7.9
Truyền hình
Diễn xuất
손태영
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Daegu, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 손태영.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
6.6
Phim điện ảnh
새드무비
6.9
Truyền hình
Huyền thoại Iljimae
6.3
Phim điện ảnh
귀신이 산다
3.5
Truyền hình
Tôi là thầy giáo
6.2
Truyền hình
최고다 이순신
6.5
Phim điện ảnh
경의선
5.5
Phim điện ảnh
기다리다 미쳐
4.8
Truyền hình
당신은 너무합니다
5.5
Truyền hình
백만장자와 결혼하기
4.0
Truyền hình
프리즈
3.0
Truyền hình
불꽃 속으로
7.0
Truyền hình
MBC 베스트극장
Phim điện ảnh
3인 3색 러브스토리: 사랑즐감
Truyền hình
백만송이 장미
Truyền hình
불꽃속으로
Truyền hình
지붕 위의 막걸리
Truyền hình
Pure Heart
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 지붕 위의 막걸리 Truyền hình | (16 tập) |
| 2017 | 당신은 너무합니다 Truyền hình | Hong Yoon-Hee (50 tập) |
| 2016 | Mật Danh K2 Truyền hình | Ko An-na's Mother (16 tập) |
| 2014 | 불꽃속으로 Truyền hình | 쿠미코 (20 tập) |
| 2014 | 불꽃 속으로 Truyền hình | Kumiko (20 tập) |
| 2013 | 최고다 이순신 Truyền hình | Lee Hye-shin (50 tập) |
| 2009 | 두 아내 Truyền hình | Han Ji-sook (120 tập) |
| 2009 | 두아내 Truyền hình | 韩智淑 (2 tập) |
| 2008 | Huyền thoại Iljimae Truyền hình | Lee Yeon (20 tập) |
| 2008 | 기다리다 미쳐 Phim điện ảnh | Kim Hyo-jung |
| 2007 | Tôi là thầy giáo Truyền hình | Shin So-Yi (16 tập) |
| 2007 | 경의선 Phim điện ảnh | Lee Han-na |
| 2006 | 프리즈 Truyền hình | I-wha (5 tập) |
| 2006 | 연개소문 Truyền hình | Hong Bol-hwa (100 tập) |
| 2005 | 백만장자와 결혼하기 Truyền hình | Jung Soo-min (16 tập) |
| 2005 | 새드무비 Phim điện ảnh | Choi Suk-hyun |
| 2005 | 3인 3색 러브스토리: 사랑즐감 Phim điện ảnh | 유미 - 기억이 들린다 편 |
| 2004 | 귀신이 산다 Phim điện ảnh | Su-kyung |
| 2003 | 리얼 로망스 연애편지 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2003 | 백만송이 장미 Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | 백만송이 장미 Truyền hình | Park Hye-ran (159 tập) |
| 2003 | 야심만만 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2002 | Remember Truyền hình | Shin Ji-eun (14 tập) |
| 2001 | Pure Heart Truyền hình | Cha Da-hye (16 tập) |
| 1991 | MBC 베스트극장 Truyền hình | Pi Ba-da (1 tập) |