7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
김재록
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- South Korea
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 김재록.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
8.2
Phim điện ảnh
Bầy Xác Sống
6.5
Phim điện ảnh
Khởi Nguồn Đại Dịch
7.0
Phim điện ảnh
피에타
6.6
Phim điện ảnh
뫼비우스
8.6
Truyền hình
Cô ấy, ngày và đêm
7.5
Phim điện ảnh
소공녀
7.7
Phim điện ảnh
8월의 크리스마스
6.1
Phim điện ảnh
Vua Lợn
7.4
Phim điện ảnh
Người Đàn Ông Siêu Nhân
7.2
Phim điện ảnh
말아톤
6.0
Phim điện ảnh
Một Chọi Một
6.7
Phim điện ảnh
Người Đẹp Nói Dối
7.7
Truyền hình
Tài Phiệt Và Cảnh Sát
6.9
Phim điện ảnh
Nhân Diện
6.5
Phim điện ảnh
사이비
7.1
Phim điện ảnh
크로싱
8.0
Phim điện ảnh
Thiên Thần Đáng Yêu Của Tôi
Danh sách phim đã đóng 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 멱살을 잡고서라도 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Bầy Xác Sống Phim điện ảnh | Old Man |
| 2025 | Nhân Diện Phim điện ảnh | Baek Ju-sang |
| 2024 | Cô ấy, ngày và đêm Truyền hình | Geum Gwang-seok (16 tập) |
| 2024 | Tài Phiệt Và Cảnh Sát Truyền hình | Hwang Jong-soo (5 tập) |
| 2024 | 길위에 김대중 Phim điện ảnh | Reenactor |
| 2023 | 신세계로부터 Phim điện ảnh | Shin-taek |
| 2023 | 너를 줍다 Phim điện ảnh | Customer |
| 2022 | Hãy Chăm Sóc Mẹ Phim điện ảnh | Real Estate Agent |
| 2022 | 축복의 집 Phim điện ảnh | Detective |
| 2021 | 수상한 법정 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Thiên Thần Đáng Yêu Của Tôi Phim điện ảnh | Jae-sik's Father |
| 2021 | 파이터 Phim điện ảnh | Father |
| 2020 | 욕창 Phim điện ảnh | Kang Moon-soo |
| 2019 | Tiền Bẩn Phim điện ảnh | Bae Young-guk |
| 2018 | 상놈 Phim điện ảnh | Elder Ryu |
| 2018 | 소공녀 Phim điện ảnh | House Owner |
| 2017 | 두개의 빛: 릴루미노 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 컴, 투게더 Phim điện ảnh | Ho-joon |
| 2016 | Khởi Nguồn Đại Dịch Phim điện ảnh | Mr. Lee (voice) |
| 2016 | 꿈꾸는 나비 Phim điện ảnh | Tae-gyoo |
| 2016 | 가정식 Phim điện ảnh | Father |
| 2016 | Chuyến Tàu Sinh Tử Phim điện ảnh | Mr. Kim |
| 2016 | 소년, 소녀를 만나다 Phim điện ảnh | Ha Jin's Dad |
| 2015 | 인 허 플레이스 Phim điện ảnh | Policeman |
| 2015 | 그들이 죽었다 Phim điện ảnh | Jae-rok |
| 2015 | 친구엄마 Phim điện ảnh | [Kyeong-soo's Father] |
| 2015 | 스타트 러브 Truyền hình | Middle Age Man (5 tập) |
| 2014 | Một Chọi Một Phim điện ảnh | Manager |
| 2014 | 신의 선물 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 윤희 Phim điện ảnh | Byeong-sam |
| 2013 | 고양이 소녀 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 붉은 바캉스 검은 웨딩 2 Phim điện ảnh | Creep |
| 2013 | 사이비 Phim điện ảnh | Chil-sung (voice) |
| 2013 | 붉은 가족 Phim điện ảnh | North Korean Defector Journalist |
| 2013 | 뫼비우스 Phim điện ảnh | Doctor |
| 2013 | 명왕성 Phim điện ảnh | Principal |
| 2013 | 서울유람 Phim điện ảnh | Father |
| 2012 | 피에타 Phim điện ảnh | Monk |
| 2011 | Vua Lợn Phim điện ảnh | Home Room Teacher (voice) |
| 2011 | 풍산개 Phim điện ảnh | Mrs. Yoon's Son |
| 2011 | 시선 너머 Phim điện ảnh | Doctor |
| 2010 | 레인보우 Phim điện ảnh | Sang-woo |
| 2010 | 빗자루, 금붕어 되다 Phim điện ảnh | Yoon-ho |
| 2010 | 폭풍전야 Phim điện ảnh | Father |
| 2009 | 천국의 우편배달부 Phim điện ảnh | Branch Manager |
| 2009 | 반두비 Phim điện ảnh | Homeroom Teacher |
| 2008 | 고고70 Phim điện ảnh | Recording Engineer |
| 2008 | 내게 사랑은 너무 써 Phim điện ảnh | The man next door |
| 2008 | 크로싱 Phim điện ảnh | NGO Planner |
| 2008 | 6년째 연애중 Phim điện ảnh | Manager Kim |
| 2008 | Người Đàn Ông Siêu Nhân Phim điện ảnh | Bruce Lee |
| 2007 | 싸움 Phim điện ảnh | Manager Yoo |
| 2007 | 좋지 아니한가 Phim điện ảnh | Photographer |
| 2006 | 방문자 Phim điện ảnh | Ho-jun |
| 2005 | 말아톤 Phim điện ảnh | Police Station Officer |
| 2004 | 여고생 시집가기 Phim điện ảnh | Teacher |
| 2004 | Người Đẹp Nói Dối Phim điện ảnh | Thief |
| 1998 | 찜 Phim điện ảnh | PD |
| 1998 | 신장개업 Phim điện ảnh | Killer |