7.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Cao Baoping
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Shaanxi Province, China
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Cao Baoping.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
Băng Qua Biển Giận Dữ
7.2
Phim điện ảnh
李米的猜想
7.2
Phim điện ảnh
Truy Tìm Sát Nhân
7.2
Phim điện ảnh
狗十三
7.3
Truyền hình
Chuyện Xưa Biên Thủy
6.6
Phim điện ảnh
不虚此行
6.2
Phim điện ảnh
光荣的愤怒
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
5.0
Phim điện ảnh
Mùa Hè Kỳ Quặc
5.0
Phim điện ảnh
裙子剪刀布
10.0
Truyền hình
左伟与杜叶的婚姻生活
Phim điện ảnh
绝对情感
Phim điện ảnh
她杀
Phim điện ảnh
蛮荒禁地
Truyền hình
错放你的手
Truyền hình
堆积情感
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | 李米的猜想 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 她杀 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| TBA | 蛮荒禁地 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2025 | Mùa Hè Kỳ Quặc Phim điện ảnh | Director, Presenter |
| 2024 | Chuyện Xưa Biên Thủy Truyền hình | Producer (21 tập) |
| 2023 | Băng Qua Biển Giận Dữ Phim điện ảnh | Director, Executive Producer, Writer |
| 2023 | 不虚此行 Phim điện ảnh | Presenter |
| 2021 | 裙子剪刀布 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | 狗十三 Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Truy Tìm Sát Nhân Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2015 | 烈日灼心 Phim điện ảnh | Director, Writer, Editor |
| 2014 | 错放你的手 Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2008 | 李米的猜想 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2007 | 左伟与杜叶的婚姻生活 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2006 | 光荣的愤怒 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2001 | 绝对情感 Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | 堆积情感 Truyền hình | Director (21 tập) |