7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王砚辉
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Kunming, Yunnan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 60 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王砚辉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.2
Phim điện ảnh
Chết Để Hồi Sinh
7.0
Phim điện ảnh
无名之辈
7.6
Phim điện ảnh
烈日灼心
6.6
Phim điện ảnh
我和我的祖国
6.5
Phim điện ảnh
Nhiệm vụ phi phàm
7.2
Phim điện ảnh
李米的猜想
7.2
Phim điện ảnh
Truy Tìm Sát Nhân
6.2
Phim điện ảnh
我和我的家乡
6.1
Phim điện ảnh
形影不离
6.2
Phim điện ảnh
“大”人物
7.0
Phim điện ảnh
Đinh Tai Nhức Óc
4.2
Phim điện ảnh
恶棍天使
5.6
Phim điện ảnh
热带往事
6.2
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Tham Chiến
5.8
Phim điện ảnh
风平浪静
6.3
Phim điện ảnh
Ông Trùm Phía Sau – A or B: Những lựa chọn khủng khiếp
6.6
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Trận Chiến Sinh Tử
Danh sách phim đã đóng 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 她杀 Phim điện ảnh | |
| TBA | 隐瞒之事 Truyền hình | Bai Zhenfang (1 tập) |
| TBA | 糖心菠萝 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 勇敢女孩合唱团 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 我想留在你身边 Phim điện ảnh | Teacher Zhang |
| 2026 | 深渊无间 Truyền hình | Zhao Ganzhe (16 tập) |
| 2026 | 悬案 Truyền hình | Yan Zongbian (17 tập) |
| 2026 | 爱是愤怒 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Vô Quy Khách Phim điện ảnh | 吴昌 |
| 2025 | 旁观者 Phim điện ảnh | Chen Jiaxing |
| 2025 | Đinh Tai Nhức Óc Phim điện ảnh | Jin Songfeng |
| 2025 | 志愿军:浴血和平 Phim điện ảnh | Peng Dehuai |
| 2025 | 黑白局 Truyền hình | Tu Hongjiang (20 tập) |
| 2025 | 如意饭店 Phim điện ảnh | Ge Wenyong, serial killer |
| 2024 | 钱来钱去 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Quân Tình Nguyện: Trận Chiến Sinh Tử Phim điện ảnh | Peng Dehuai |
| 2024 | 怒江 Phim điện ảnh | Hu Dengjie |
| 2024 | Cẩu Trận Phim điện ảnh | Garage Owner |
| 2024 | Tái Sinh Truyền hình | Chen Shufa (10 tập) |
| 2023 | Quân Tình Nguyện: Tham Chiến Phim điện ảnh | Peng Dehuai |
| 2022 | Trở Về Nhà Truyền hình | Li Chengtian (12 tập) |
| 2022 | 胆小鬼 Truyền hình | Feng Guojin (16 tập) |
| 2022 | 农民院士 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 我是监护人 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 亲爱的爸妈 Truyền hình | Jiang Tianhuai (43 tập) |
| 2021 | 了不起的老爸 Phim điện ảnh | Xiao Daming |
| 2021 | 热带往事 Phim điện ảnh | Detective Chen Er |
| 2021 | 夏天只是一天 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 风平浪静 Phim điện ảnh | Song Jianhui |
| 2020 | 我和我的家乡 Phim điện ảnh | Wang Shou Zheng |
| 2020 | 荞麦疯长 Phim điện ảnh | Commander B Siling |
| 2019 | 我和我的祖国 Phim điện ảnh | Lu Xiaoran's Father (segment "One For All") |
| 2019 | Tiểu Hoan Hỉ Truyền hình | Ji Shengli (49 tập) |
| 2019 | 马赛克少女 Phim điện ảnh | |
| 2019 | “大”人物 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 神风刀 Truyền hình | Du Heng (30 tập) |
| 2018 | 无名之辈 Phim điện ảnh | Gao Ming |
| 2018 | Chết Để Hồi Sinh Phim điện ảnh | Zhang Changlin |
| 2018 | 兵王 Truyền hình | (31 tập) |
| 2018 | 葛秃子传奇 Truyền hình | 保军 (32 tập) |
| 2018 | Ông Trùm Phía Sau – A or B: Những lựa chọn khủng khiếp Phim điện ảnh | 唐万元 |
| 2018 | Tây Bắc Phong Vân Phim điện ảnh | You Yong |
| 2017 | Nhiệm vụ phi phàm Phim điện ảnh | Cheng Yi |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | ぼくは明日、昨日のきみとデートする Phim điện ảnh | |
| 2016 | Truy Tìm Sát Nhân Phim điện ảnh | Song Tao |
| 2015 | 恶棍天使 Phim điện ảnh | Director Hua |
| 2015 | 烈日灼心 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 南侨机工英雄传 Truyền hình | Zhao Shangren (42 tập) |
| 2013 | 初戀未滿 Phim điện ảnh | Lo Fan's father |
| 2012 | 形影不离 Phim điện ảnh | Male Tofu Vendor |
| 2011 | 下南洋 Truyền hình | (40 tập) |
| 2010 | 延安爱情 Truyền hình | 严冬山 (38 tập) |
| 2009 | 敌特在行动 Truyền hình | Dong Cheng (28 tập) |
| 2008 | 李米的猜想 Phim điện ảnh | Qiu Huo Gui |
| 2007 | 边防风暴 Truyền hình | Guo Shaohua (27 tập) |
| 2006 | 无国界行动 Truyền hình | Du Weimin (30 tập) |
| 2006 | 光荣的愤怒 Phim điện ảnh | Xiong Laosan |
| 1998 | 大贪官和珅 Truyền hình | 嘉庆皇帝 (22 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |