Yan Jun

Đạo diễn

Yan Jun

Ngày sinh
Mất
(62 tuổi)
Nơi sinh
Beijing, China
Danh sách thực hiện
54 tác phẩm

Tiểu sử

Yan Jun (Chinese: 嚴俊, 17 December 1917 - 18 August 1980) was a Hong Kong actor and film director.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 46

NămTiêu đềVai trò
2005 Dấu Vết Của Sự Lừa Dối Truyền hình (20 tập)
1971 大地春雷 Phim điện ảnh Village Chief
1971 玉面俠 Phim điện ảnh
1971 五對佳偶 Phim điện ảnh
1970 鐵羅漢 Phim điện ảnh Bao Yilong
1970 玉女親情 Phim điện ảnh Jang Chunyin
1968 寒煙翠 Phim điện ảnh Chang Yi Wei
1967 船 Phim điện ảnh Dr. Du Yi
1967 菁菁 Phim điện ảnh Huang Er
1967 幪面大俠 Phim điện ảnh Cao Wu
1965 七七敢死隊 Phim điện ảnh Chung Kuo Chiang
1965 萬古流芳 Phim điện ảnh Ching Ying
1964 秦香蓮 Phim điện ảnh Judge Bao
1963 閻惜姣 Phim điện ảnh Master Song Jiang (Sun Chiang)
1963 Võ Tắc Thiên Phim điện ảnh Minister Chui Yau Gung
1962 黑狐狸 Phim điện ảnh
1962 楊貴妃 Phim điện ảnh Emperor
1959 粉紅色的兇手 Phim điện ảnh Chen Shan-Fu
1958 笑聲淚影 Phim điện ảnh Tao Zu Tai
1957 龍鳳配 Phim điện ảnh
1957 月落烏啼霜滿天 Phim điện ảnh
1957 馬戲春秋 Phim điện ảnh Liu Yingjie
1956 追 Phim điện ảnh Wu Feng
1956 秋峇 Phim điện ảnh
1956 亂世妖姬(上下集) Phim điện ảnh Xia Zong De
1956 風雨牛車水 Phim điện ảnh
1956 梅姑 Phim điện ảnh Luo Shide
1956 漁歌 Phim điện ảnh Wang Zijian
1954 風蕭蕭 Phim điện ảnh
1953 小鳳仙 Phim điện ảnh
1953 Meal Time Phim điện ảnh
1952 狂風之夜 Phim điện ảnh
1952 新紅樓夢 Phim điện ảnh 贾宝玉
1952 一刻春宵 Phim điện ảnh Zhao Jin-Sheng
1950 南來雁 Phim điện ảnh 鄭宜生
1950 吸血鬼 Phim điện ảnh
1950 Yi dai yao ji Phim điện ảnh Warlord
1949 血染海棠紅 Phim điện ảnh Ma the Flying Bandit
1949 夜来风雨声 Phim điện ảnh
1948 珠光宝气 Phim điện ảnh 萧志远
1947 母與子 Phim điện ảnh
1947 青青河边草 Phim điện ảnh 王子超
1945 摩登女性 Phim điện ảnh
1944 草木皆兵 Phim điện ảnh 李光
1943 万紫千红 Phim điện ảnh Li Yong-Qiao
1942 春 Phim điện ảnh

Danh sách đoàn làm phim 28

NămTiêu đềVai trò
1971 大地春雷 Phim điện ảnh Director
1971 玉面俠 Phim điện ảnh Director
1970 鐵羅漢 Phim điện ảnh Director
1968 红辣椒 Phim điện ảnh Director
1968 寒煙翠 Phim điện ảnh Writer, Director
1967 連瑣 Phim điện ảnh Director
1967 菁菁 Phim điện ảnh Director
1967 幪面大俠 Phim điện ảnh Director
1965 七七敢死隊 Phim điện ảnh Director
1965 萬古流芳 Phim điện ảnh Director
1964 秦香蓮 Phim điện ảnh Director
1964 故都春夢 Phim điện ảnh Director
1963 七仙女 Phim điện ảnh Director
1963 閻惜姣 Phim điện ảnh Director
1962 黑狐狸 Phim điện ảnh Director
1962 花田錯 Phim điện ảnh Director
1960 黑夜鎗聲 Phim điện ảnh Director
1959 死亡的約會 Phim điện ảnh Director
1959 粉紅色的兇手 Phim điện ảnh Director
1958 笑聲淚影 Phim điện ảnh Producer, Director
1957 龍鳳配 Phim điện ảnh Writer, Director
1957 月落烏啼霜滿天 Phim điện ảnh Director
1957 馬戲春秋 Phim điện ảnh Director
1956 追 Phim điện ảnh Director
1956 秋峇 Phim điện ảnh Director
1956 風雨牛車水 Phim điện ảnh Director
1956 梅姑 Phim điện ảnh Director
1956 金鳳 Phim điện ảnh Director
Hỏi ask2cinemadb