8.2
Truyền hình
Diễn xuất
데니 안
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Seattle, Washington, USA
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Danny Ahn (Hangul: 데니안; born December 22, 1978) is a South Korean entertainer best known as the main rapper of the South Korean pop music group g.o.d. He is notable for his unique rapping. (Wikipedia)
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.4
Truyền hình
Tôi Và Anti-fan Kết Hôn
7.6
Truyền hình
Ngụy Tạo
8.1
Truyền hình
추노
4.8
Truyền hình
Phi Vụ Lớn
7.6
Truyền hình
레벨업
5.2
Truyền hình
Kế Hoạch B
7.3
Truyền hình
미운 우리 새끼
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
4.1
Phim điện ảnh
차박: 살인과 낭만의 밤
5.5
Phim điện ảnh
기다리다 미쳐
6.3
Truyền hình
굿바이 마눌
7.4
Truyền hình
KBS 드라마 스페셜
5.8
Phim điện ảnh
헤드
6.3
Truyền hình
오프닝
5.5
Truyền hình
마녀의 성
10.0
Truyền hình
아이유의 팔레트
10.0
Truyền hình
나영석의 나불나불
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Superrace Freestyle Truyền hình | (5 tập) |
| 2024 | 딴따라 JYP Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 지오디 마스터피스 더 무비 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | ㅇㅁㄷ 지오디 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 차박: 살인과 낭만의 밤 Phim điện ảnh | Su-won |
| 2023 | 나영석의 나불나불 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 오프닝 Truyền hình | Yoon Chan-beom (1 tập) |
| 2021 | Ngụy Tạo Truyền hình | Ji Hak (12 tập) |
| 2021 | Tôi Và Anti-fan Kết Hôn Truyền hình | Who Joon’s Music Producer (4 tập) |
| 2020 | 아이유의 팔레트 Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2019 | 레벨업 Truyền hình | Park Gil-Woo (12 tập) |
| 2019 | Phi Vụ Lớn Truyền hình | Kang Shin-Woo (32 tập) |
| 2018 | 월드 스페셜 프렌즈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 같이걸을까 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2018 | 유 퀴즈 온 더 블럭 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 전지적 참견 시점 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 미운 우리 새끼 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 비디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 원나잇 푸드트립 Truyền hình | (44 tập) |
| 2015 | 마녀의 성 Truyền hình | Baek Eun-Yong (122 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2015 | 7 ngày lãng mạn Truyền hình | (4 tập) |
| 2015 | 김제동의 톡투유 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Self - Panelist (1 tập) |
| 2014 | 룸메이트 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2012 | 굿바이 마눌 Truyền hình | Gye Dong-hee (20 tập) |
| 2011 | 여자가 두 번 화장할 때 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 헤드 Phim điện ảnh | Kang Seung-wan |
| 2010 | Kế Hoạch B Truyền hình | Baek Nam-jung (20 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | KBS 드라마 스페셜 Truyền hình | Park Hyun-Tae (1 tập) |
| 2010 | 추노 Truyền hình | Baek-ho (24 tập) |
| 2009 | 멜론 뮤직 어워드 Truyền hình | MC (1 tập) |
| 2008 | 기다리다 미쳐 Phim điện ảnh | Seo Min-cheol |
| 2005 | 무한도전 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2003 | X맨 Truyền hình | Self (2 tập) |