6.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
芦田豊雄
- Ngày sinh
- Mất
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Chiba, Chiba, Japan
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 芦田豊雄.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
北斗の拳
7.9
Truyền hình
Dr.スランプ アラレちゃん
8.1
Truyền hình
Nắm Đấm Sao Bắc Cực
6.8
Phim điện ảnh
恐怖伝説 怪奇!フランケンシュタイン
7.8
Truyền hình
Chiến Hạm Vũ Trụ Yamato
7.1
Truyền hình
Kiếm Thần Tí Hon
5.1
Phim điện ảnh
ルーツ・サーチ 食心物体X
5.3
Phim điện ảnh
恐怖のバイオ人間 最終教師
7.8
Phim điện ảnh
宇宙戦艦ヤマト
8.6
Truyền hình
魔動王グランゾート
7.7
Phim điện ảnh
さらば宇宙戦艦ヤマト 愛の戦士たち
6.3
Truyền hình
F-Zero: Huyền Thoại GP
4.9
Phim điện ảnh
PINKみずドロボウあめドロボウ
6.2
Phim điện ảnh
Dr.スランプ アラレちゃん ほよよ!夢の都メカポリス
2.0
Truyền hình
Lời Cầu Nguyện Cosmopolitan
5.8
Phim điện ảnh
小助さま力丸さま-コンペイ島の竜-
5.5
Truyền hình
銀河漂流バイファム
Danh sách đoàn làm phim 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | Fist of the North Star: The Souther Saga Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Onegai My Melody Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2004 | Lời Cầu Nguyện Cosmopolitan Truyền hình | Producer (16 tập) |
| 2003 | F-Zero: Huyền Thoại GP Truyền hình | Character Designer (51 tập) |
| 1998 | 銀河漂流バイファム13 Truyền hình | Character Designer (26 tập) |
| 1995 | 空想科学世界ガリバーボーイ Truyền hình | Storyboard Artist, Series Director, Character Designer (1 tập) |
| 1990 | PINKみずドロボウあめドロボウ Phim điện ảnh | Animation Director, Character Designer |
| 1990 | 魔神英雄伝ワタル:創界山英雄伝説 Phim điện ảnh | Character Designer |
| 1990 | ガデュリン Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | 魔動王グランゾート Truyền hình | Character Designer (41 tập) |
| 1988 | 小助さま力丸さま-コンペイ島の竜- Phim điện ảnh | Screenplay, Script, Animation Director |
| 1988 | Kiếm Thần Tí Hon Truyền hình | Character Designer (142 tập) |
| 1988 | 北斗の拳 TV総集編3 世紀末覇者の伝説 ラオウ死すべし! Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 恐怖のバイオ人間 最終教師 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1988 | 北斗の拳 TV総集編2 南斗六聖拳! 義の星の男レイ Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | デルパワーX爆発みらくる元気! Phim điện ảnh | Characters |
| 1986 | ルーツ・サーチ 食心物体X Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1986 | 北斗の拳 Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | 北斗の拳 TV総集編1 ユリア!永遠に・・・ さらばシンよ!! Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1985 | バンパイアハンターD Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | Dr.スランプ アラレちゃん ほよよ!夢の都メカポリス Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | Nắm Đấm Sao Bắc Cực Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1984 | 超力ロボ ガラット Truyền hình | Character Designer (25 tập) |
| 1983 | 銀河漂流バイファム Truyền hình | Character Designer (46 tập) |
| 1983 | どくとるマンボウ&怪盗ジバコ 宇宙より愛をこめて Phim điện ảnh | Character Designer, Animation Director |
| 1981 | 恐怖伝説 怪奇!フランケンシュタイン Phim điện ảnh | Character Designer, Animation Director |
| 1981 | Dr.スランプ アラレちゃん Truyền hình | Animation Supervisor, Storyboard Artist, Director, Animation Director (243 tập) |
| 1980 | メーテルリンクの青い鳥 チルチルミチルの冒険旅行 Truyền hình | Animation Director, Character Designer (26 tập) |
| 1979 | サイボーグ009 Truyền hình | Animation Director, Character Designer (50 tập) |
| 1978 | さらば宇宙戦艦ヤマト 愛の戦士たち Phim điện ảnh | Animation Director |
| 1977 | 宇宙戦艦ヤマト Phim điện ảnh | Animation Director |
| 1976 | UFO 戦士ダイアポロン Truyền hình | Character Designer (47 tập) |
| 1974 | Chiến Hạm Vũ Trụ Yamato Truyền hình | Animation Director (5 tập) |