Pu Cunxin

Diễn xuất

Pu Cunxin

Ngày sinh
(73 tuổi)
Nơi sinh
Beijing,China
Danh sách thực hiện
49 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Pu Cunxin.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 49

NămTiêu đềVai trò
2026 正红旗下(舞台纪录电影·话剧) Phim điện ảnh
2022 这十年·幸福中国 Truyền hình 李白 (20 tập)
2022 诗画中国 Truyền hình (2 tập)
2022 话剧茶馆 北京人艺建院70周年演出版 Phim điện ảnh 常四爷
2022 斯文江南 Truyền hình 苏轼, 苏辙 (1 tập)
2020 北斗 Truyền hình (3 tập)
2019 决胜时刻 Phim điện ảnh Li Zongren
2018 我的时代和我 Truyền hình (10 tập)
2016 圆桌派 Truyền hình (2 tập)
2016 领养 Truyền hình (44 tập)
2013 推拿 Truyền hình 沙复明 (31 tập)
2012 开讲啦 Truyền hình (1 tập)
2012 金太狼的幸福生活 Truyền hình 大学教授 (40 tập)
2011 Kungfu Thỏ Ngố Phim điện ảnh Laoguanzhu (voice)
2011 最爱 Phim điện ảnh Qi Quan
2009 闯关东2 Truyền hình 魏德民 (55 tập)
2009 窝头会馆 Phim điện ảnh 古月宗
2008 心中观世音 Phim điện ảnh
2008 Tam quốc chí: Rồng tái sinh Phim điện ảnh Zhuge Liang
2007 男人底线 Truyền hình (30 tập)
2006 白鹿原 Phim điện ảnh 白嘉轩
2005 一轮明月 Phim điện ảnh
2005 魯迅 Phim điện ảnh Lu Xun
2004 天下第一楼 Truyền hình (32 tập)
2002 失乐园 Truyền hình Quan Zhengyang (30 tập)
2000 光荣之旅 Truyền hình (18 tập)
2000 堆积情感 Truyền hình (21 tập)
1999 爱情麻辣烫 Phim điện ảnh Husband seeking divorce
1999 洗澡 Phim điện ảnh Liu Daming
1999 说好不分手 Phim điện ảnh
1998 来来往往 Truyền hình (18 tập)
1997 一场风花雪月的事 Truyền hình (20 tập)
1996 英雄无悔 Truyền hình 高天 (39 tập)
1996 红发卡 Phim điện ảnh 老廖
1996 伴你到黎明 Phim điện ảnh 桑原
1995 与往事干杯 Phim điện ảnh
1995 邮差 Phim điện ảnh 姐夫
1995 梁山伯与祝英台新传 Phim điện ảnh 梁山伯
1994 Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình 孙策 (2 tập)
1994 蓝风筝 Phim điện ảnh Lin Shaolong
1993 我爱我家 Truyền hình 阿文 (1 tập)
1993 云南故事 Phim điện ảnh
1993 三言二拍 Truyền hình (55 tập)
1992 杨贵妃 Phim điện ảnh Shou Wangmao
1992 编辑部的故事 Truyền hình 田乔 (2 tập)
1991 清凉寺的钟声 Phim điện ảnh Master Mingjing
1989 最后的贵族 Phim điện ảnh Chen Yin
1986 大漠紫禁令 Phim điện ảnh
1980 九·一三事件 Phim điện ảnh 潘景寅/周恩来秘书

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
1992 杨贵妃 Phim điện ảnh Writer
Hỏi ask2cinemadb