抬头见喜 Truyền hình | (3 tập) |
| 2006 | 凭什么爱你 Truyền hình | (23 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | Thanh Xà Bạch Xà Phim điện ảnh | Producer |