6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Pu Cunxin
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing,China
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Pu Cunxin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
洗澡
7.2
Phim điện ảnh
蓝风筝
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
6.9
Phim điện ảnh
最爱
8.8
Truyền hình
我爱我家
6.9
Phim điện ảnh
爱情麻辣烫
3.4
Phim điện ảnh
Kungfu Thỏ Ngố
4.7
Phim điện ảnh
决胜时刻
8.3
Truyền hình
编辑部的故事
9.0
Truyền hình
圆桌派
7.6
Phim điện ảnh
邮差
7.8
Truyền hình
金太狼的幸福生活
7.3
Phim điện ảnh
清凉寺的钟声
7.0
Phim điện ảnh
杨贵妃
7.5
Phim điện ảnh
最后的贵族
6.0
Phim điện ảnh
一轮明月
7.0
Phim điện ảnh
云南故事
Danh sách phim đã đóng 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 正红旗下(舞台纪录电影·话剧) Phim điện ảnh | |
| 2022 | 这十年·幸福中国 Truyền hình | 李白 (20 tập) |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 话剧茶馆 北京人艺建院70周年演出版 Phim điện ảnh | 常四爷 |
| 2022 | 斯文江南 Truyền hình | 苏轼, 苏辙 (1 tập) |
| 2020 | 北斗 Truyền hình | (3 tập) |
| 2019 | 决胜时刻 Phim điện ảnh | Li Zongren |
| 2018 | 我的时代和我 Truyền hình | (10 tập) |
| 2016 | 圆桌派 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 领养 Truyền hình | (44 tập) |
| 2013 | 推拿 Truyền hình | 沙复明 (31 tập) |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 金太狼的幸福生活 Truyền hình | 大学教授 (40 tập) |
| 2011 | Kungfu Thỏ Ngố Phim điện ảnh | Laoguanzhu (voice) |
| 2011 | 最爱 Phim điện ảnh | Qi Quan |
| 2009 | 闯关东2 Truyền hình | 魏德民 (55 tập) |
| 2009 | 窝头会馆 Phim điện ảnh | 古月宗 |
| 2008 | 心中观世音 Phim điện ảnh | |
| 2008 | Tam quốc chí: Rồng tái sinh Phim điện ảnh | Zhuge Liang |
| 2007 | 男人底线 Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | 白鹿原 Phim điện ảnh | 白嘉轩 |
| 2005 | 一轮明月 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 魯迅 Phim điện ảnh | Lu Xun |
| 2004 | 天下第一楼 Truyền hình | (32 tập) |
| 2002 | 失乐园 Truyền hình | Quan Zhengyang (30 tập) |
| 2000 | 光荣之旅 Truyền hình | (18 tập) |
| 2000 | 堆积情感 Truyền hình | (21 tập) |
| 1999 | 爱情麻辣烫 Phim điện ảnh | Husband seeking divorce |
| 1999 | 洗澡 Phim điện ảnh | Liu Daming |
| 1999 | 说好不分手 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 来来往往 Truyền hình | (18 tập) |
| 1997 | 一场风花雪月的事 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 英雄无悔 Truyền hình | 高天 (39 tập) |
| 1996 | 红发卡 Phim điện ảnh | 老廖 |
| 1996 | 伴你到黎明 Phim điện ảnh | 桑原 |
| 1995 | 与往事干杯 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 邮差 Phim điện ảnh | 姐夫 |
| 1995 | 梁山伯与祝英台新传 Phim điện ảnh | 梁山伯 |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 孙策 (2 tập) |
| 1994 | 蓝风筝 Phim điện ảnh | Lin Shaolong |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | 阿文 (1 tập) |
| 1993 | 云南故事 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 三言二拍 Truyền hình | (55 tập) |
| 1992 | 杨贵妃 Phim điện ảnh | Shou Wangmao |
| 1992 | 编辑部的故事 Truyền hình | 田乔 (2 tập) |
| 1991 | 清凉寺的钟声 Phim điện ảnh | Master Mingjing |
| 1989 | 最后的贵族 Phim điện ảnh | Chen Yin |
| 1986 | 大漠紫禁令 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 九·一三事件 Phim điện ảnh | 潘景寅/周恩来秘书 |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1992 | 杨贵妃 Phim điện ảnh | Writer |