7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Dương Mịch
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 120 tác phẩm
Tiểu sử
Dương Mịch, hay thường được gọi là Dương Mịch (tiếng Trung: 杨幂), là một nữ diễn viên Trung Quốc nổi tiếng với vai diễn trong các bộ phim truyền hình nổi tiếng "Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa"... Năm 2013, cô được vinh danh là người nổi tiếng quyền lực thứ 7 trong danh sách 100 người nổi tiếng Trung Quốc của Forbes. Năm 2014, cô kết hôn với nam diễn viên Hồng Kông Lưu Khải Uy và sinh con gái vào tháng 6 năm 2014.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Võ Trạng Nguyên Tô Khất Nhi
7.1
Phim điện ảnh
Tước Tích
6.8
Phim điện ảnh
Tú Xuân Đao 2: Chiến Trường Tu La
6.9
Phim điện ảnh
Cuộc Giải Cứu Đếm Ngược
5.9
Phim điện ảnh
Họa Bì 2: Thuật Hồi Sinh
6.4
Phim điện ảnh
Viên đạn biến mất
4.6
Phim điện ảnh
Tiểu Thời Đại
7.7
Truyền hình
Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa
6.6
Phim điện ảnh
春嬌與志明
6.0
Phim điện ảnh
Gorbaciof
7.5
Phim điện ảnh
Tôi Là Nhân Chứng
7.1
Phim điện ảnh
Vải Tiến Trường An
4.6
Phim điện ảnh
Tiểu Thời Đại 2
5.3
Phim điện ảnh
Đại Võ Đang
7.8
Truyền hình
Tiên Kiếm Kì Hiệp 3
3.9
Phim điện ảnh
Tiểu Thời Đại 3
4.1
Phim điện ảnh
Tiểu Thời Đại 4
Danh sách phim đã đóng 120
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 酱园弄·翻案 Phim điện ảnh | Wang Xumei |
| TBA | 屌丝男士2 Phim điện ảnh | 制片人 |
| TBA | 不止于她 Truyền hình | (4 tập) |
| TBA | 江山大同 Truyền hình | Feng Shui / Feng Yan'er (1 tập) |
| 2026 | 第31届上海电视节“白玉兰绽放”颁奖典礼 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Kinh Trập Vô Thanh Phim điện ảnh | Bai Fan |
| 2025 | 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self - Scream Actress of the Year (12 tập) |
| 2025 | 王者荣耀 2025·共创之夜 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Sinh Vạn Vật Truyền hình | Ning Xiuxiu (36 tập) |
| 2025 | Vải Tiến Trường An Phim điện ảnh | Zheng Yuting |
| 2025 | Huyền Án Ngõ Tương Viên Phim điện ảnh | Wang Xumei |
| 2025 | 下班啦2024 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 王者荣耀 2024·共创之夜 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 喜剧之王单口季 Truyền hình | 气氛组组长 (4 tập) |
| 2024 | Hồ Yêu Tiểu Hồng Nương: Nguyệt Hồng Thiên Truyền hình | Tushan Honghong (36 tập) |
| 2024 | Cáp Nhĩ Tân 1944 Truyền hình | Guan Xue (40 tập) |
| 2024 | 没有一顿火锅解决不了的事 Phim điện ảnh | Yao Ji |
| 2024 | 2024河南春晚 齐歌龍咚锵 Phim điện ảnh | 演唱 |
| 2023 | 2023爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | 你好,种地少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 当燃青春 Truyền hình | (8 tập) |
| 2022 | Định Luật 80/20 Của Tình Yêu Truyền hình | Qin Shi (40 tập) |
| 2022 | Cảm Ơn Bác Sĩ Truyền hình | Xiao Yan (40 tập) |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (14 tập) |
| 2022 | 怎么办!脱口秀专场 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 新年快递 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 麻花特开心 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | Hộc Châu Phu Nhân Truyền hình | Ye Haishi / Fang Haishi (48 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 全国大学生党史知识竞答大会 Truyền hình | Self - Commentator (1 tập) |
| 2021 | Bạo Phong Nhãn Truyền hình | An Jing (40 tập) |
| 2021 | Ám Sát Tiểu Thuyết Gia Phim điện ảnh | Tu Ling |
| 2020 | 脱口秀反跨年 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 上线吧!华彩少年 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 听见她说 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 密室大逃脱X乘风破浪的姐姐 Truyền hình | (13 tập) |
| 2019 | 解放·终局营救 Phim điện ảnh | He Xiuping |
| 2019 | Trúc Mộng Tình Duyên Truyền hình | Fu Hanjun (60 tập) |
| 2019 | 密室大逃脱 Truyền hình | (75 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (4 tập) |
| 2018 | 不止于她 Truyền hình | (4 tập) |
| 2018 | 宝贝儿 Phim điện ảnh | Jiang Meng |
| 2018 | Phù Dao Hoàng Hậu Truyền hình | Fuyao (66 tập) |
| 2018 | 我是大侦探 Truyền hình | 幂月 (2 tập) |
| 2018 | Người Đàm Phán Truyền hình | Tong Wei (43 tập) |
| 2017 | Cuộc Giải Cứu Đếm Ngược Phim điện ảnh | Xiatian |
| 2017 | Tú Xuân Đao 2: Chiến Trường Tu La Phim điện ảnh | Bei Zhai |
| 2017 | 明日之子 Truyền hình | Self - Judge (27 tập) |
| 2017 | Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa Truyền hình | Bai Qian / Su Su / Si Yin (58 tập) |
| 2017 | 名侦探俱乐部 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | Tước Tích Phim điện ảnh | Shen Yin |
| 2016 | Nữ Phiên Dịch Truyền hình | Qiao Fei (44 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (3 tập) |
| 2015 | Phanh Nhiên Tinh Động Phim điện ảnh | Tian Xin |
| 2015 | Tôi Là Nhân Chứng Phim điện ảnh | Lu Xiaoxing |
| 2015 | 恋爱中的城市 Phim điện ảnh | |
| 2015 | Tiểu Thời Đại 4 Phim điện ảnh | Lin Xiao |
| 2015 | 真正男子汉 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2015 | 何以笙箫默 Phim điện ảnh | Zhao Mosheng |
| 2014 | 2014湖南卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 不止于她 Truyền hình | Creator |