7.3
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Mark Osborne
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Trenton, New Jersey, USA
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Mark Randolph Osborne (September 17, 1970) is an American film director, writer, producer, animator and Guggenheim Fellow (2004).
Description above from the Wikipedia article Mark Osborne (filmmaker), licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
5.7
Phim điện ảnh
Đại Tiệc Xúc Xích
8.2
Phim điện ảnh
Klaus - Câu chuyện Giáng Sinh
7.1
Phim điện ảnh
SpongeBob: Chú Bọt Biển Tinh Nghịch
7.6
Phim điện ảnh
Hoàng Tử Bé
7.7
Phim điện ảnh
More
6.2
Phim điện ảnh
1985
6.9
Phim điện ảnh
SpongeBob's Truth or Square
8.2
Phim điện ảnh
"Weird Al" Yankovic: The Ultimate Video Collection
7.0
Phim điện ảnh
Greener
7.0
Phim điện ảnh
Invisible Essence: The Little Prince
3.2
Phim điện ảnh
Dropping Out
7.0
Phim điện ảnh
Wormholes
7.0
Phim điện ảnh
No Neck Joe
Phim điện ảnh
The Exhibitionist
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Invisible Essence: The Little Prince Phim điện ảnh | |
| 2008 | Kung Fu Gấu Trúc Phim điện ảnh | Pig Patron (voice) |
Danh sách đoàn làm phim 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Klaus - Câu chuyện Giáng Sinh Phim điện ảnh | Thanks |
| 2018 | 1985 Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2016 | Đại Tiệc Xúc Xích Phim điện ảnh | Thanks |
| 2015 | Hoàng Tử Bé Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2011 | The Exhibitionist Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | SpongeBob's Truth or Square Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | Kung Fu Gấu Trúc Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | SpongeBob: Chú Bọt Biển Tinh Nghịch Phim điện ảnh | Consulting Producer, Co-Director, Sequence Lead |
| 2003 | "Weird Al" Yankovic: The Ultimate Video Collection Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | Dropping Out Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | Herd Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | More Phim điện ảnh | Cinematography, Editor, Director, Writer, Animation, CG Animator |
| 1994 | Greener Phim điện ảnh | Cinematography, Writer, Director, Editor |
| 1993 | Juvenilia Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | Wormholes Phim điện ảnh | Thanks |
| 1991 | No Neck Joe Phim điện ảnh | Thanks |